1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
burglary (n)
trộm đột nhập
cybercrime (n)
tội phạm mạng
national authority (n.phr)
cơ quan nhà nước có thẩm quyền
prosecute (v)
truy tố
white-collar crime (n.phr)
tội phạm cổ cồn trắng (tội phạm trong giới văn phòng/chức vụ cao)
fraud (n)
gian lận
embezzlement (n)
tham ô
devastate (v)
tàn phá (gây thiệt hại nghiêm trọng)
robbery (n)
cướp
assault (n)
hành hung (tấn công)
alarm system (n.phr)
hệ thống báo động
play a significant role (phr.v)
đóng vai trò quan trọng
poverty (n)
nghèo đói
social inequality (n.phr)
bất bình đẳng xã hội
poor education (n.phr)
giáo dục kém chất lượng
social exclusion (n.phr)
sự bị gạt ra ngoài xã hội
argue (v)
lập luận rằng (cho rằng)
rely solely on (phr.v)
chỉ dựa vào
punishment (n)
hình phạt
legal issue (n.phr)
vấn đề pháp lý
social policy (n.phr)
chính sách xã hội
economy (n)
kinh tế
skyscraper (n)
tòa nhà chọc trời
apply (v)
áp dụng
in vogue (adj.phr)
đang thịnh hành
cutting-edge (adj)
tiên tiến (hiện đại nhất)
drastic (adj)
mạnh mẽ (đáng kể)
infectious (adj)
truyền nhiễm
drawback (n)
nhược điểm (hạn chế)
overhead light (n.phr)
ánh sáng từ trên cao
detrimental (adj)
có hại (bất lợi)