Thẻ ghi nhớ: Từ vựng topik3(12) | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:10 AM on 2/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

성공을 거두다

gặt hái thành công

2
New cards

꿈을 이루다

đạt được ước mơ

3
New cards

보행자

người đi bộ

4
New cards

거주하다

(v) ngụ tại, sống ở, cư trú

5
New cards

용기를 가지다

có dũng khí

6
New cards

구체적으로

một cách cụ thể

7
New cards

실제로

trên thực tế

8
New cards

금메달을 따다

đạt huy chương vàng

9
New cards

안마

mát xa

10
New cards

충격

sốc

11
New cards

직장

nơi làm việc, chỗ làm việc

12
New cards

복권 당첨되다

trúng số

13
New cards

치료하다

điều trị

14
New cards

몸무게

trọng lượng cơ thể

15
New cards

연예인

Văn nghệ sĩ

16
New cards

평생

cuộc đời

17
New cards

분야

lĩnh vực

18
New cards

인내하다

nhẫn nại

19
New cards

인형

búp bê, gấu bông

20
New cards

감독

đạo diễn

21
New cards

조연

vai phụ

22
New cards

역할을 맡다

Nhận vai

23
New cards

대사

lời thoại

24
New cards

장면

cảnh phim

25
New cards

줄거리

cốt truyện

26
New cards

연기하다

diễn xuất

27
New cards

실감나다

cảm giác như thật

28
New cards

촬영하다

quay phim, ghi hình

29
New cards

출연하다

Biểu diễn, đóng (kịch, phim...)

30
New cards

예매하다

đặt vé

31
New cards

매진되다

được bán hết

32
New cards

관람하다

xem, thưởng thức

33
New cards

관람객

người xem, khách thăm quan

34
New cards

상영하다

trình chiếu, chiếu phim

35
New cards

심야 영화

Phim chiếu lúc nửa đêm

36
New cards

매표소

nơi bán vé

37
New cards

tập phim

38
New cards

신나다

thích thú, phấn chấn

39
New cards

오싹하다

lạnh lẽo, giá lạnh

40
New cards

끔찍하다

kinh khủng, khủng khiếp

41
New cards

폭력적이다

mang tính bạo lực