1/20
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Climate
n. khí hậu
State
n. trạng thái
Humidity
(n) độ ẩm trong không khí (cảm nhận được nhưng không nhìn thấy dc)
humid
(adj) ẩm ướt
Moisture
(n) độ ẩm (hơi nước đọng lại trên bề mặt - nhìn thấy dc)
Atmosphere
(n) khí quyển
Atmospheric pressure
(n) áp suất khí quyển
Precipitation
(n) lượng mưa
Consider
(v) cân nhắc, xem xét
considerable
(adj) đáng kể = significant
considerably
(adv) một cách đáng kể
Variable
(n) biến số
Value
(n) gía trị
temperature value
(n) giá trị nhiệt độ
valuable
(adj) vô giá
Class
(n) lớp học, tầng lớp
Source
(n) nguồn
classify
(v) phân loại
Describe
(v) miêu tả
Discover
(v) phát hiện
discovery
(n) sự phát hiện