HSK3......

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/591

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:41 PM on 2/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

592 Terms

1
New cards

阿姨

阿姨 (āyí) - dì, cô

2
New cards

啊 (a) - a, à, ơ (trợ từ ngữ khí)

3
New cards

矮 (ǎi) - thấp, lùn

4
New cards

爱 (ài) - yêu

5
New cards

爱好

爱好 (àihào) - sở thích

6
New cards

安静

安静 (ānjìng) - yên tĩnh

7
New cards

把 (bǎ) - đem, lấy (giới từ)

8
New cards

吧 (ba) - đi, nhé, nhỉ (đứng cuối câu)

9
New cards

八 (bā) - tám

10
New cards

爸爸

爸爸 (bàba) - bố

11
New cards

吧 (ba) - đi, nhé, nhỉ (đứng cuối câu)

12
New cards

白 (bái) - trắng

13
New cards

百 (bǎi) - trăm

14
New cards

班 (bān) - lớp, ca (làm việc)

15
New cards

搬 (bān) - chuyển, dời

16
New cards

办法

办法 (bànfǎ) - biện pháp

17
New cards

办公室

办公室 (bàngōngshì) - văn phòng

18
New cards

帮忙

帮忙 (bāngmáng) - giúp đỡ (động từ li hợp)

19
New cards

帮助

帮助 (bāngzhù) - giúp đỡ

20
New cards

半 (bàn) - một nửa

21
New cards

包子

包子 (bāozi) - bánh bao

22
New cards

饱 (bǎo) - no

23
New cards

报纸

报纸 (bàozhǐ) - báo

24
New cards

杯子

杯子 (bēizi) - cốc

25
New cards

北方

北方 (běifāng) - phương bắc

26
New cards

北京

北京 (Běijīng) - Bắc Kinh

27
New cards

被 (bèi) - bị, được

28
New cards

本 (běn) - cuốn (dùng cho sách)

29
New cards

鼻子

鼻子 (bízi) - mũi

30
New cards

比 (bǐ) - so sánh

31
New cards

比较

比较 (bǐjiào) - khá là, so sánh

32
New cards

比赛

比赛 (bǐsài) - trận đấu

33
New cards

笔记本

笔记本 (bǐjìběn) - vở, máy tính xách tay

34
New cards

必须

必须 (bìxū) - phải

35
New cards

变化

变化 (biànhuà) - thay đổi

36
New cards

别 (bié) - đừng, khác biệt

37
New cards

别人

别人 (biérén) - người khác

38
New cards

宾馆

宾馆 (bīnguǎn) - khách sạn

39
New cards

冰箱

冰箱 (bīngxiāng) - tủ lạnh

40
New cards

不客气

不客气 (bú kèqì) - không có gì

41
New cards

不 (bù) - không

42
New cards

才 (cái) - mới, vừa mới

43
New cards

菜 (cài) - món ăn, rau củ

44
New cards

菜单

菜单 (càidān) - thực đơn

45
New cards

参加

参加 (cānjiā) - tham gia

46
New cards

草 (cǎo) - cỏ

47
New cards

层 (céng) - tầng

48
New cards

茶 (chá) - trà

49
New cards

差 (chà) - kém, tồi

50
New cards

cháng (cháng) - dài

51
New cards

唱歌

唱歌 (chànggē) - hát

52
New cards

超市

超市 (chāoshì) - siêu thị

53
New cards

衬衫

衬衫 (chènshān) - áo sơ mi

54
New cards

成绩

成绩 (chéngjì) - thành tích

55
New cards

城市

城市 (chéngshì) - thành phố

56
New cards

吃 (chī) - ăn

57
New cards

迟到

迟到 (chídào) - đến muộn

58
New cards

出 (chū) - ra

59
New cards

出现

出现 (chūxiàn) - xuất hiện

60
New cards

出租车

出租车 (chūzūchē) - xe taxi

61
New cards

穿

穿 (chuān) - mặc

62
New cards

船 (chuán) - thuyền

63
New cards

春 (chūn) - mùa xuân

64
New cards

词典

词典 (cídiǎn) - từ điển

65
New cards

次 (cì) - lần

66
New cards

聪明

聪明 (cōngmíng) - thông minh

67
New cards

从 (cóng) - từ

68
New cards

错 (cuò) - sai

69
New cards

打电话

打电话 (dǎ diànhuà) - gọi điện thoại

70
New cards

打篮球

打篮球 (dǎ lánqiú) - chơi bóng rổ

71
New cards

打扫

打扫 (dǎsǎo) - quét dọn

72
New cards

打算

打算 (dǎsuàn) - dự định

73
New cards

大 (dà) - to, lớn

74
New cards

大家

大家 (dàjiā) - mọi người

75
New cards

带 (dài) - mang theo

76
New cards

担心

担心 (dānxīn) - lo lắng

77
New cards

蛋糕

蛋糕 (dàngāo) - bánh ga-tô

78
New cards

但是

但是 (dànshì) - nhưng

79
New cards

当 (dāng) - khi, lúc

80
New cards

到 (dào) - đến

81
New cards

de (de) - trợ từ

82
New cards

的 (de) - của (trợ từ kết cấu)

83
New cards

得 (de) - trợ từ kết cấu

84
New cards

灯 (dēng) - đèn

85
New cards

等 (děng) - đợi

86
New cards

低 (dī) - thấp

87
New cards

弟弟

弟弟 (dìdi) - em trai

88
New cards

地铁

地铁 (dìtiě) - tàu điện ngầm

89
New cards

地图

地图 (dìtú) - bản đồ

90
New cards

第一

第一 (dì-yī) - thứ nhất

91
New cards

点 (diǎn) - giờ

92
New cards

电脑

电脑 (diànnǎo) - máy tính

93
New cards

电视

电视 (diànshì) - ti vi

94
New cards

电梯

电梯 (diàntī) - thang máy

95
New cards

电影

电影 (diànyǐng) - phim điện ảnh

96
New cards

电子邮件

电子邮件 (diànzǐ yóujiàn) - thư điện tử

97
New cards

东 (dōng) - phía đông

98
New cards

东西

东西 (dōngxi) - đồ vật, đồ đạc

99
New cards

冬 (dōng) - mùa đông

100
New cards

懂 (dǒng) - hiểu