1/425
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
beat (v)
đánh bại
board game (v)
trò chơi cờ bàn
captain (n)
thuyền trưởng, thủ lĩnh
challenge (v/n)
thách thức / sự thử thách
champion (n)
nhà vô địch
cheat (v)
gian lận
classical music (n)
nhạc cổ điển
club (n)
câu lạc bộ
coach (n)
huấn luyện viên
competition (n)
cuộc thi đấu
concert (n)
buổi hoà nhạc
defeat (v/n)
đánh bại / sự thất bại
entertaining (a)
có tính giải trí
folk music (n)
nhạc dân gian
group (n)
nhóm nhạc
gym (n)
phòng / câu lạc bộ thể hình
have fun (v)
vui chơi
interest (v/n)
khiến ai thích thú / hoạt động ưa thích
member (n)
thành viên
opponent (n)
đối thủ
organise (v)
tổ chức
pleasure (n)
sự thư thái
referee (n)
trọng tài
rhythm (n)
nhịp điệu
risk (v/n)
mạo hiểm / sự rủi ro
score (v/n)
ghi bàn / điểm số
support (v/n)
hỗ trợ/ sự hỗ trợ
team (n)
đội, nhóm
train (v)
luyện tập
video game (n)
trò chơi điện tử
carry on (phv)
continue
eat out (phv)
ăn tại nhà hàng
give up (phv)
từ bỏ
join in (phv)
tham gia
send off (phv)
cho ra khỏi sân - make a player leave a game
take up (phv)
bắt đầu (sở thích, thể thao…)
turn down (phv)
vặn nhỏ âm lượng
turn up (phv)
bật to âm lượng
for a long time (prep)
trong thời gian dài
for fun (prep)
cho vui
in the middle (of)
ở giữa
in time (for)
kịp giờ
on CD/DVD/video (prep)
trong CD/DVD/video
on stage (prep)
trên sân khấu
act (v)
hành động, diễn xuất
action (n)
hanhf động
actor (n)
diễn viên
inactive (a)
không hoạt động, tích cực
active (a)
tích cực, năng động ….
athlete (n)
vận động viên
athletic (a)
khoẻ mạnh
athletics (n)
điền kinh, thể thao
entertain (v)
giải trí, tiếp đãi
entertainment (n)
sự giải trí
hero (n)
anh hùng (nam)
heroic (a)
anh hùng, quả cảm
heroine (n)
nữ anh hùng
music (n)
âm nhạc
musical (a)
thuộc về âm nhạc
musician (n)
nhạc sĩ
play (v/n)
chơi / vở kịch
player (n)
ng chơi
playful (a)
tinh nghịch
sail (v/n)
buồm / đi thuyền
sailing (n)
sụ đi thuyền, môn chèo thuyền
sailor (n)
thuỷ thủ
singing (n)
tiếng hát
bored with (a)
chán
crazy about (a)
điền cuồng thích
good at (a)
giỏi
interested in (a)
thích thú
keen on (a)
thích thú
popular with (a)
phổ biến
feel lịke (v)
muốn
listen to (v)
lắng nghe
take part in (v)
tham gia
a book (by sb) about (n)
cuốn sách về
a fan of (n)
hâm mộ ai đó
a game against (n)
trận đấu với
concentrate (v)
focus
experience (v)
trải nghiệm, trải qua
expert (a)
có chuyên môn, thành thạo
guess (v/n)
đoán / sự phỏng đoán
hesitate (v)
ngập ngừng
instruction (n)
lời hướng dẫn
make progress (v)
tiến bộ
make sure (v)
đảm bảo
mark (v/n)
chấm điểm / điểm số
mental (a)
về tinh thần, trí tuệ
pass >< fail (v)
thi đỗ >< trượt
qualification (n)
bằng cấp
remind (v)
nhắc nhở
revise (v)
ôn luyện
search (v/n)
tìm kiếm / sự nỗ lực, tìm kiếm
smart = clever (a)
thông minh
take an exam (v)
đi thi
talented (a)
giàu tài năng
term (n)
học kỳ
wonder (v)
phân vân
cross out (phv)
gạch bỏ