1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
성공을 거두다
gặt hái thành công
꿈을 이루다
đạt được ước mơ
보행자
người đi bộ
거주하다
(v) ngụ tại, sống ở, cư trú
용기를 가지다
có dũng khí
구체적으로
một cách cụ thể
실제로
trên thực tế
금메달을 따다
đạt huy chương vàng
안마
mát xa
충격
sốc
직장
nơi làm việc, chỗ làm việc
복권 당첨되다
trúng số
치료하다
điều trị
몸무게
trọng lượng cơ thể
연예인
Văn nghệ sĩ
평생
cuộc đời
분야
lĩnh vực
인내하다
nhẫn nại
인형
búp bê, gấu bông
감독
đạo diễn
조연
vai phụ
역할을 맡다
Nhận vai
대사
lời thoại
장면
cảnh phim
줄거리
cốt truyện
연기하다
diễn xuất
실감나다
cảm giác như thật
촬영하다
quay phim, ghi hình
출연하다
Biểu diễn, đóng (kịch, phim...)
예매하다
đặt vé
매진되다
được bán hết
관람하다
xem, thưởng thức
관람객
người xem, khách thăm quan
상영하다
trình chiếu, chiếu phim
심야 영화
Phim chiếu lúc nửa đêm
매표소
nơi bán vé
회
tập phim
신나다
thích thú, phấn chấn
오싹하다
lạnh lẽo, giá lạnh
끔찍하다
kinh khủng, khủng khiếp
폭력적이다
mang tính bạo lực