1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
Kidney stones (n)
Sỏi thận
Contraction (n)
Sự co bóp
__ stomach contractions
Nasal congestion (n)
Nghẹt mũi
Fatigue (n)
Sự mệt mỏi
Stool (n)
Phân
Gut microbiota
Hệ vi sinh vật đường ruột
Esophageal cancer
Ung thư thực quản
Tooth enamel (n)
Men răng
Mucosal damage (n)
Tổn thương niêm mạc
Irritate (v)
Gây kích ứng / làm rát (da…)
Lining (n)
Lớp lót, lớp niêm mạc
A splash of
Một ít (chất lỏng) , một chút
Terminal cancer
Ung thư giai đoạn cuối
Palliative care
Chăm sóc giảm nhẹ ( không chữa khỏi bệnh )
Hypertrophic cardiomyopathy
Bệnh cơ tim phì đại
Heart failure
Suy tim
Atrial fibrillation
Rung nhĩ
Breathlessness (n)
Khó thở
Complication (n)
Biến chứng
Cardiac arrest
Ngừng tim
Landmark study
Nghiên cứu mang tính đột phá
Autistic (a)
Thuộc chứng tự kỉ
Oral microbiome
Hệ vi sinh vật khoang miệng
Trial (n)
Cuộc thử nghiệm
Mortality (n)
Tỷ lệ tử vong
Neurodegeneration (n)
Sự thoái hóa thần kinh
Oxidative (a)
Thuộc về oxy hóa
Lingering (a)
Kéo dài, dai dẳng
Impair (v)
Làm suy giảm
Prefrontal cortex (n)
Thùy trán (vỏ não trc trán)
Cognitive function
Chức năng nhận thức
Sleep hygiene (n)
Thói quen ngủ lành mạnh
Be out and about (idiom)
Đi đâu đi đó hoặc đi dạo (sau khi bị bệnh)