1/74
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Wander (v)
lang thang, đi không mục đích
Pavement (n)
vỉa hè
Charging station (n)
Trạm sạc
Double as sth (v)
Kiêm làm gì đó, đóng vai trò kép
Laundry (n)
Đồ giặt, tiệm giặt là
Loft (n)
gác xép
A boarding house (n)
nhà trọ
Alley (n)
hẻm, ngõ nhỏ
Rub one's eyes (v)
Dụi mắt
Crawl out from sth (v)
Bò ra khỏi
Grind out + a shift (v)
Cày cuốc, làm việc vất vả hết ca
fast asleep (adj)
ngủ say
ride-hailing driver (n)
tài xế công nghệ
App-based driver (n)
Tài xế làm việc qua ứng dụng
Migration (n)
sự di cư
Transition (n)
sự chuyển đổi
Gasoline-powered vehicle (n)
phương tiện chạy bằng xăng
Adjacent (adj)
liền kề
Enclosed (adj)
Kín
Initially (adv)
ban đầu
Hammock (n)
võng
Ventilation (n)
sự thông gió
The biting cold of winter (n)
Cái lạnh cắt da của mùa đông
The damp chill of spring (n)
Cái lạnh ẩm của mùa xuân
Bunk bed (n)
giường tầng
Mattress (n)
nệm, đệm
Occupied (adj)
Đang có người sử dụng
Match sth (v)
Phù hợp, tương xứng
Comparable to sth (adj)
có thể so sánh với điều gì
Package (n)
gói hàng
Lodging (n)
Chỗ trọ, chỗ tạm trú
Tenant (n)
người thuê nhà
Bustling (adj)
Nhộn nhịp, náo nhiệt
Fire extinguisher (n)
bình chữa cháy
Mount st somewhere (v)
Lắp, gắn vào vị trí
densely populated (adj)
dân cư đông đúc
Ward (n)
Phường
Coordinates (n)
Toạ độ
Route (n)
tuyến đường
Proactively (adv)
chủ động
A harsh reality (n)
thực tế khắc nghiệt
Endure sth (v)
chịu đựng
Encounter sth (v)
gặp phải
Resistance (n)
(n) sự chống lại, sự phản đối, sự kháng cự, sức cản
Landlord (n)
chủ nhà
Frown (v)
Cau mày
Nomadic (adj)
Du mục, nay đây mai đó
Drift (v)
Vật vờ, trôi dạt
Lobby (n)
Sảnh
Bench (n)
Ghế băng
Unplug (v)
Rút phích cắm
Drain sb (v)
Làm kiệt sức ai đó
Pharmaceutical sales representative (n)
Trình dược viên
Tension (n)
sự căng thẳng
A ticking time bomb (n)
Mối nguy tiềm ẩn
Three-phase power (n)
Điện 3 pha
Fire hazards (n)
nguy cơ cháy nổ
Ease (v)
làm dịu, giảm bớt
Informal (adj)
Tự phát, không chính thức
Sleep soundly (v)
Ngủ ngon
Kick sb out (v)
Đuổi ai ra ngoài
Spontaneous (adj)
Tự phát
Concentrated (adj)
tập trung, đậm đặc
Claim (v)
Tuyên bố, khẳng định
Lithium battery (n)
pin lithium
Simultaneously (adv)
đồng thời
Confined space (n)
Không gian kín
Flammable (adj)
dễ cháy
Pose a risk (v)
Gây ra rủi ro
Monitor (v)
giám sát
Hurriedly (adv)
một cách vội vã
Rush out (v)
vội vã ra ngoài
Merge into sth (v)
Hoà vào
The flow of people (n)
dòng người
Make a living (v)
kiếm sống