E11 | UNIT 3: CITIES OF THE FUTURE

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/332

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

UNIT 3: CITIES OF THE FUTURE

Last updated 7:42 AM on 10/29/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

333 Terms

1
New cards

Exhibition /ˌek.səˈbɪʃ.ən/ (n)

cuộc triển lãm, sự biểu lộ

2
New cards

Exhibit /ɪg'zɪb.ɪt/ (v)

triển lãm, biểu lộ

3
New cards

Impact /'ɪm.pækt/ (n)

ảnh hưởng

4
New cards

Vehicle /'vi:.ə.kəl/ (n)

xe cộ

5
New cards

Traffic jam /'træf.ɪkˌdʒæm/ (np)

ách tắc giao thông

6
New cards

City dweller /ˈsɪt̬.i ˈdwel.ɚ/ (np)

cư dân thành phố

7
New cards

Efficiently /ɪ'fɪʃ.ənt.li/ (adv)

một cách hiệu quả

8
New cards

Efficient /ɪ'fʧ.ənt/ (adj)

có năng lực, có hiệu suất cao

9
New cards

Efficiency /ɪ'fɪʃ.ən.si/ (n)

tính hiệu quả, hiệu suất

10
New cards

Infrastructure /ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃɚ/ (n)

cơ sở hạ tầng

11
New cards

High-rise /'haɪ raɪz/ (n)

nhà cao tầng

12
New cards

Carbon footprint /ˌkɑːr.bən ˈfʊt.prɪnt/ (n)

dấu chân carbon (tổng khí thải được tạo ra bởi một cá nhân, tổ chức, hoặc trong sản xuất)

13
New cards

Transport /'træn.spɔ:rt/ (n)

(= transportation) sự chuyên chở, vận tải/vận chuyển; phương tiện vận chuyển

14
New cards

Urban centre /ˈɝː.bən 'sentər/ (np)

trung tâm đô thị

15
New cards

Roof garden ˈruːf ˌɡɑːr.dən/ (np)

vườn trên mái

16
New cards

Skyscraper /ˈskaɪˌskreɪ.pɚ/ (n)

tòa nhà chọc trời

17
New cards

Smoothly /'smu:ð.li/ (adv)

một cách êm ả, trôi chảy

18
New cards

Architecture /ˈɑːr.kə.tek.tʃɚ/ (n)

công trình kiến trúc

19
New cards

Architect /ˈɑːr.kə.tekt/ (n)

kiến trúc sư

20
New cards

Suburban /sə'bɝ:.bən/ (adj)

thuộc ngoại ô

21
New cards

Sustainable /sə'steɪ.nə.bəl/ (adj)

bền vững

22
New cards

Sensor /'sen.sɚ/ (n)

cảm biến

23
New cards

Biodiversity /ˌbaɪ.oʊ.dɪˈvɝː.sə.t̬i/ (n)

đa dạng sinh học

24
New cards

Renewable /rɪˈnuː.ə.bəl/ (adj)

có thể tái tạo

25
New cards

Non-renewable /ˌnɑːn.rɪˈnuː.ə.bəl/ (adj)

không thể tái tạo

26
New cards

Eco-friendly /ˈek.oʊˌfrend.li/ (adj)

thân thiện với môi trường

27
New cards

Computer - controlled /kəmˈpjuː.t̬ɚ kənˈtroʊld/ (adj)

được điều khiển bằng máy tính

28
New cards

Emission /ɪ'mɪʃ.ən/ (n)

sự tỏa ra

29
New cards

Pedestrian zone /pə'des.tri.ən zoon/ (np)

khu vực dành cho người đi bộ

30
New cards

Cycle path /'saɪ.kəl ˌpæθ/ (np)

đường dành cho xe đạp

31
New cards

Livable /ˈlɪv.ə.bəl/ (adj)

có thể ở được, đáng sống

32
New cards

Living conditions /ˈlɪv.ɪŋ kən'dɪʃ.ənz/ (np)

điều kiện sống, điều kiện sinh hoạt

33
New cards

Rush hour /'rʌʃˌaʊr/ (np)

giờ cao điểm

34
New cards

Interact /ˌɪn.t̬ɚˈækt/ (v)

tương tác

35
New cards

Interaction /ˌɪn.t̬ɚˈræk.ʃən/ (n)

sự tương tác

36
New cards

Interactive /ˌɪn.t̬ɚˈræk.tɪv/ (adj)

có tính tương tác

37
New cards

Neighbor /ˈneɪ·bər/ (n)

người hàng xóm

38
New cards

Neighborhood /ˈneɪ.bɚ.hʊd/ (n)

hàng xóm, vùng lân cận

39
New cards

Privacy /ˈpraɪ.və.si/ (n)

sự riêng tư; đời tư

40
New cards

Sense of community /sens ɑ:v kəˈmjuː.nə.t̬i/ (np)

