Thẻ ghi nhớ: Lesson 11 | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:14 AM on 9/27/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

點(鐘)

Giờ (tròn) vd 9h00

  • Số + 點(鐘) (+ phút)

  • Giờ + 分 (fēn: phút)

  • Giờ + 半 (bàn: rưỡi)

  • Giờ + 刻 (kè: 15 phút / một khắc)

現在三點(鐘)。
Xiànzài sān diǎn (zhōng).
→ Bây giờ là 3 giờ.

我兩點去上課。
Wǒ liǎng diǎn qù shàngkè.
→ Tôi đi học lúc 2 giờ.

2
New cards

Giờ (trong số giờ)

3
New cards

Đồng hồ, chuông

我等了兩個鐘頭。
Wǒ děng le liǎng ge zhōngtóu.
→ Tôi đã đợi 2 tiếng đồng hồ.

4
New cards

下課

Tan học, kết thúc giờ học

我們下午五點下課。
Wǒmen xiàwǔ wǔ diǎn xiàkè.
→ Chúng tôi tan học lúc 5 giờ chiều.

5
New cards

Xuống (xe, lớp)

  • Hướng xuống / bên dưới

    • 上 (shàng) = lên trên 下 (xià) = xuống dưới.

    • Ví dụ: 山下 (shān xià) = dưới núi.

  • Tiếp theo / sau đó

    • 下一課 (xià yī kè) = bài học tiếp theo.

    • 下星期 (xià xīngqí) = tuần sau.

  • Tan / kết thúc (giờ học, làm việc, ca làm)

    • 下課 (xiàkè) = tan học.

    • 下班 (xiàbān) = tan ca, tan sở.

  • Xuống, đi xuống

    • 下車 (xià chē) = xuống xe.

    • 下樓 (xià lóu) = xuống lầu

6
New cards

Bài học, buổi học

我今天有三節課。
Wǒ jīntiān yǒu sān jié kè.
→ Hôm nay tôi có ba tiết học.

7
New cards

鍾頭

Tiếng đồng hồ (đơn vị thời gian)

他每天學中文三個鍾頭。
Tā měitiān xué Zhōngwén sān ge zhōngtóu.
→ Mỗi ngày anh ấy học tiếng Trung 3 tiếng.

8
New cards

一起

Cùng nhau

下課以後,我跟同學一起打球。
Xiàkè yǐhòu, wǒ gēn tóngxué yìqǐ dǎqiú.
→ Sau khi tan học, tôi cùng bạn học chơi bóng.

9
New cards

Khắc (15 phút)

Nghĩa cơ bản của

  • Động từ: khắc, chạm, chạm trổ.
    Ví dụ: 雕刻 (diāokè) → điêu khắc.

  • Danh từ: một khắc (đơn vị thời gian = 15 phút).
    Ví dụ: 三刻 (sān kè) → 3 khắc = 45 phút.

  • Tính từ / trạng từ: khắc nghiệt, gấp gáp.
    Ví dụ: 深刻 (shēnkè) → sâu sắc.
    緊刻 (jǐnkè) → khẩn cấp, gấp gáp-

  • + 現在三點一刻。
    Xiànzài sān diǎn yí kè.
    → Bây giờ là 3 giờ 15 phút.

10
New cards

馬上

Ngay lập tức

  1. 你快一點,不然我們馬上就遲到了!
    Nǐ kuài yìdiǎn, bùrán wǒmen mǎshàng jiù chídàole!
    → Mau lên, không thì chúng ta sẽ trễ ngay đó!

  2. 老師老師一走,他馬上玩手機。
    Lǎoshī yī zǒu, tā mǎshàng wán shǒujī.
    → Thầy vừa đi là cậu ấy chơi điện thoại liền.

11
New cards

Thì, ngay, liền

12
New cards

分(鐘)

Phút

  • = phút (giờ cụ thể).

  • 分鐘 = phút (thời lượng bao lâu).

現在三點五分。
Xiànzài sān diǎn wǔ fēn.
→ Bây giờ là 3 giờ 5 phút.

現在三點五分。
Xiànzài sān diǎn wǔ fēn.
→ Bây giờ là 3 giờ 5 phút.

13
New cards

門口

Cửa ra vào, lối vào

我在門口等你。
Wǒ zài ménkǒu děng nǐ.
→ Tôi đợi bạn ở trước cửa.

14
New cards

Cửa, cổng (mén)

15
New cards

Đợi, chờ

16
New cards

(Trợ từ nghi vấn, biểu thị phỏng đoán hoặc đề nghị)

我們走吧!
Wǒmen zǒu ba!
→ Chúng ta đi thôi!

快點吧!
Kuài diǎn ba!
→ Nhanh lên nào!

17
New cards

Qua, hơn (chỉ thời gian)

過馬路
Guò mǎlù
→ Qua đường.

18
New cards

Lên (xe, máy bay); đi (lớp học)

19
New cards

起床

Thức dậy, rời giường

我每天早上六點起床。
Wǒ měitiān zǎoshang liù diǎn qǐchuáng.
→ Mỗi sáng tôi thức dậy lúc 6 giờ.

