11과 - 3B 서울대 한국어

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:58 PM on 2/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

아르바이트

làm thêm

2
New cards

근무 시간

tgian làm việc

3
New cards

연령

độ tuổi

4
New cards

시금

tiền lương ( theo giờ)

5
New cards

업우

công việc

6
New cards

성별

giới tính

7
New cards

성실하다

thật thà

8
New cards

실력이 있다

có năng lực

9
New cards

보고서 작성을 잘하다

viết báo cáo tốt

10
New cards

꼼꼼하다

tỉ mỉ

11
New cards

이해가 빠르다

hiểu nhanh

12
New cards

대인 관계다 원만하다

mối quan hệ tốt với mọi người

13
New cards

경험이 많다

nhiều kinh nghiệm

14
New cards

최선을 다하다

cố gắng hết mình

15
New cards

부장

trưởng phòng

16
New cards

대리

quản lí

17
New cards

신입 사원

nhân viên mới

18
New cards

직장 상사

giám đốc/ chủ tịch

19
New cards

동료

đồng nghiệp

20
New cards

부하 직원

nhân viên dưới mình

21
New cards

대기업

doanh nghiệp lớn

22
New cards

중소기업

doanh nghiệp nhỏ

23
New cards

연봉이 높다

lương năm cao

24
New cards

월급

lương tháng

25
New cards

출퇴근 시간이 자유롭다

thời gian làm tự do

26
New cards

증진 기회가 많다

nhiều cơ hội thăng tiến

27
New cards

휴가가 길다

kỳ nghỉ dài

28
New cards