ý thức cộng đồng

41
New cards

Security /səˈkjʊr.ə.t̬i/ (n)

sự an toàn

42
New cards

Secure /səˈkjʊr/ (adj)

an tâm, bảo đảm

43
New cards

Advantage /ədˈvæn.t̬ɪdʒ/ (n)

sự thuận lợi, lợi thế

44
New cards

Disadvantage /ˌdɪs.ədˈvæn.t̬ɪdʒ/ (n)

sự bất lợi

45
New cards

Victim /ˈvɪk.təm/ (n)

nạn nhân

46
New cards

Cybercrime /ˈsaɪ.bɚ.kraɪm/ (n)

tội phạm mạng

47
New cards

Expert /ˈek.spɝːt/ (n)

chuyên gia

48
New cards

Extend /ɪkˈstend/ (v)

mở rộng, trải dài

49
New cards

exhibit (v) = display (v)

Trưng bày

50
New cards

exhibition (n) = display (n)

Sự trưng bày, triển lãm

51
New cards

be ON display

Được trừng bay, chỉ ra

52
New cards

model (n)

Mẫu

53
New cards

take a look

Nhìn vào

54
New cards

design (v) (n)

Thiết kế

55
New cards

negative (a) > < positive (a)

Tiêu cực >< tích cực

56
New cards

impact (n) = influence (n) = impact (n) + ON sb/st

Sự ảnh hưởng lên ai, cái gì

57
New cards

impact (v) = influence (v) = impact (v) + sb/st

Sự ảnh hưởng lên ai, cái gì

58
New cards

make up

Tạo thành, bịa chuyện, làm lành, trang điểm, dọn giường

59
New cards

be made up of = consist of = be composed of

Bao gồm

60
New cards

be comprised of = comprise

Bao gồm

61
New cards

private (a)

Riêng tư

62
New cards

privacy (n)

Sự riêng tư

63
New cards

vehicle (n) = transport (n)

Phương tiện giao thông

64
New cards

public transport

Phương tiện giao thông công cộng

65
New cards

tram (n)

Xe điện

66
New cards

electric (a) + (car/ vehicle/ guitar/ light/ fan/ current …)

Miêu tả đồ vật sử dụng/ tạo ra điện

67
New cards

electrical (a) + (equipment/ appliance/ engineer…)

Liên quan đến điện (sử dụng với N chung chung)

68
New cards

electricity (n)

Điện

69
New cards

electronic (a)

Điện tử

70
New cards

traffic jam = traffic congestion

Ách tắc giao thông

71
New cards

pollution (n)

Sự ô nhiễm

72
New cards

pollutant (n)

Chất gây ô nhiễm

73
New cards

pollute (v)

Gây ô nhiễm

74
New cards

polluted (a)

Bị ô nhiễm

75
New cards

dwell (v) = inhabit (v) = reside (v) = populate (v)

Sống, sinh sống

76
New cards

dweller (n) = inhabitant (n) = resident (n) = population (n)

Người dân

77
New cards

stop Ving

Ngừng hẳn việc gì

78
New cards

stop to V

Dừng lại để làm gì

79
New cards

stop sb FROM Ving

Ngăn chặc ai làm gì

80
New cards

urban (a) >< rural (a)

Thuộc về thành thị >< thuộc về nông thôn

81
New cards

urbanize (v)

Đô thị hoá

82
New cards

urbanization (n)

Quá trình đô thị hoá

83
New cards

urbanite (n) = city dweller = citizen (n)

Người dân thành thị

84
New cards

area (n)

Vùng, khu vựC. lĩnh vựC. diện tích

85
New cards

Urban/ metropolitan/ rural/ residential areas …

Khu vực thành thị/ đô thị lớn/ nông thôn/ khu dân cư

86
New cards

Surrounding/ local areas …

Khu vực xung quanh/ địa phương

87
New cards

region (n)

Vùng đất rộng, không có giới hạn chính xác

88
New cards

Mountainous/ coastal regions

Vùng núi/ ven biển …

89
New cards

Norther/ souther … regions

Vùng phía bắc/ phía nam …

90
New cards

solution (n) = measure (n)

Giải pháp

91
New cards

solve (v) = address (v) = tackle (v) = resolve (v)

Giải quyết

92
New cards

environment (n)

Môi trường

93
New cards

environmental (a)

Liên quan đến môi trường

94
New cards

environmentalist (n)

Nhà hoạt động môi trường

95
New cards

problem (n) = issue (n) = matter (n)

Vấn đề

96
New cards

robot (n)

Người máy

97
New cards

robotic (n)

Liên quan đến người máy

98
New cards

smart (a) => smart city

Thông minh => thành phố thông minh

99
New cards

AI = artificial intelligence

Trí tuệ nhân tạo

100
New cards

technology (n)

Công nghệ