1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
era
Thời kì
decade
(n) thập kỷ
phase
giai đoạn
successive
liên tiếp
eventually
cuối cùng
temporary
tạm thời
coincide with
trùng với
annually
hàng năm
quarterly
hàng quý
contemporary
đương đại
simultaneously
cùng lúc/đồng thời
subsequent
kế tiếp
prior to
trước
forthcoming
sắp tới
ongoing
đang diễn ra