1/77
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
SỨC
Đồ trang trí
飾り
かざり

DU
Trò chơi
遊び
あそび

TẬP
Buổi tập trung
集まり
あつまり

GIÁO
Lời dạy bảo
教え
おしえ
DŨNG
Điệu nhảy
踊り
おどり

TƯ
Ý nghĩ, cảm nhận
思い
おもい

KHẢO
Suy nghĩ, ý tưởng
考え
かんがえ

PHIẾN PHÓ
Dọn dẹp
片付け
かたづけ

THỦ TRUYỀN
Sự giúp đỡ
手伝い
てつだい

ĐỘNG
Chức năng, hoạt động
働き
はたらき

QUYẾT
Quy định
決まり
きまり

TAO
Ồn ào
騒ぎ
さわぎ

TRI
Thông báo
知らせ
しらせ

LẠI
Lời nhờ cậy, yêu cầu
頼み
たのみ
BÍ
Sự mệt mỏi
疲れ
つかれ

VI
Khác, khác biệt
違い
ちがい

THỦY
Phần đầu
始め
はじめ
TỤC
Tiếp tục, tiếp diễn
続き
つづき
MỘ
Cuối năm, cuối ngày,...
暮れ
くれ
HÀNH
Đi, hướng đến
行き
QUY
Trở về
帰り
CỨU
Gấp, khẩn cấp
急ぎ
いそぎ
TRÌ
Muộn
遅れ
おくれ
THẢI
Cho vay
貸し
かし
TÁ
Vay mượn
借り
かり
THẮNG
Việc thắng cuộc
勝ち
かち

PHỤ
Việc thua cuộc
負け
まけ

NGHÊNH
Đón
迎え
むかえ

THỦY
Bắt đầu
始まり
はじまり
CHUNG
Kết thúc
終わり
おわり
LỆ
Quay lại
戻り
もどり
BIỆT
Chia tay, chia ly
別れ
わかれ

HỈ
Niềm vui mừng
喜び
よろこび

LẠC
Niềm vui
楽しみ
たのしみ
TIẾU
Trận cười, cười
笑い
わらい

KINH
Bất ngờ
驚き
おどろき

NỘ
Sự tức giận
怒り
いかり

BI
Nỗi buồn, nỗi đau
悲しみ
かなしみ

HẠNH
Hạnh phúc
幸せな
しあわせな

ĐẮC Ý
Tâm đắc, đắc ý
得意な
とくいな
KHỔ THỦ
Yếu, kém
苦手な
にがてな
NHIỆT TÂM
Nhiệt tình
熱心な
ねっしんな
MỘNG TRUNG
Say sưa, miệt mài, chìm đắm
夢中な
むちゅうな
THOÁI KHUẤT
Chán chường, mệt mỏi
退屈な
たいくつな

KIỆN KHANG
Khoẻ mạnh
健康な
けんこうな

KHỔ
Gian khổ, khó khăn
苦しい
くるしい
BÌNH KHÍ
Bình tĩnh, dửng dưng
平気な
へいきな
HỐI
Đáng tiếc, đáng ân hận
悔しい
くやしい
DƯƠNG
Ngứa
痒い
かゆい

ĐẠI NHÂN
Hiền, ngoan ngoãn
大人しい
おとなしい

NGÃ MẠN CƯỜNG
Kiên trì, nhẫn nại
我慢強い
がまんづよい
CHÍNH TRỰC
Chính trực, thẳng thắn
正直な
しょうじきな
Keo kiệt
けちな

Cứng đầu, ích kỷ
わがままな

TÍCH CỰC ĐÍCH
Tích cực
積極的な
せっきょくてきな
TIÊU CỰC ĐÍCH
Tiêu cực
消極的な
しょうきょくてきな
MÃN TÚC
Hài lòng, thoả mãn
満足な
まんぞくな

BẤT MÃN
Bất mãn, không đồng tình
不満な
ふまんな

BẤT AN
不安な
ふあんな

ĐẠI BIẾN
Vất vả
大変な
たいへんな
VÔ LÝ
Quá sức, quá khả năng
無理な
むりな
BẤT CHÚ Ý
Bất cẩn, không chú ý
不注意な
ふちゅういな
LẠC
Thoải mái, dể chịu
楽な
らくな
DIỆN ĐẢO
Phiền phức, quấy rầy
面倒な
めんどうな
THẤT LỄ
Bất lịch sự
失礼な
しつれいな
ĐƯƠNG NHIÊN
Đương nhiên
当然な
とうぜんな
Ý NGOẠI
Bất ngờ, ngoài ý muốn
意外な
いがいな
KẾT CẤU
Ổn, không sao, tương đối
結構な
けっこうな
PHÁI THỦ
Lòe loẹt, màu mè
派手な
はでな

ĐỊA VỊ
Giản dị
地味な
じみな

Phong cách, hợp thời trang
おしゃれな

BIẾN
Kỳ lạ, không bình thường
変な
へんな

BẤT TƯ NGHỊ
Bí ẩn, kì thú
不思議な
ふしぎな

Tốt hơn, phù hợp hơn
ましな
VÔ ĐÀ
Vô ích, lãng phí
無駄な
むだな
TỰ DO
Tự do
自由な
じゆうな

BẤT TỰ DO
Không tự do, khuyết tật
不自由な
ふじゆうな

Ghen tị
うらやましい
