1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
agility (n)
sự nhanh nhẹn
comradeship (n)
tình bạn
put the cart before the horse
làm chuyện ngược đời
a breeding ground
1 môi trường lí tưởng cho st phát triển
affliction (n)
điều gây đau khổ
assail (v)
tấn công, dồn dập
bombard (v)
pháo kích
mannequin (n)
người mẫu thời trang
unattainable (a)
khó đạt được
resistance machine
máy tập thể dục
buckle (v)
gục ngã
warp (v)
lệch lạc
surreal (a)
kì dị, quái lạ
cease (v)
dừng
credit (v)
gán cho
limelight (n)
sự được mọi người chú ý
doctorate (n)
học vị tiến sĩ
demise (n)
sự tan rã, sự sụp đổ
destine (v)
định trước
abnormal (a)
khác thường, dị thường
repel (v)
đẩy lùi
exhaustive (a)
toàn diện
underused (a)
không được tận dụng
conveyor belt
băng chuyền
extend (v)
đưa tay
set st down
để st xuống dưới
hinge on
phụ thuộc vào
make a song and dance about
làm ầm ĩ về
get wind of
moi thông tin