HSK3 của Mai

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call with kaiCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/437

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:59 AM on 1/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

438 Terms

1
New cards

Lần

2
New cards
3
New cards
4
New cards
5
New cards
6
New cards
7
New cards
8
New cards
Chữ Hán (Pinyin)
Nghĩa tiếng Việt
9
New cards
变化 (biànhuà)
sự thay đổi; thay đổi
10
New cards
暑假 (shūjià)
kỳ nghỉ hè
11
New cards
还 (hái)
vẫn, còn
12
New cards
比 (bǐ)
so sánh
13
New cards
人口 (rénkǒu)
dân số
14
New cards
最 (zuì)
nhất
15
New cards
城市 (chéngshì)
thành phố
16
New cards
增加 (zēngjiā)
tăng lên, gia tăng
17
New cards
建筑 (jiànzhù)
xây dựng; công trình, kiến trúc
18
New cards
过去 (guòqù)
quá khứ
19
New cards
变 (biàn)
thay đổi
20
New cards
更 (gèng)
hơn, càng
21
New cards
漂亮 (piàoliang)
đẹp
22
New cards
冬天 (dōngtiān)
mùa đông
23
New cards
暖和 (nuǎnhuo)
ấm áp
24
New cards
可是 (kěshì)
nhưng
25
New cards
暖气 (nuǎnqì)
hệ thống sưởi, hơi ấm
26
New cards
天气 (tiānqì)
thời tiết
27
New cards
预报 (yùbào)
dự báo
28
New cards
气温 (qìwēn)
nhiệt độ không khí
29
New cards
30
New cards
高 (gāo)
cao
31
New cards
度 (dù)
độ (đơn vị đo, nhất là nhiệt độ)
32
New cards
屋子 (wūzi)
căn nhà, căn phòng
33
New cards
感觉 (gǎnjué)
cảm giác; cảm thấy
34
New cards
家庭 (jiātíng)
gia đình
35
New cards
旅馆 (lǚguǎn)
khách sạn
36
New cards
饭店 (fàndiàn)
nhà hàng; khách sạn
37
New cards
迷 (mí)
người mê, người hâm mộ; mê
38
New cards
光 (guāng)
chỉ, chỉ có
39
New cards
也许 (yěxǔ)
có lẽ
40
New cards
古典 (gǔdiǎn)
cổ điển
41
New cards
现代 (xiàndài)
hiện đại
42
New cards
世界 (shìjiè)
thế giới
43
New cards
名曲 (míngqǔ)
bản nhạc nổi tiếng
44
New cards
民歌 (míngē)
dân ca
45
New cards
流行 (liúxíng)
thịnh hành, phổ biến
46
New cards
歌曲 (gēqǔ)
bài hát
47
New cards
年轻 (niánqīng)
trẻ, trẻ tuổi
48
New cards
歌词 (gēcí)
lời bài hát
49
New cards
有些 (yǒuxiē)
một chút, hơi
50
New cards
遥远 (yáoyuǎn)
xa xôi
51
New cards
52
New cards
国家 (guójiā)
quốc gia, đất nước
53
New cards
一样 (yíyàng)
giống nhau
54
New cards
时差 (shíchā)
chênh lệch múi giờ
55
New cards
夜 (yè)
đêm
56
New cards
季节 (jìjié)
mùa
57
New cards
春(天)(chūn (tiān))
mùa xuân
58
New cards
夏(天)(xià (tiān))
mùa hè
59
New cards
秋(天)(qiū (tiān))
mùa thu
60
New cards
热 (rè)
nóng
61
New cards
冷 (lěng)
lạnh
62
New cards
刮风 (guā fēng)
có gió, gió thổi
63
New cards
风 (fēng)
gió
64
New cards
下雪 (xià xuě)
tuyết rơi
65
New cards
雪 (xuě)
tuyết
66
New cards
下雨 (xià yǔ)
mưa
67
New cards
不但……而且…… (búdàn… érqiě…)
không những… mà còn…
68
New cards
得 (dé)
được; phải (động từ năng nguyện)
69
New cards
分 (fēn)
phút; điểm
70
New cards
听写 (tīngxiě)
nghe và viết chính tả
71
New cards
周末 (zhōumò)
cuối tuần
72
New cards
出去 (chūqù)
ra ngoài
73
New cards
历史 (lìshǐ)
lịch sử
74
New cards
产生 (chǎnshēng)
sản sinh, nảy sinh
75
New cards
画册 (huàcè)
tập tranh, album tranh
76
New cards
研究 (yánjiū)
nghiên cứu
77
New cards
只是 (zhǐshì)
chỉ là
78
New cards
老 (lǎo)
già; cũ
79
New cards
改革 (gǎigé)
cải cách
80
New cards
开放 (kāifàng)
mở cửa; cởi mở
81
New cards
一切 (yíqiè)
tất cả, mọi thứ
82
New cards
83
New cards
爱 (ài)
yêu, thích
84
New cards
滑冰 (huá bīng)
trượt băng
85
New cards
滑雪 (huá xuě)
trượt tuyết
86
New cards
家乡 (jiāxiāng)
quê hương
87
New cards
有名 (yǒumíng)
nổi tiếng
88
New cards
风景 (fēngjǐng)
phong cảnh
89
New cards
区 (qū)
khu vực, vùng, khu (du lịch)
90
New cards
旅游 (lǚyóu)
du lịch
91
New cards
尤其 (yóuqí)
đặc biệt là, nhất là
92
New cards
凉快 (liángkuai)
mát mẻ
93
New cards
避暑 (bìshǔ)
nghỉ mát, tránh nóng
94
New cards
人家 (rénjiā)
gia đình, hộ gia đình
95
New cards
靠 (kào)
dựa vào, trông cậy vào
96
New cards
经营 (jīngyíng)
kinh doanh
97
New cards
发财 (fācái)
phát tài, làm giàu
98
New cards
树叶 (shùyè)
lá cây
99
New cards
树 (shù)
cây
100
New cards
叶 (yè)

Explore top flashcards