Unit 2: business sectors

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/7

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

8 Terms

1
New cards

expand

(v) mở rộng

2
New cards

expansion

(n) sự mở rộng

3
New cards

reputation

(n) danh tiếng

4
New cards

reputable

(adj) có danh tiếng

5
New cards

revolutionary

(adj) có liên quan đến sự thay đổi to lớn

bao hàm sự thay đổi hoàn toàn mạnh mẽ

6
New cards

console

(n) bảng điều khiển

thiết bị chơi game cầm tay

7
New cards

reach/come to a consensus

đạt được sự đồng thuận về việc gì

8
New cards

irritate

(v) chọc giận