từ vựng từ bài nghe buổi 2 ( topic: sports center / sports & leisure activities)

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

a2 link bài nghe: https://www.youtube.com/watch?v=-q_5sxCa2HE&list=LL&index=8&t=323s từ phút thứ 5 tới

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

24 Terms

1
New cards

squash

2
New cards

lose

(v) làm mất

3
New cards

fortunately

  • Loại: adverb

  • IPA: /ˈfɔːtʃənətli/

  • Định nghĩa: may mắn thay; dùng để nói rằng điều gì đó tốt đã xảy ra.

  • Ví dụ: _____, the rain stopped before the match began.

4
New cards

backpack

  • Loại: noun

  • IPA: /ˈbækpæk/

  • Định nghĩa: balo đeo trên lưng.

  • Ví dụ: He kept all his books in his _____ during the trip.

5
New cards

coach

  • Loại: noun

  • IPA: /kəʊtʃ/

  • Định nghĩa: huấn luyện viên thể thao.

  • Ví dụ: The _____ helped the team prepare for the final match.

6
New cards

session

  • Loại: noun

  • IPA: /ˈseʃən/

  • Định nghĩa: buổi (tập, họp, học).

  • Ví dụ: The yoga _____ starts at 6 p.m.

7
New cards

reception

  • Loại: noun

  • IPA: /rɪˈsepʃən/

  • Định nghĩa: quầy lễ tân, nơi tiếp khách.

  • Ví dụ: Please go to the _____ to check in.

8
New cards

athletics area

  • Loại: noun phrase

  • IPA: /æθˈletɪks ˈeəriə/

  • Định nghĩa: khu vực dành cho các môn điền kinh (chạy, nhảy, ném…), thường là sân ngoài trời với đường chạy và khu tập luyện.

  • Ví dụ: The school built a new _____ _____ for students to train after class.

9
New cards

boarding / get on board

  • Loại: verb phrase

  • IPA: /ˈbɔːdɪŋ/

  • Định nghĩa: bước lên máy bay, tàu, xe,…

  • Ví dụ: Passengers began _____ the plane at 8:30.

10
New cards

nervous

  • Loại: adjective

  • IPA: /ˈnɜːvəs/

  • Định nghĩa: lo lắng, hồi hộp.

  • Ví dụ: She felt _____ before the interview started.

11
New cards

take off

  • Loại: phrasal verb

  • IPA: /teɪk ɒf/

  • Định nghĩa: cất cánh.

  • Ví dụ: The plane will _____ in fifteen minutes.

12
New cards

landing

  • Loại: noun

  • IPA: /ˈlændɪŋ/

  • Định nghĩa: sự hạ cánh.

  • Ví dụ: The _____ was so smooth that I barely noticed it.

13
New cards

explore

  • Loại: verb

  • IPA: /ɪkˈsplɔː(r)/

  • Định nghĩa: khám phá, thăm thú nơi mới.

  • Ví dụ: They spent the afternoon _____ the old town.

14
New cards

dull

  • Loại: adjective

  • IPA: /dʌl/

  • Định nghĩa: buồn tẻ, nhàm chán.

  • Ví dụ: The lecture was so _____ that several students fell asleep.

15
New cards

cottage

  • Loại: noun

  • IPA: /ˈkɒtɪdʒ/

  • Định nghĩa: nhà nhỏ, nhà tranh, nhà nghỉ nhỏ.

  • Ví dụ: They stayed in a little _____ by the lake.

16
New cards

reserve

  • Loại: verb

  • IPA: /rɪˈzɜːv/

  • Định nghĩa: đặt trước, giữ chỗ.

  • Ví dụ: I need to _____ a table for four tonight.

17
New cards

solution

  • Loại: noun

  • IPA: /səˈluːʃən/

  • Định nghĩa: giải pháp, cách giải quyết.

  • Ví dụ: We finally found a _____ to the problem.

18
New cards

guidebook

  • Loại: noun

  • IPA: /ˈɡaɪdbʊk/

  • Định nghĩa: sách hướng dẫn du lịch.

  • Ví dụ: She bought a _____ to learn more about the city.

19
New cards

captain

  • Loại: noun

  • IPA: /ˈkæptɪn/

  • Định nghĩa: cơ trưởng, thuyền trưởng.

  • Ví dụ: The _____ welcomed passengers on board.

20
New cards

currently

  • Loại: adverb

  • IPA: /ˈkʌrəntli/

  • Định nghĩa: hiện tại, vào lúc này.

  • Ví dụ: She is _____ working on a new project.

21
New cards

rather

  • Loại: adverb

  • IPA: /ˈrɑːðə(r)/

  • Định nghĩa: khá, tương đối (mang sắc thái đánh giá).

  • Ví dụ: The test was _____ difficult this year.

22
New cards

smooth

  • Loại: adjective

  • IPA: /smuːð/

  • Định nghĩa: trôi chảy, êm (chuyến bay, chuyển động).

  • Ví dụ: The flight was very _____ despite the bad weather earlier.

23
New cards
24
New cards