1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
horribly (adv)
1 cách đáng sợ
incidence (n)
sự tác động vào, phạm vi ảnh hưởng
indication (n)
dấu hiệu, sự chỉ dẫn
infectious (a)
dễ lây nhiễm
infection (n)
sự lây nhiễm
inland (a)
nội địa
mitigation (n)
sự làm nhẹ, làm dịu
mitigate (v)
làm nhẹ, làm dịu
moderately (adv)
1 cách có mức độ
permafrost (n)
sự đóng băng vĩnh viễn
potentially (adv)
1 cách tiềm năng
possessively (adv)
chiễm hữu, sở hữu
imperatively (adv)
1 cách khẩn cấp, cấp bách
crucially (adv)
1 cách quan trọng
prevalence (n)
sự thịnh hành
recklessly (adv)
1 cách liều lĩnh
reverse (v)
đảo ngược
reserve (v)
bảo tồn
sparingly (adv)
1 cách tằn tiện, không hoang phí
substitute (a)
thay thế
supremely (adv)
tột cùng
suspect (v)
nghi ngời
inspection (N)
sự thanh tra, xem xét kĩ
inspector (n)
người thanh tra, kiểm tra
tactlessly (adv)
không khéo cư xử
thawing (a)
tan ra
timeframe (n)
khung thời gian, khoảng thời gian được lên lịch sẵn
whipping (N)
trận đòn roi, sự đánh đập