1/132
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
city-wide
toàn thành phố
announcement
thông báo
announcement of sth
thông báo về điều gì
make an announcement
đưa ra một thông báo
announce
thông báo, công bố
attack (n)
cuộc tấn công
air attack
không kích
attack (v)
tấn công
attack sb/sth
tấn công ai/cái gì
attack on sb/sth
cuộc tấn công vào ai/cái gì
public loudspeaker
loa công cộng
digital billboard
biển quảng cáo kỹ thuật số
digital media
phương tiện kỹ thuật số
advance (n)
sự tiến bộ
advance (v)
tiến bộ
advanced
trình độ cao, tiên tiến
cyberbullying
bắt nạt qua mạng
disadvantaged
bị thiệt thòi
fact
sự thật, thông tin
fact-check
kiểm tra tính xác thực
credible
đáng tin cậy
electronic device
thiết bị điện tử
electronic book
sách điện tử
via
thông qua, qua
distribution
sự phân phát, phân phối
distributor
người phân phối
distribute
phân phát, phân phối
distributive
phân phối
access (n)
truy cập, tiếp cận
accessible
có thể truy cập
accessibility
khả năng truy cập
confuse
gây bối rối, nhầm lẫn
confusion
sự bối rối, nhầm lẫn
spread (n)
sự lan truyền, phát tán
spread (v)
lan tỏa, truyền đi
media
phương tiện truyền thông
social media
truyền thông xã hội
mass media
truyền thông đại chúng
commercial (n)
quảng cáo
commercialize
thương mại hóa
commercial (adj)
thuộc về thương mại, quảng cáo
profit
lợi nhuận
profitability
khả năng sinh lời
profitable
có lợi nhuận
profitably
một cách có lãi
profit-making
tạo ra lợi nhuận
poster
áp phích, tấm quảng cáo
post
thư, bài đăng
promote
khuyến khích, thúc đẩy
promotion
sự khuyến khích, thăng tiến
charity
tổ chức từ thiện
charitable
từ thiện
presence
sự hiện diện
advert
bài quảng cáo
advertisement
quảng cáo
advertise
quảng cáo
advertising
việc quảng cáo
publication
sự xuất bản, công bố
publish
xuất bản, công bố
published
được xuất bản
unpublished
chưa xuất bản
public (adj)
công cộng, công khai
information
thông tin
informative
giàu thông tin
controversy
sự tranh luận, tranh cãi
controversial
có thể gây tranh luận
ultimately
cuối cùng, sau cùng
the press
báo chí
discount (n)
giảm giá
discount (v)
giảm giá
fake news
tin giả
bias
thành kiến
guilt
tội lỗi, sự hối hận
guilty
có tội, có lỗi
availability
sự có sẵn
available
có sẵn, sẵn dùng
impossibility
điều không thể
impossible
không thể
impossibly
một cách không thể
article
bài viết
permission
sự cho phép
permit
cho phép
permit sb to do sth
cho phép ai làm gì
permissible
có thể cho phép
uncertainty
sự không chắc chắn
uncertain
không chắc chắn
instant
ngay lập tức
instantly
ngay lập tức, tức thì
broadcast (n)
chương trình phát sóng
broadcast (v)
phát sóng
remote
xa xôi, hẻo lánh
remotely
từ xa
brochure
sách nhỏ quảng cáo
leaflet
tờ rơi
disaster
thảm họa
disaster area
khu vực bị thiên tai
emit
phát ra, bốc ra
emit from
phát ra từ
warn
cảnh báo
visual
thuộc thị giác, trực quan