1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Ad’just (V)
Điều chỉnh
Highly a’ppreciated
Được đánh giá cao
‘Beaver (N)
Hải ly
Boreal forest
Rừng phương bắc
Ecological balance
Cân bằng sinh thái
Fertill
Phân bón
Ge’ologist (jì ó lô gịs)
Nhà địa chất học
Landform
Dạng địa hình
Leap (V)
Bước tiến, bước nhảy, nhảy vọt
Miscroscopic algae
Vi tảo
Natural reserve (N)
Khu bảo tồn thiên nhiên
Orbit
Quay quanh quỹ đạo
Outer space
Ngoài vũ trụ
Reptile
Loài bò sát
Radius
Bán kính
Prey
Con mồi
Portable (ADJ)
Di động
Orbit (N)
Quỹ đạo
Repetitive (ADJ)
Lặp đi lặp lại
Surgeon (N)
Bác sĩ phẫu thuật
Surgery (N)
Ca phẫu thuật
Grand (ADJ)
To lớn, hoành tráng, xịn
Primary (ADJ)
Sơ đẳng
Microbes (N)
Vi sinh vật
Soil (N)
Đất
Pest (N)
Sâu bệnh
Manufacturer
Nhà sản xuất
Survive on
Sống nhờ vào gì
Feed on
Ăn gì
Feed with
Cho ăn gì
Exhausted (ADJ)
Kiệt sức
Vital (ADJ)
Thiết yếu
Co-founder (N)
Đồng sáng lập
Disturb (V)
Quấy rầy
Frequency (N)
Sự thường xuyên
Guarantee (V)
Bảo đảm
Bronze (N)
Đồng thau
Mould (V)
Đúc khuôn,nặn,tạo bằng khuôn
Cast (v)
Đúc
Carv (v)
Chạm,khắc
Knit (v)
Đan, dệt
Inadequate (adj)
Thiếu, ko đủ
Punctual (adj)
Đúng giờ
Memorial (n)
Đài tưởng niệm
Ritual (n)
Nghi thức
Generate (v)
Tạo ra, sản xuất
Out of order
Ko hoạt động
Arrogant (adj)
Kiêu ngạo
Approachable (adj)
Dễ gần
Optional (adj)
Ko bắt buộc, tuỳ chọn