1/708
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
一
một
分
Phút
电影
Phim
看电影
Xem phim
睡觉
Ngủ
打电话
Gọi điện thoại
电视
Tivi
给 + O + V/N
Cấp ai đó làm gì/ cái gì
东西
Đồ vật
一点儿
Một chút
看见
Nhìn thấy
回来
Quay về
漂亮
Đẹp
不少
Không ít
Ngữ pháp với 呢
Còn, thế còn
…Đâu
Đấy, đó ( sự việc còn đang diễn ra) (他在家呢)
Ngữ pháp với 还
Còn, vẫn còn
Trả, hoán lại
全
Toàn, toàn bộ
全家
Cả nhà
全国
Toàn quốc
全民
Toàn dân
照片
Tấm ảnh, bức ảnh
张 ( lượng từ cho 照片)
Tấm, bức
你有全家的照片吗
Bạn có tấm hình cả nhà không
有,我有一张照片
Có, tôi có một tấm ảnh
您好能帮我拍照片吗
Xin chào, có thể giúp tôi chụp tấm hình không
只
Chỉ
我只有
Tôi chỉ có
做
Làm, làm việc
做饭
Nấu cơm
你做什么工作
Bạn làm công việc gì
大夫
Đại phu
医生
Bác sĩ
夫
Chồng
医
Y học, bác sĩ
医院
Bệnh viện
经理
Giám đốc
商店
Cửa hàng
咖啡馆
咖啡店
Quán cà phê
律师
Luật sư
职员 (lượng từ 个)
Nhân viên
有一百多个职员
Có hơn 100 nhân viên
大概
Khoảng
大概有两千多个职员
Có khoảng hơn 2000 nhân viên
外
Ngoài
外国公司
Công ty nước ngoài
外贸
Thương mại quốc tế
猫 (lượng từ 只)
Mèo
狗 ( lượng từ 只)
Chó
椅子 ( lượng từ 把)
Ghế
桌子 ( lượng từ 张)
Cái bàn
下面
Dưới, bên dưới
上面
Ở trên
下个月
Tháng sau
上个月
Tháng trước
上车
Lên xe
下车
Xuống xe
看医生
Khám bệnh
电脑 ( lượng từ 台,个)
Máy tính
前面
Phía trước
后面
Phía sau
能
Có thể
现在
Bây giờ
超市
Siêu thị
点
Giờ
凌晨
1h-5h
早上
6h-8h
上午
8h-11h
中午
11h-13h
下午
13h-17h
晚上
18h-0h
现在几点
现在几点钟
现在几点了
现在几点钟了
Bây giờ mấy giờ
吃早饭
Ăn sáng
吃午饭
Ăn trưa
吃晚饭
Ăn tối
最近
Gần đây, sắp tới, dạo này
最
Nhất, đứng đầu
最大
To nhất
最小
Nhỏ nhất
虎
Hổ
你好吗
你身体好吗
你身体怎么样
你最近身体怎么样
Bạn khoẻ không
还好
还行
Vẫn ổn, cũng tạm
你工作忙吗
你工作忙不忙
你工作怎么样
你最近工作忙不忙
Công việc của bạn bận không
久
Lâu
好久
Đã lâu rồi, lâu quá
多久
Bao lâu
好久不见了
Đã lâu rồi không gặp
我们多久见一次
Chúng ta bao lâu thì gặp một lần
经理
Giám đốc
关
Họ quan, đóng, tắt
关门
Đóng cửa
开
Khai, mở
开门
Mở cửa
开学
Khai giảng
刚
Vừa, vừa mới
刚开学
Vừa mới khai giảng
杯
Cốc, ly
你要喝点儿什么
Bạn muốn uống chút gì không
一杯奶茶,一瓶啤酒
Một ly trà sữa, một chai bia
车
Xe
开车
Lái xe