20
New cards

Giường

他躺在床上看書。
Tā tǎng zài chuáng shàng kàn shū.
→ Anh ấy nằm trên giường đọc sách.

21
New cards

Thiếu, kém

差 (chà) → chênh lệch, kém

  • 時間差五分鐘
    Shíjiān chà wǔ fēnzhōng
    → Thời gian lệch 5 phút

  • 我的成績比他差。
    Wǒ de chéngjī bǐ tā chà.
    → Thành tích của tôi kém hơn anh ấy.

22
New cards

差不多

Khoảng, gần như, đại khái

A + 跟/和 + B + 差不多
(A và B gần giống nhau)

他們的中文水平差不多。
Tāmen de Zhōngwén shuǐpíng chàbuduō.
→ Trình độ tiếng Trung của họ gần như nhau.

差不多三個小時。
Chàbuduō sān gè xiǎoshí.
→ Khoảng 3 tiếng.

23
New cards

火車站

Ga xe lửa

我在火車站等你。
Wǒ zài huǒchēzhàn děng nǐ.
→ Tôi đợi bạn ở ga tàu hỏa.

24
New cards

Đứng

他站在門口。
Tā zhàn zài ménkǒu.
→ Anh ấy đứng ở cửa.

25
New cards

公車站

Trạm xe buýt

26
New cards

沒問題

Không thành vấn đề, không sao

  • A:你可以幫我嗎?
    Nǐ kěyǐ bāng wǒ ma?
    → Bạn có thể giúp tôi không?

  • B:沒問題!
    Méi wèntí!
    → Không vấn đề! / OK!

27
New cards

問題

Vấn đề, câu hỏi

這個問題很簡單。
Zhège wèntí hěn jiǎndān.
→ Câu hỏi này rất đơn giản.

28
New cards

Mỗi

  • 每天 (měi tiān) = mỗi ngày

  • 每個人 (měi gè rén) = mỗi người

  • 每本書 (měi běn shū) = mỗi quyển sách

  • 每次 (měi cì) = mỗi lần

他每次都遲到。
Tā měi cì dōu chídào.
→ Mỗi lần anh ấy đều đến trễ.

29
New cards

公司

Công ty

我在一家外國公司工作。
Wǒ zài yì jiā wàiguó gōngsī gōngzuò.
→ Tôi làm việc ở một công ty nước ngoài.

30
New cards

上班

Đi làm

他正在上班,不能接電話。
Tā zhèngzài shàngbān, bù néng jiē diànhuà.
→ Anh ấy đang trong giờ làm, không thể nghe điện thoại.

31
New cards

Ca, lớp, nhóm

下班以後,我去健身房。
Xiàbān yǐhòu, wǒ qù jiànshēnfáng.
→ Sau khi tan làm, tôi đi tập gym.

32
New cards

休息

Nghỉ ngơi

我累了,我要休息一會兒。
Wǒ lèi le, wǒ yào xiūxí yíhuìr.
→ Tôi mệt rồi, tôi muốn nghỉ ngơi một lúc.

33
New cards

一會兒

Một lúc, một chút

34
New cards

一下

Một chút, một cái (làm thử)

你等我一下。
Nǐ děng wǒ yíxià.
→ Bạn đợi tôi một chút.

35
New cards

別的

Cái khác, người khác(biéde)

  • 你想喝別的飲料嗎?
    Nǐ xiǎng hē biéde yǐnliào ma?
    → Bạn có muốn uống đồ uống khác không?

  • 我沒有別的辦法。
    Wǒ méiyǒu biéde bànfǎ.
    → Tôi không có cách nào khác.

36
New cards

別(的)人

Cái khác, người khác

  • 這本書不是我的,是別人的。
    Zhè běn shū bú shì wǒ de, shì biéde rén de.
    → Cuốn sách này không phải của tôi, là của người khác.

37
New cards

Đừng, không nên

  • 別哭了!
    Bié kū le!
    → Đừng khóc nữa!

  • 別遲到。
    Bié chídào.
    → Đừng đến trễ.

38
New cards

睡覺

Ngủ

  • 我每天十點睡覺。
    Wǒ měitiān shí diǎn shuìjiào.
    → Mỗi ngày tôi ngủ lúc 10 giờ.

  • 小孩子需要多睡覺。
    Xiǎoháizi xūyào duō shuìjiào.
    → Trẻ con cần ngủ nhiều.

39
New cards

睡 (

ngủ

我睡了兩個小時。
Wǒ shuì le liǎng gè xiǎoshí.
→ Tôi đã ngủ hai tiếng.

40
New cards

Giấc ngủ

41
New cards

夜裡

Ban đêm, trong đêm

夜裡很安靜。
Yè lǐ hěn ānjìng.
→ Ban đêm rất yên tĩnh.

42
New cards

Đêm

43
New cards

對不起

Xin lỗi, Thứ lỗi

對不起,我來晚了。
Duìbuqǐ, wǒ lái wǎn le.
→ Xin lỗi, tôi đến muộn.