B2-UNIT 16-FOOD AND DRINK

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/101

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:32 AM on 2/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

102 Terms

1
New cards

Chop

Chặt

2
New cards

Slice

Thái lát

3
New cards

Grate

Nạo

4
New cards

Bake

Nướng (lò)

5
New cards

Grill

Nướng (vỉ)

6
New cards

Fry

Chiên

7
New cards

Roast

Quay

8
New cards

Boil

Luộc

9
New cards

Cook

Nấu

10
New cards

Cooker

Bếp/Lò

11
New cards

Chef

Đầu bếp

12
New cards

Oven

Lò nướng

13
New cards

Grill

Cái vỉ nướng

14
New cards

Hob

Mặt bếp

15
New cards

Kitchen

Nhà bếp

16
New cards

Cuisine

Ẩm thực

17
New cards

Lunch

Bữa trưa

18
New cards

Dinner

Bữa tối

19
New cards

Plate

Cái đĩa

20
New cards

Bowl

Cái bát

21
New cards

Saucer

Đĩa lót tách

22
New cards

Dish

Món ăn

23
New cards

Vegetable

Rau

24
New cards

Vegetarian

Người ăn chay

25
New cards

Vegan

Người ăn chay trường

26
New cards

Fast food

Đồ ăn nhanh

27
New cards

Takeaway

Đồ mang đi

28
New cards

Kettle

Ấm đun nước

29
New cards

Teapot

Ấm trà

30
New cards

Freezer

Ngăn đá

31
New cards

Fridge

Tủ lạnh

32
New cards

Frozen

Đông lạnh

33
New cards

Freezing

Rất lạnh

34
New cards

Mix

Trộn

35
New cards

Stir

Khuấy

36
New cards

Whisk

Đánh (trứng)

37
New cards

Soft drink

Nước ngọt

38
New cards

Fizzy drink

Nước có ga

39
New cards

Menu

Thực đơn

40
New cards

Catalogue

Danh mục

41
New cards

Drop in (on)

Ghé thăm bất ngờ

42
New cards

Get on for

Sắp xỉ (giờ/tuổi)

43
New cards

Go off

Thiu, hỏng

44
New cards

Go on

Tiếp tục diễn ra

45
New cards

Go/come round

Ghé thăm nhà

46
New cards

Keep on

Tiếp tục làm gì

47
New cards

Leave out

Bỏ sót

48
New cards

Put off

Làm cho mất hứng

49
New cards

Run out (of)

Hết sạch

50
New cards

Take to

Bắt đầu thích/thói quen

51
New cards

Try out

Thử nghiệm

52
New cards

Turn out

Hóa ra là

53
New cards

Turn up

Đến bất ngờ/Xuất hiện

54
New cards

Anxious

Lo lắng

55
New cards

Anxiously

Một cách lo lắng

56
New cards

Anxiety

Sự lo lắng

57
New cards

Appreciate

Đánh giá cao

58
New cards

Appreciative

Biết ơn

59
New cards

Appreciation

Sự đánh giá cao

60
New cards

Contain

Chứa đựng

61
New cards

Container

Cái hộp đựng

62
New cards

Content

Nội dung

63
New cards

Create

Tạo ra

64
New cards

Creative

Sáng tạo

65
New cards

Creatively

Một cách sáng tạo

66
New cards

Creativity

Sự sáng tạo

67
New cards

Creator

Người sáng tạo

68
New cards

Disgust

Sự ghê tởm

69
New cards

Disgusting

Đáng ghét

70
New cards

Disgusted

Cảm thấy ghê tởm

71
New cards

Grow

Lớn lên

72
New cards

Growth

Sự phát triển

73
New cards

Grown

up

74
New cards

Growing

Đang phát triển

75
New cards

Grown

Đã trưởng thành

76
New cards

Mix

Trộn

77
New cards

Mixed

Lẫn lộn

78
New cards

Mixture

Hỗn hợp

79
New cards

Mixer

Máy trộn

80
New cards

Origin

Nguồn gốc

81
New cards

Original

Gốc/Độc đáo

82
New cards

Originally

Ban đầu

83
New cards

Origins

Nguồn gốc sâu xa

84
New cards

Prepare

Chuẩn bị

85
New cards

Preparation

Sự chuẩn bị

86
New cards

Preparatory

Để chuẩn bị

87
New cards

Unprepared

Chưa chuẩn bị

88
New cards

Safe

An toàn

89
New cards

Unsafe

Nguy hiểm

90
New cards

Safety

Sự an toàn

91
New cards

Saviour

Vị cứu tinh

92
New cards

Saver

Người tiết kiệm

93
New cards

Surprise

Ngạc nhiên

94
New cards

Surprising

Gây ngạc nhiên

95
New cards

Surprised

Bị ngạc nhiên

96
New cards

Surprisingly

Một cách ngạc nhiên

97
New cards

Sweet

Ngọt

98
New cards

Sweeten

Làm cho ngọt

99
New cards

Sweetness

Sự ngọt ngào

100
New cards

Thorough

Kỹ lưỡng