1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
清楚
adj
rõ ràng - clear
句话
noun
câu nói
记住
verb
ghi nhớ
安心
adj/verb
yên tâm
放学
verb
tan học
经济
noun / adj
kinh tế
几乎
phó từ
gần như
发展
v/n
phát triển
离不开
verb
không thể thiếu
乱
adj
bừa bộn, lộn xộn
停
verb
dừng, đỗ xe
禁止
verb
cấm
而是
liên từ
mà là (không phải… mà là…)
肯定
phó từ / verb
chắc chắn
咱们
đại từ
chúng ta (bao gồm cả người nghe)
邻居
noun
hàng xóm
丢
verb
làm mất - loose
接下来
phó từ
tiếp theo
迟到
verb
đến muộn
理解
verb
lý giải - hiểu