Thẻ ghi nhớ: Hanoi’s “battery boarding houses” for electric motorbike drives | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/74

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

75 Terms

1
New cards

Wander (v)

lang thang, đi không mục đích

2
New cards

Pavement (n)

vỉa hè

3
New cards

Charging station (n)

Trạm sạc

4
New cards

Double as sth (v)

Kiêm làm gì đó, đóng vai trò kép

5
New cards

Laundry (n)

Đồ giặt, tiệm giặt là

6
New cards

Loft (n)

gác xép

7
New cards

A boarding house (n)

nhà trọ

8
New cards

Alley (n)

hẻm, ngõ nhỏ

9
New cards

Rub one's eyes (v)

Dụi mắt

10
New cards

Crawl out from sth (v)

Bò ra khỏi

11
New cards

Grind out + a shift (v)

Cày cuốc, làm việc vất vả hết ca

12
New cards

fast asleep (adj)

ngủ say

13
New cards

ride-hailing driver (n)

tài xế công nghệ

14
New cards

App-based driver (n)

Tài xế làm việc qua ứng dụng

15
New cards

Migration (n)

sự di cư

16
New cards

Transition (n)

sự chuyển đổi

17
New cards

Gasoline-powered vehicle (n)

phương tiện chạy bằng xăng

18
New cards

Adjacent (adj)

liền kề

19
New cards

Enclosed (adj)

Kín

20
New cards

Initially (adv)

ban đầu

21
New cards

Hammock (n)

võng

22
New cards

Ventilation (n)

sự thông gió

23
New cards

The biting cold of winter (n)

Cái lạnh cắt da của mùa đông

24
New cards

The damp chill of spring (n)

Cái lạnh ẩm của mùa xuân

25
New cards

Bunk bed (n)

giường tầng

26
New cards

Mattress (n)

nệm, đệm

27
New cards

Occupied (adj)

Đang có người sử dụng

28
New cards

Match sth (v)

Phù hợp, tương xứng

29
New cards

Comparable to sth (adj)

có thể so sánh với điều gì

30
New cards

Package (n)

gói hàng

31
New cards

Lodging (n)

Chỗ trọ, chỗ tạm trú

32
New cards

Tenant (n)

người thuê nhà

33
New cards

Bustling (adj)

Nhộn nhịp, náo nhiệt

34
New cards

Fire extinguisher (n)

bình chữa cháy

35
New cards

Mount st somewhere (v)

Lắp, gắn vào vị trí

36
New cards

densely populated (adj)

dân cư đông đúc

37
New cards

Ward (n)

Phường

38
New cards

Coordinates (n)

Toạ độ

39
New cards

Route (n)

tuyến đường

40
New cards

Proactively (adv)

chủ động

41
New cards

A harsh reality (n)

thực tế khắc nghiệt

42
New cards

Endure sth (v)

chịu đựng

43
New cards

Encounter sth (v)

gặp phải

44
New cards

Resistance (n)

(n) sự chống lại, sự phản đối, sự kháng cự, sức cản

45
New cards

Landlord (n)

chủ nhà

46
New cards

Frown (v)

Cau mày

47
New cards

Nomadic (adj)

Du mục, nay đây mai đó

48
New cards

Drift (v)

Vật vờ, trôi dạt

49
New cards

Lobby (n)

Sảnh

50
New cards

Bench (n)

Ghế băng

51
New cards

Unplug (v)

Rút phích cắm

52
New cards

Drain sb (v)

Làm kiệt sức ai đó

53
New cards

Pharmaceutical sales representative (n)

Trình dược viên

54
New cards

Tension (n)

sự căng thẳng

55
New cards

A ticking time bomb (n)

Mối nguy tiềm ẩn

56
New cards

Three-phase power (n)

Điện 3 pha

57
New cards

Fire hazards (n)

nguy cơ cháy nổ

58
New cards

Ease (v)

làm dịu, giảm bớt

59
New cards

Informal (adj)

Tự phát, không chính thức

60
New cards

Sleep soundly (v)

Ngủ ngon

61
New cards

Kick sb out (v)

Đuổi ai ra ngoài

62
New cards

Spontaneous (adj)

Tự phát

63
New cards

Concentrated (adj)

tập trung, đậm đặc

64
New cards

Claim (v)

Tuyên bố, khẳng định

65
New cards

Lithium battery (n)

pin lithium

66
New cards

Simultaneously (adv)

đồng thời

67
New cards

Confined space (n)

Không gian kín

68
New cards

Flammable (adj)

dễ cháy

69
New cards

Pose a risk (v)

Gây ra rủi ro

70
New cards

Monitor (v)

giám sát

71
New cards

Hurriedly (adv)

một cách vội vã

72
New cards

Rush out (v)

vội vã ra ngoài

73
New cards

Merge into sth (v)

Hoà vào

74
New cards

The flow of people (n)

dòng người

75
New cards

Make a living (v)

kiếm sống

Explore top flashcards