GLOBAL WARMING

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

28 Terms

1
New cards

horribly (adv)

1 cách đáng sợ

2
New cards

incidence (n)

sự tác động vào, phạm vi ảnh hưởng

3
New cards

indication (n)

dấu hiệu, sự chỉ dẫn

4
New cards

infectious (a)

dễ lây nhiễm

5
New cards

infection (n)

sự lây nhiễm

6
New cards

inland (a)

nội địa

7
New cards

mitigation (n)

sự làm nhẹ, làm dịu

8
New cards

mitigate (v)

làm nhẹ, làm dịu

9
New cards

moderately (adv)

1 cách có mức độ

10
New cards

permafrost (n)

sự đóng băng vĩnh viễn

11
New cards

potentially (adv)

1 cách tiềm năng

12
New cards

possessively (adv)

chiễm hữu, sở hữu

13
New cards

imperatively (adv)

1 cách khẩn cấp, cấp bách

14
New cards

crucially (adv)

1 cách quan trọng

15
New cards

prevalence (n)

sự thịnh hành

16
New cards

recklessly (adv)

1 cách liều lĩnh

17
New cards

reverse (v)

đảo ngược

18
New cards

reserve (v)

bảo tồn

19
New cards

sparingly (adv)

1 cách tằn tiện, không hoang phí

20
New cards

substitute (a)

thay thế

21
New cards

supremely (adv)

tột cùng

22
New cards

suspect (v)

nghi ngời

23
New cards

inspection (N)

sự thanh tra, xem xét kĩ

24
New cards

inspector (n)

người thanh tra, kiểm tra

25
New cards

tactlessly (adv)

không khéo cư xử

26
New cards

thawing (a)

tan ra

27
New cards

timeframe (n)

khung thời gian, khoảng thời gian được lên lịch sẵn

28
New cards

whipping (N)

trận đòn roi, sự đánh đập