hsk 1

0.0(0)
studied byStudied by 6 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/708

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:53 PM on 6/10/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

709 Terms

1
New cards

một

2
New cards

Phút

3
New cards

电影

Phim

4
New cards

看电影

Xem phim

5
New cards

睡觉

Ngủ

6
New cards

打电话

Gọi điện thoại

7
New cards

电视

Tivi

8
New cards

给 + O + V/N

Cấp ai đó làm gì/ cái gì

9
New cards

东西

Đồ vật

10
New cards

一点儿

Một chút

11
New cards

看见

Nhìn thấy

12
New cards

回来

Quay về

13
New cards

漂亮

Đẹp

14
New cards

不少

Không ít

15
New cards

Ngữ pháp với 呢

  • Còn, thế còn

  • …Đâu

  • Đấy, đó ( sự việc còn đang diễn ra) (他在家呢)

16
New cards

Ngữ pháp với 还

  • Còn, vẫn còn

  • Trả, hoán lại

17
New cards

Toàn, toàn bộ

18
New cards

全家

Cả nhà

19
New cards

全国

Toàn quốc

20
New cards

全民

Toàn dân

21
New cards

照片

Tấm ảnh, bức ảnh

22
New cards

张 ( lượng từ cho 照片)

Tấm, bức

23
New cards

你有全家的照片吗

Bạn có tấm hình cả nhà không

24
New cards

有,我有一张照片

Có, tôi có một tấm ảnh

25
New cards

您好能帮我拍照片吗

Xin chào, có thể giúp tôi chụp tấm hình không

26
New cards

Chỉ

27
New cards

我只有

Tôi chỉ có

28
New cards

Làm, làm việc

29
New cards

做饭

Nấu cơm

30
New cards

你做什么工作

Bạn làm công việc gì

31
New cards

大夫

Đại phu

32
New cards

医生

Bác sĩ

33
New cards

Chồng

34
New cards

Y học, bác sĩ

35
New cards

医院

Bệnh viện

36
New cards

经理

Giám đốc

37
New cards

商店

Cửa hàng

38
New cards

咖啡馆

咖啡店

Quán cà phê

39
New cards

律师

Luật sư

40
New cards

职员 (lượng từ 个)

Nhân viên

41
New cards

有一百多个职员

Có hơn 100 nhân viên

42
New cards

大概

Khoảng

43
New cards

大概有两千多个职员

Có khoảng hơn 2000 nhân viên

44
New cards

Ngoài

45
New cards

外国公司

Công ty nước ngoài

46
New cards

外贸

Thương mại quốc tế

47
New cards

猫 (lượng từ 只)

Mèo

48
New cards

狗 ( lượng từ 只)

Chó

49
New cards

椅子 ( lượng từ 把)

Ghế

50
New cards

桌子 ( lượng từ 张)

Cái bàn

51
New cards

下面

Dưới, bên dưới

52
New cards

上面

Ở trên

53
New cards

下个月

Tháng sau

54
New cards

上个月

Tháng trước

55
New cards

上车

Lên xe

56
New cards

下车

Xuống xe

57
New cards

看医生

Khám bệnh

58
New cards

电脑 ( lượng từ 台,个)

Máy tính

59
New cards

前面

Phía trước

60
New cards

后面

Phía sau

61
New cards

Có thể

62
New cards

现在

Bây giờ

63
New cards

超市

Siêu thị

64
New cards

Giờ

65
New cards

凌晨

1h-5h

66
New cards

早上

6h-8h

67
New cards

上午

8h-11h

68
New cards

中午

11h-13h

69
New cards

下午

13h-17h

70
New cards

晚上

18h-0h

71
New cards

现在几点

现在几点钟

现在几点了

现在几点钟了

Bây giờ mấy giờ

72
New cards

吃早饭

Ăn sáng

73
New cards

吃午饭

Ăn trưa

74
New cards

吃晚饭

Ăn tối

75
New cards

最近

Gần đây, sắp tới, dạo này

76
New cards

Nhất, đứng đầu

77
New cards

最大

To nhất

78
New cards

最小

Nhỏ nhất

79
New cards

Hổ

80
New cards

你好吗

你身体好吗

你身体怎么样

你最近身体怎么样

Bạn khoẻ không

81
New cards

还好

还行

Vẫn ổn, cũng tạm

82
New cards

你工作忙吗

你工作忙不忙

你工作怎么样

你最近工作忙不忙

Công việc của bạn bận không

83
New cards

Lâu

84
New cards

好久

Đã lâu rồi, lâu quá

85
New cards

多久

Bao lâu

86
New cards

好久不见了

Đã lâu rồi không gặp

87
New cards

我们多久见一次

Chúng ta bao lâu thì gặp một lần

88
New cards

经理

Giám đốc

89
New cards

Họ quan, đóng, tắt

90
New cards

关门

Đóng cửa

91
New cards

Khai, mở

92
New cards

开门

Mở cửa

93
New cards

开学

Khai giảng

94
New cards

Vừa, vừa mới

95
New cards

刚开学

Vừa mới khai giảng

96
New cards

Cốc, ly

97
New cards

你要喝点儿什么

Bạn muốn uống chút gì không

98
New cards

一杯奶茶,一瓶啤酒

Một ly trà sữa, một chai bia

99
New cards

Xe

100
New cards

开车

Lái xe