1/591
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
阿姨
阿姨 (āyí) - dì, cô
啊
啊 (a) - a, à, ơ (trợ từ ngữ khí)
矮
矮 (ǎi) - thấp, lùn
爱
爱 (ài) - yêu
爱好
爱好 (àihào) - sở thích
安静
安静 (ānjìng) - yên tĩnh
把
把 (bǎ) - đem, lấy (giới từ)
吧
吧 (ba) - đi, nhé, nhỉ (đứng cuối câu)
八
八 (bā) - tám
爸爸
爸爸 (bàba) - bố
吧
吧 (ba) - đi, nhé, nhỉ (đứng cuối câu)
白
白 (bái) - trắng
百
百 (bǎi) - trăm
班
班 (bān) - lớp, ca (làm việc)
搬
搬 (bān) - chuyển, dời
办法
办法 (bànfǎ) - biện pháp
办公室
办公室 (bàngōngshì) - văn phòng
帮忙
帮忙 (bāngmáng) - giúp đỡ (động từ li hợp)
帮助
帮助 (bāngzhù) - giúp đỡ
半
半 (bàn) - một nửa
包子
包子 (bāozi) - bánh bao
饱
饱 (bǎo) - no
报纸
报纸 (bàozhǐ) - báo
杯子
杯子 (bēizi) - cốc
北方
北方 (běifāng) - phương bắc
北京
北京 (Běijīng) - Bắc Kinh
被
被 (bèi) - bị, được
本
本 (běn) - cuốn (dùng cho sách)
鼻子
鼻子 (bízi) - mũi
比
比 (bǐ) - so sánh
比较
比较 (bǐjiào) - khá là, so sánh
比赛
比赛 (bǐsài) - trận đấu
笔记本
笔记本 (bǐjìběn) - vở, máy tính xách tay
必须
必须 (bìxū) - phải
变化
变化 (biànhuà) - thay đổi
别
别 (bié) - đừng, khác biệt
别人
别人 (biérén) - người khác
宾馆
宾馆 (bīnguǎn) - khách sạn
冰箱
冰箱 (bīngxiāng) - tủ lạnh
不客气
不客气 (bú kèqì) - không có gì
不
不 (bù) - không
才
才 (cái) - mới, vừa mới
菜
菜 (cài) - món ăn, rau củ
菜单
菜单 (càidān) - thực đơn
参加
参加 (cānjiā) - tham gia
草
草 (cǎo) - cỏ
层
层 (céng) - tầng
茶
茶 (chá) - trà
差
差 (chà) - kém, tồi
长
cháng (cháng) - dài
唱歌
唱歌 (chànggē) - hát
超市
超市 (chāoshì) - siêu thị
衬衫
衬衫 (chènshān) - áo sơ mi
成绩
成绩 (chéngjì) - thành tích
城市
城市 (chéngshì) - thành phố
吃
吃 (chī) - ăn
迟到
迟到 (chídào) - đến muộn
出
出 (chū) - ra
出现
出现 (chūxiàn) - xuất hiện
出租车
出租车 (chūzūchē) - xe taxi
穿
穿 (chuān) - mặc
船
船 (chuán) - thuyền
春
春 (chūn) - mùa xuân
词典
词典 (cídiǎn) - từ điển
次
次 (cì) - lần
聪明
聪明 (cōngmíng) - thông minh
从
从 (cóng) - từ
错
错 (cuò) - sai
打电话
打电话 (dǎ diànhuà) - gọi điện thoại
打篮球
打篮球 (dǎ lánqiú) - chơi bóng rổ
打扫
打扫 (dǎsǎo) - quét dọn
打算
打算 (dǎsuàn) - dự định
大
大 (dà) - to, lớn
大家
大家 (dàjiā) - mọi người
带
带 (dài) - mang theo
担心
担心 (dānxīn) - lo lắng
蛋糕
蛋糕 (dàngāo) - bánh ga-tô
但是
但是 (dànshì) - nhưng
当
当 (dāng) - khi, lúc
到
到 (dào) - đến
地
de (de) - trợ từ
的
的 (de) - của (trợ từ kết cấu)
得
得 (de) - trợ từ kết cấu
灯
灯 (dēng) - đèn
等
等 (děng) - đợi
低
低 (dī) - thấp
弟弟
弟弟 (dìdi) - em trai
地铁
地铁 (dìtiě) - tàu điện ngầm
地图
地图 (dìtú) - bản đồ
第一
第一 (dì-yī) - thứ nhất
点
点 (diǎn) - giờ
电脑
电脑 (diànnǎo) - máy tính
电视
电视 (diànshì) - ti vi
电梯
电梯 (diàntī) - thang máy
电影
电影 (diànyǐng) - phim điện ảnh
电子邮件
电子邮件 (diànzǐ yóujiàn) - thư điện tử
东
东 (dōng) - phía đông
东西
东西 (dōngxi) - đồ vật, đồ đạc
冬
冬 (dōng) - mùa đông
懂
懂 (dǒng) - hiểu