CITIES & COUNTRYSIDE

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/63

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

64 Terms

1
New cards
mountain
núi (n)
2
New cards
mountainous
nhiều núi, thuộc vùng núi (a)
3
New cards
mount
leo lên (v)
4
New cards
mountaineer
người leo núi (n)
5
New cards
mountaineering
môn leo núi (n)
6
New cards
picture
bức tranh, hình ảnh (n)
7
New cards
picturesque
đẹp như tranh vẽ (a)
8
New cards
pictorial
thuộc về tranh ảnh, minh họa (a)
9
New cards
depict
miêu tả, khắc họa (v)
10
New cards
depiction
sự miêu tả, sự khắc họa (n)
11
New cards
depictive
mang tính miêu tả (a)
12
New cards
deprive
tước đoạt, lấy đi (v)
13
New cards
deprivation
sự tước đoạt, sự thiếu thốn (n)
14
New cards
hill
đồi (n)
15
New cards
hillside
sườn đồi (n)
16
New cards
hilly
nhiều đồi, lồi lõm (a)
17
New cards
hilltop
đỉnh đồi (n)
18
New cards
tranquil
yên tĩnh, thanh bình (a)
19
New cards
tranquility
sự yên tĩnh, thanh bình (n)
20
New cards
tranquilize
làm dịu, làm trấn tĩnh (v)
21
New cards
tranquilizer
thuốc an thần, chất làm dịu (n)
22
New cards
urban
thuộc về thành thị (a)
23
New cards
urbanize
đô thị hóa (v)
24
New cards
urbanisation
sự đô thị hóa (n)
25
New cards
urbanity
tính chất đô thị, sự lịch thiệp (n)
26
New cards
pasture
đồng cỏ (n)
27
New cards
pastoral
thuộc về nông thôn, mục vụ, thanh bình (a)
28
New cards
pastor
mục sư (n)
29
New cards
pastorate
chức vụ hoặc nhiệm kỳ của mục sư (n)
30
New cards
pasturage
đồng cỏ chăn thả (n)
31
New cards
lay back
thư giãn, không căng thẳng (v)
32
New cards

laid-back

thoải mái, điềm tĩnh, không căng thẳng (a)

33
New cards

laid-backness

sự thoải mái, tính dễ chịu (n)

34
New cards
nuisance
sự phiền toái, vật gây khó chịu (n)
35
New cards
annoy
làm phiền, gây khó chịu (v)
36
New cards
annoying
gây khó chịu (a)
37
New cards
annoyance
sự khó chịu, sự phiền toái (n)
38
New cards
panorama
quang cảnh toàn cảnh (n)
39
New cards
panoramic
có tầm nhìn toàn cảnh (a)
40
New cards
view
quang cảnh, tầm nhìn (n)
41
New cards
viewpoint
điểm ngắm cảnh (n)
42
New cards
overlook
nhìn bao quát từ trên cao (v)
43
New cards
rat race
cuộc sống hoặc sự cạnh tranh khốc liệt vì tiền bạc, địa vị (n)
44
New cards
settle
ổn định, giải quyết (v)
45
New cards
settle down
ổn định cuộc sống, an cư (v)
46
New cards
settlement
sự định cư, khu định cư (n)
47
New cards
settler
người định cư (n)
48
New cards
settled
ổn định, yên ổn (a)
49
New cards
unsettled
chưa ổn định, bất ổn (a)
50
New cards
weigh
cân, xem xét (v)
51
New cards
weigh up
cân nhắc, đánh giá (v)
52
New cards
weight
trọng lượng, tầm quan trọng (n)
53
New cards
weighted
được cân nhắc, có trọng số (a)
54
New cards
weighty
nặng, quan trọng (a)
55
New cards
livelihood
kế sinh nhai, phương tiện mưu sinh (n)
56
New cards
live
sống (v)
57
New cards
lively
sôi nổi, đầy sức sống (a)
58
New cards
livable
có thể sống được (a)
59
New cards

livelihood-related

liên quan đến sinh kế (a)

60
New cards
transition
sự chuyển đổi, sự chuyển tiếp (trừu tượng) (n)
61
New cards
transitionary
mang tính chuyển tiếp tạm thời, ngắn hạn (a)
62
New cards
transitional
thuộc giai đoạn chuyển tiếp chưa hoàn tất (a)
63
New cards
transitioner
người hoặc yếu tố tạo ra sự chuyển đổi, ít dùng (n)
64
New cards
transit
sự di chuyển, quá cảnh từ nơi này sang nơi khác (n)