Thẻ ghi nhớ: từ vựng học topik3 ( 20) | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

43 Terms

1
New cards

꺼내다

lấy ra, rút ra

2
New cards

전등

bóng đèn

3
New cards

현황

Tình hình hiện tại, hiện trạng

4
New cards

파견

phái cử

5
New cards

작성하다

viết, soạn thảo

6
New cards

서랍

ngăn kéo

7
New cards

멋쟁이

người sành điệu

8
New cards

브랜드

thương hiệu

9
New cards

액세서리

đồ trang sức, phụ kiện

10
New cards

패션 감각

cảm nhận về thời trang

11
New cards

신상품

sản phẩm mới

12
New cards

의상/복장

y phục, trang phục

13
New cards

옷맵시/스타일

kiểu dáng, phong cách thời trang

14
New cards

파마/웨이브

uốn tóc, làm đầu xoăn

15
New cards

염색하다

nhuộm tóc

16
New cards

피부 관리

chăm sóc da

17
New cards

마사지를 하다

mát xa

18
New cards

화장법/메이크업

cách trang điểm

19
New cards

손톱 관리/네일 케어

chăm sóc móng tay

20
New cards

성형수술

phẫu thuật thẩm mỹ

21
New cards

유행을 이끌다

tạo mốt, tạo trend

22
New cards

유행에 민감하다

nhạy cảm với xu hướng

23
New cards

유행을 타다

theo mốt, đúng mốt

24
New cards

유행을 앞서가다

đi trước xu hướng

25
New cards

유행을 따르다

Theo mốt, theo xu hướng

26
New cards

유행에 뒤처지다

Lỗi mốt, không theo kịp xu hướng

27
New cards

최신 유행

thịnh hành nhất, mốt nhất

28
New cards

대유행

trào lưu mốt

29
New cards

유행어

từ ngữ được sử dụng theo trào lưu, phong trào, từ ngữ đang thịnh hành

30
New cards

세련되다

cao cấp, sang trọng, hợp thời trang

31
New cards

촌스럽다

nhà quê, quê mùa

32
New cards

화려하다

rực rỡ, sặc sỡ

33
New cards

단정하다

đoan chính, đứng đắn

34
New cards

차려입다

chỉnh trang quần áo, chỉnh tề quần áo

35
New cards

괴이하다

(a) kỳ quặc, lạ lùng

= quái dị

36
New cards

블라우스

áo sơ mi nữ

37
New cards

색동 한복

bộ Hanbok có hoa văn sọc ngũ sắc

38
New cards

민소매

áo sát nách

39
New cards

왕관

vương miện

40
New cards

효율

năng suất, hiệu suất

41
New cards

널리

một cách rộng rãi

42
New cards

장례식

lễ tang

43
New cards

복고풍

phong trào quay lại những kiểu mẫu cũ

Explore top flashcards