1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
available (adj)
/əˈveɪləbl/ - Có sẵn/có thể dùng được
various (adj)
/ˈveərɪəs/ - đa dạng
major (n)
/ˈmeɪʤə/ - chuyên ngành
sunny (adj)
/ˈsʌni/ - đầy nắng
particularly (adv)
/pəˈtɪkjʊləli/ - Đặc biệt là
Province (v)
/ˈprɒvɪns/ - tỉnh
book (v)
/bʊk/ - đặt
tournaments (n)
/ˈtʊənəmənts/ - những giải đấu
colleagues (n)
/ˈkɒliːgz/ - đồng nghiệp
there are
/ðeər ɑː/ - có nhiều cái gì
high school (n)
/haɪ skuːl/ - trường cấp 3
location (n)
/ləʊˈkeɪʃən/ - vị trí
graduate (v)
/ˈgrædjʊət/ - tốt nghiệp
expand my horizons (v)
/ɪksˈpænd maɪ həˈraɪznz/ - mở mang tri thức
increase my knowledge (v)
/ˈɪnkriːs maɪ ˈnɒlɪʤ/ - tăng kiến thức
coast (n)
/kəʊst/ - bờ biển
views of the sea (n)
/vjuːz ɒv ðə siː/ - cảnh biển
typhoon (n)
/taɪˈfuːn/ - bão (vùng nhiệt đới)
by the seaside (adv)
/baɪ ðə ˈsiːsaɪd/ - cạnh bở biển
breezes (n)
/ˈbriːzɪz/ - con gió nhẹ
fresh seafood (n)
/frɛʃ ˈsiːfuːd/ - hải sản tươi sống
all year round (adv)
/ɔːl jɪə raʊnd/ - quanh năm
motivation (n)
/ˌməʊtɪˈveɪʃən/ - động lực
score high in the tests (v)
/skɔː haɪ ɪn ðə tɛsts/ - đạt điểm cao trong bài kiểm tra
salary (n)
/ˈsæləri/ - lương
fresh graduate (n)
/frɛʃ ˈgrædjʊət/ - sinh viên vừa mới tốt nghiệp
working environment (n)
/ˈwɜːkɪŋ ɪnˈvaɪərənmənt/ - môi trường làm việc
atmosphere (n)
/ˈætməsfɪə/ - bầu không khí
Sunlight (n)
/ˈsʌnlaɪt/ - ánh mặt trời
puts me in a good mood (v)
/pʊts miː ɪn ə gʊd muːd/ - khiến tôi có tâm trạng tốt
check out (v)
/ʧɛk aʊt/ - thử nghiệm
Leisure Center (n)
/ˈlɛʒə ˈsɛntə/ - Trung tâm thể thao, bao gồm cả bể bơi
outdoor (adj)
/ˈaʊtdɔː/ - ngoài trời
water slides (n)
/ˈwɔːtə slaɪdz/ - ống trượt nước
lanes (n)
/leɪnz/ - làn
for all levels
/fɔːr ɔːl ˈlɛvlz/ - cho mọi cấp độ
fitness center (n)
/ˈfɪtnɪs ˈsɛntə/ - Khu tập/phòng tập
exercise bikes (n)
/ˈɛksəsaɪz baɪks/ - máy đạp xe
weight machines (n)
/weɪt məˈʃiːnz/ - máy luyện cơ bắp
free weights (n)
/friː weɪts/ - tạ đơn
fitness experts (n)
/ˈfɪtnɪs ˈɛkspɜːts/ - Chuyên gia luyện tập/ thể hình
provide you with (v)
/prəˈvaɪd juː wɪð/ - cung cấp cho bạn cái gì
fitness program (n)
/ˈfɪtnɪs ˈprəʊgræm/ - chương trình luyện tập
suit your needs (v)
/sjuːt jɔː niːdz/ - đáp ứng được nhu cầu
indoor soccer (n)
/ˈɪndɔː ˈsɒkə/ - bóng đá trong nhà
badminton (n)
/ˈbædmɪntən/ - cầu lông
basketball (n)
/ˈbɑːskɪtˌbɔːl/ - bóng rổ
sports hall (n)
/spɔːts hɔːl/ - nhà thi đấu thể thao
community sports groups (n)
/kəˈmjuːnɪti spɔːts gruːps/ - nhóm thể thao cộng đồng
sign up for (v)
/saɪn ʌp fɔː/ - đăng ký cái gì
coming soon
/ˈkʌmɪŋ suːn/ - sắp có, sắp ra mắt
find out about (v)
/faɪnd aʊt əˈbaʊt/ - tìm hiểu cái gì
kindergarten (n)
/ˈkɪndəˌgɑːtn/ - nhà trẻ, mẫu giáo
discount (n)
/ˈdɪskaʊnt/ - giảm giá
take advantage of (v)
/teɪk ədˈvɑːntɪʤ ɒv/ - tận dụng cái gì