Unit 2:The generation gap

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Get a hint
Hint

Exposure (n)

Get a hint
Hint

Sự phơi bày ,tiếp xúc ,sự hé lộ

Get a hint
Hint

perspective (a)

Get a hint
Hint

Ý kiến ,qđ ,góc nhìn của ai

Card Sorting

1/45

Anonymous user
Anonymous user
encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

46 Terms

1
New cards

Exposure (n)

Sự phơi bày ,tiếp xúc ,sự hé lộ

2
New cards

perspective (a)

Ý kiến ,qđ ,góc nhìn của ai

3
New cards

Perception

Sự nhận thức

Sự am hiểu ,sáng suốt

4
New cards

Furthermore(adv)

Hơn nữa ,vả lại

5
New cards

Fashion

Thời trang

6
New cards

Violence

School violence is very serious

Sự bạo lực

7
New cards

Violent (a)

Hung bạo ,mãnh liệt ,hung dữ

8
New cards

Violation (n)

Sự vi phạm ,sự phá rối ,sự hãm hiếp

9
New cards

Rebellion

Cuộc nổi loạn

10
New cards

Behaviour(n

Cách đối xử ,ứng xử

11
New cards

Spirit (n)

His spirit is troubled

Tinh thần ,tâm hồn

Linh hồn ,hồn ma

12
New cards

Standard (n)

Food is not up to standard

Tiêu chuẩn

Trình độ ,mức

13
New cards

Dominant (a)

Hi is dominant to me

Nổi trội ,chi phối

14
New cards

Dominance (n)

Sự nổi trội ,

Thống trị ,địa vị

15
New cards

Reveal (v)

He reveals his emotions

Bộc lộ ,phát hiện

16
New cards

Bridge (n,v)

Câu cầu (n)

Vượt qua ,thu hẹp (v)

17
New cards

Fridge (n)

Tủ lạnh

18
New cards

Ridge (n)

Chóp ,đỉnh,ngọn ,nóc

19
New cards

Widening (n)

Sự mở rộng

20
New cards

Engineering (n

Nghề kĩ sư ,ngành kĩ thuật

21
New cards

Attitude (n)

Thái độ ,quan điểm

22
New cards

Youth(n)

Tuổi trẻ

23
New cards

Youthful

Trẻ trung

24
New cards

Disappear (v)

Biến mất

25
New cards

Frustrate(v)

Làm thất bại

26
New cards

Dabate (v,n)

Tranh luận ,bàn luận

27
New cards

Quarrel(n,v)

I ‘d a quarrel with my flatmate about who should do the housework

Cãi nhau

28
New cards

Meddle(v)

You are always meddling

Can thiệp vào

29
New cards

Scenario (n)

Kịch bản ,viễn cảnh

30
New cards

Crevasse (n

Kẽ nứt

31
New cards

Fateful

Định mệnh ,số mệnh

32
New cards

Push (v)

She was pushed to the forefront

Đẩy

33
New cards

Pull (v)

Kéo

34
New cards

Acquaint (v)

I hot acquainted wirh them

Lm quen

35
New cards

Regardless (adv)

Bất chấp ,bất kể

36
New cards

Break the rules

Phá vỡ quy tắc

37
New cards

Slippers

Dép lê

38
New cards

Gentle (a)

Dịu dàng

39
New cards

Generate (v)

Phát ra ,tạo ra

40
New cards

Appearance

Vẻ bề ngoài

Sự xuất hiện

41
New cards

Bankrupt

Vỡ nợ ,phá sản

42
New cards

Reasonable (a)

Hợp lí

43
New cards

Unreasonable

O hợp lí

44
New cards

Teenage children

Trẻ vị thành niên

45
New cards

Arise (v)

Xuất hiện

Nảy sinh ,ra

46
New cards