1/25
TỪ VỰNG
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
generally (adv)
thường xuyên
intense (adj)
dữ dội / khốc liệt
extended family (n)
gia đình mở rộng
social structure (n)
cấu trúc xã hội
gender (n)
giới tính
establish (v)
thành lập
discipline (nhấn 1) (v)
kỷ luật
replace (v)
thay thế
previously (adv)
trước đây
cooperate
hợp tác
hunter (n)
thợ săn
orphan (n)
trẻ mồ côi
perceived (v)
nhận thức
hierarchy (nhấn 1) (n)
phân cấp thứ bậc
mediator ( nhấn 1 mí đi ây đờ) (n)
người hòa giải
senior (nhấn 1) (n)
người lớn tuổi
conflict (nhấn 1) (n)
xung đột
offspring (n)
con non
graze (v)
chăn thả
bachelors ( S độc thân )
người độc thân
opportunity (nhấn 1) (n)
cơ hội
aggressive about
hung hăng / tấn công
in captivity (n)
trong điều kiện nuôi nhốt / không hoang dã
pecking order
trật tự xã hội
mimicked / imitate
bắt chước y chang bản gốc / học và làm theo