1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
unfailing
adj /ʌnˈfeɪlɪŋ/ kiên định, không thay đổi
Her unfailing support helped him get through the difficult times.
Dịch: Sự ủng hộ không bao giờ lay chuyển của cô ấy đã giúp anh ấy vượt qua những lúc khó khăn.

puzzling
khó hiểu = puzzling
He gave me a puzzling look when I told him the news.
Dịch: Anh ấy nhìn tôi với một ánh mắt bối rối khi tôi kể cho anh ấy nghe tin tức.

creation
n /kriˈeɪʃən/ sự tạo ra # creature (n): sinh vật

creativity
n /ˌkriːeɪˈtɪvəti/ tính sáng tạo = originality

walks of life
phrase /wɔːks əv laɪf/ tầng lớp xã hội
Content creators today come from all (3) walk of life
Những nhà sáng tạo nội dung ngày nay đến từ mọi (3) tầng lớp trong cuộc sống

successive
adj /səkˈsesɪv/ liên tiếp = consecutive

go viral
phrase /ɡəʊ ˈvaɪrəl/ lan truyền mạnh

broadcaster
n /ˈbrɔːdkɑːstər/ phát thanh viên

partial
adj /ˈbaɪəst/
"The judge was accused of being partial to the defendant because they were friends."
Dịch tiếng Việt: "Vị thẩm phán bị buộc tội thiên vị bị cáo vì họ là bạn bè."

fact-checking
n /fækt ˈtʃekɪŋ/ kiểm tra sự thật

tune in to
pV /tjuːn ɪn tuː/ theo dõi (TV, radio)
"Don't forget to tune in to our live broadcast tonight at 8 PM for the latest news
Cụm từ này thường được dùng để mời gọi khán giả hoặc người nghe tham gia theo dõi một sự kiện trực tuyến hoặc trên các phương tiện truyền thông.

advent
n /ˈædvent/ sự xuất hiện = arrival = emergence

surge
n /sɜːdʒ/ sự tăng mạnh = spike = upsurge
However, this (10) surge in popularity also brings concerns.
Tuy nhiên, sự gia tăng đột ngột (10) về mức độ phổ biến này cũng mang lại những lo ngại.
diễn tả sự tăng lên nhanh chóng về mức độ phổ biến của podcast, và sự gia tăng này đi kèm với những lo ngại (brings concerns).

decline
n /dɪˈklaɪn/ sự giảm = decrease = drop

on the bright side
phrase /ɒn ðə braɪt saɪd/ nhìn theo hướng tích cực

to put in another way
phrase /tuː pʊt ɪn əˈnʌðə weɪ/ nói cách khác = in other words

in a similar way
adv /ɪn ə ˈsɪmɪlə weɪ/ tương tự như vậy = likewise = similarly

consumer
n /kənˈsjuːmər/ người tiêu dùng

spectator
n /spekˈteɪtər/ khán giả (xem trực tiếp sự kiện thể thao)

audience
n /ˈɔːdiəns/ khán giả, thính giả (xem trực tiếp)

participant
n /pɑːˈtɪsɪpənt/ người tham gia = attendee

unintelligible
adj /ˌʌnɪnˈtelɪdʒəbl/ không thể hiểu được = incomprehensible
He was so upset that his words became unintelligible through his tears.
Dịch: Anh ấy buồn bã đến mức những lời nói của anh ấy trở nên không thể hiểu được vì những giọt nước mắt.

engaging
adj /ɪnˈɡeɪdʒɪŋ/ hấp dẫn = compelling = gripping
: The professor's lecture was so engaging that no one checked their phones.
Dịch: Bài giảng của giáo sư hấp dẫn đến mức không ai kiểm tra điện thoại.

trigger
Many social media posts become popular not because they are true, but because they (16) trigger strong emotions like fear or anger."
Nhiều bài đăng trên mạng xã hội trở nên phổ biến không phải vì chúng đúng sự thật, mà vì chúng khơi gợi (16) những cảm xúc mạnh mẽ như sợ hãi hay tức giận.

Đang học (2)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!