1/23
a2 link bài nghe: https://www.youtube.com/watch?v=-q_5sxCa2HE&list=LL&index=8&t=323s từ phút thứ 5 tới
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
squash
lose
(v) làm mất
fortunately
Loại: adverb
IPA: /ˈfɔːtʃənətli/
Định nghĩa: may mắn thay; dùng để nói rằng điều gì đó tốt đã xảy ra.
Ví dụ: _____, the rain stopped before the match began.
backpack
Loại: noun
IPA: /ˈbækpæk/
Định nghĩa: balo đeo trên lưng.
Ví dụ: He kept all his books in his _____ during the trip.
coach
Loại: noun
IPA: /kəʊtʃ/
Định nghĩa: huấn luyện viên thể thao.
Ví dụ: The _____ helped the team prepare for the final match.
session
Loại: noun
IPA: /ˈseʃən/
Định nghĩa: buổi (tập, họp, học).
Ví dụ: The yoga _____ starts at 6 p.m.
reception
Loại: noun
IPA: /rɪˈsepʃən/
Định nghĩa: quầy lễ tân, nơi tiếp khách.
Ví dụ: Please go to the _____ to check in.
athletics area
Loại: noun phrase
IPA: /æθˈletɪks ˈeəriə/
Định nghĩa: khu vực dành cho các môn điền kinh (chạy, nhảy, ném…), thường là sân ngoài trời với đường chạy và khu tập luyện.
Ví dụ: The school built a new _____ _____ for students to train after class.
boarding / get on board
Loại: verb phrase
IPA: /ˈbɔːdɪŋ/
Định nghĩa: bước lên máy bay, tàu, xe,…
Ví dụ: Passengers began _____ the plane at 8:30.
nervous
Loại: adjective
IPA: /ˈnɜːvəs/
Định nghĩa: lo lắng, hồi hộp.
Ví dụ: She felt _____ before the interview started.
take off
Loại: phrasal verb
IPA: /teɪk ɒf/
Định nghĩa: cất cánh.
Ví dụ: The plane will _____ in fifteen minutes.
landing
Loại: noun
IPA: /ˈlændɪŋ/
Định nghĩa: sự hạ cánh.
Ví dụ: The _____ was so smooth that I barely noticed it.
explore
Loại: verb
IPA: /ɪkˈsplɔː(r)/
Định nghĩa: khám phá, thăm thú nơi mới.
Ví dụ: They spent the afternoon _____ the old town.
dull
Loại: adjective
IPA: /dʌl/
Định nghĩa: buồn tẻ, nhàm chán.
Ví dụ: The lecture was so _____ that several students fell asleep.
cottage
Loại: noun
IPA: /ˈkɒtɪdʒ/
Định nghĩa: nhà nhỏ, nhà tranh, nhà nghỉ nhỏ.
Ví dụ: They stayed in a little _____ by the lake.
reserve
Loại: verb
IPA: /rɪˈzɜːv/
Định nghĩa: đặt trước, giữ chỗ.
Ví dụ: I need to _____ a table for four tonight.
solution
Loại: noun
IPA: /səˈluːʃən/
Định nghĩa: giải pháp, cách giải quyết.
Ví dụ: We finally found a _____ to the problem.
guidebook
Loại: noun
IPA: /ˈɡaɪdbʊk/
Định nghĩa: sách hướng dẫn du lịch.
Ví dụ: She bought a _____ to learn more about the city.
captain
Loại: noun
IPA: /ˈkæptɪn/
Định nghĩa: cơ trưởng, thuyền trưởng.
Ví dụ: The _____ welcomed passengers on board.
currently
Loại: adverb
IPA: /ˈkʌrəntli/
Định nghĩa: hiện tại, vào lúc này.
Ví dụ: She is _____ working on a new project.
rather
Loại: adverb
IPA: /ˈrɑːðə(r)/
Định nghĩa: khá, tương đối (mang sắc thái đánh giá).
Ví dụ: The test was _____ difficult this year.
smooth
Loại: adjective
IPA: /smuːð/
Định nghĩa: trôi chảy, êm (chuyến bay, chuyển động).
Ví dụ: The flight was very _____ despite the bad weather earlier.