1/7
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
expand
(v) mở rộng
expansion
(n) sự mở rộng
reputation
(n) danh tiếng
reputable
(adj) có danh tiếng
revolutionary
(adj) có liên quan đến sự thay đổi to lớn
bao hàm sự thay đổi hoàn toàn mạnh mẽ
console
(n) bảng điều khiển
thiết bị chơi game cầm tay
reach/come to a consensus
đạt được sự đồng thuận về việc gì
irritate
(v) chọc giận