1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
bakery
cửa hàng bánh mì
fruit store
cửa hàng hoa quả
butche shop
cửa hàng thịt
fish market
cửa hàng cá
pastry shop
cửa hàng bánh ngọt
flower shop
cửa hàng hoa
shoe shop
cửa hàng giày
toy store
cửa hàng đồ chơi
stationery shop
văn phòng phẩm
book store
cửa hàng sách
hardware store
cửa hàng phần cứng
jewelry store
cửa hàng trang sức
browsing
lướt, ngắmnguow
shopaholic
người nghiện mua sắm
goods
hàng hóa
be addicted to
nghiện
display
trưng bày
internet access
kết nối internet
bargain
mặc cả
home grown
tự trồng
be on sale
đang giảm giá
adverb
trạng từ
frequency
tần suất
episode
tập
programme
chương trìnhđáng
worth
đáng giá