1/141
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
breadline
/ˈbredlaɪn/
(n) mức thu nhập tối thiểu để duy trì sự sống.
credit crunch
/ˈkredɪt krʌntʃ/
(n) khủng hoảng tín dụng.
backup
/ˈbækʌp/
(n) sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ dự phòng.
in tandem with
/ɪn ˈtændəm wɪð/
(expr) song hành với, cùng lúc với.
inflation
/ɪnˈfleɪʃn/
(n) sự lạm phát.
downgrading
/ˌdaʊnˈɡreɪdɪŋ/
(n) sự hạ bậc, làm giảm giá trị.
devaluation
/ˌdiːvæljuˈeɪʃn/
(n) sự phá giá (tiền tệ).
bartering
/ˈbɑːtərɪŋ/
(n) sự trao đổi hàng hóa (không dùng tiền).
bond
/bɒnd/
(n) trái phiếu.
exchange rate
/ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/
(n) tỷ giá hối đoái.
food voucher
/fuːd ˈvaʊtʃə/
(n) phiếu mua thực phẩm.
haggling
/ˈhæɡlɪŋ/
(n) sự mặc cả, thương lượng giá.
legal tender
/ˈliːɡl ˈtendə/
(n) tiền tệ hợp pháp.
despair
/dɪˈspeə(r)/
(n) sự tuyệt vọng.
recession
/rɪˈseʃn/
(n) tình trạng suy thoái (kinh tế).
shockwaves
/ˈʃɒkweɪvz/
(pl n) những cú sốc, dư chấn (tâm lý hoặc kinh tế).
catapult
/ˈkætəpʌlt/
(v) đẩy nhanh/quăng mạnh vào một tình huống.
plunge
/plʌndʒ/
(v) lao xuống, rơi mạnh (vào tình cảnh nào đó).
debt
/det/
(n) khoản nợ.
mount
/maʊnt/
(v) tăng lên, tích tụ dần.
take the bull by the horns
/teɪk ðə bʊl baɪ ðə hɔːnz/
(expr) quyết tâm giải quyết vấn đề khó khăn.
currency
/ˈkʌrənsi/
(n) đơn vị tiền tệ.
bring to mind
/brɪŋ tə maɪnd/
(expr) gợi nhớ lại cái gì.
trader
/ˈtreɪdə(r)/
(n) thương nhân, người buôn bán.
stall-holder
/ˈstɔːl həʊldə(r)/
(n) chủ sạp hàng (ở chợ).
hard-up
/ˌhɑːd ˈʌp/
(adj) túng thiếu, ít tiền.
purchase
/ˈpɜːtʃəs/
(n) món đồ mua được.
cover one’s costs
/ˈkʌvə wʌnz kɒsts/
(expr) đủ để chi trả chi phí hoạt động.
account
/əˈkaʊnt/
(n) tài khoản (ngân hàng).
credit
/ˈkredɪt/
(v) nạp tiền vào tài khoản.
debit
/ˈdebɪt/
(v) trừ tiền từ tài khoản.
apt
/æpt/
(adj) thích hợp, đúng chỗ.
transaction
/trænˈzækʃn/
(n) giao dịch.
unofficial
/ˌʌnəˈfɪʃl/
(adj) không chính thức.
set up
/set ʌp/
(phr v) thành lập, thiết lập.
courgette
/kɔːˈʒet/
(n) quả bí ngòi.
interest rate
/ˈɪntrest reɪt/
(n) lãi suất.
be made redundant
/bi meɪd rɪˈdʌndənt/
(expr) bị sa thải (do dư thừa nhân lực).
let alone
/let əˈləʊn/
(expr) huống hồ là, chưa nói đến.
circulation
/ˌsɜːkjuˈleɪʃn/
(n) sự lưu thông (tiền tệ).
counterfeit
/ˈkaʊntəfɪt/
(v) làm giả (tiền).
denomination
/dɪˌnɒmɪˈneɪʃn/
(n) mệnh giá (của đồng tiền).
forgery
/ˈfɔːdʒəri/
(n) sự giả mạo (tiền, tác phẩm nghệ thuật).
comprise
/kəmˈpraɪz/
(v) bao gồm, gồm có.
polymer
/ˈpɒlɪmə(r)/
(n) polyme (chất dẻo).
enhance
/ɪnˈhɑːns/
(v) cải thiện, nâng cao.
plummet
/ˈplʌmɪt/
(v) giảm mạnh, lao dốc.
crash
/kræʃ/
(v) sụp đổ (thị trường).
smash
/smæʃ/
(v) vỡ vụn, đập tan.
share
/ʃeə(r)/
(n) cổ phiếu, cổ phần.
fund
/fʌnd/
(n) quỹ (tiền quyên góp).
sum
/sʌm/
(n) một số tiền.
owe
/əʊ/
(v) nợ.
mortgage
/ˈmɔːɡɪdʒ/
(n) khoản vay thế chấp (để mua nhà).
invest
/ɪnˈvest/
(v) đầu tư.
speculate
/ˈspekjuleɪt/
(v) đầu cơ.
bank teller
/bæŋk ˈtelə(r)/
(n) giao dịch viên ngân hàng.
verify
/ˈverɪfaɪ/
(v) xác minh, kiểm tra.
advantageous
/ˌædvənˈteɪdʒəs/
(adj) có lợi.
bustling
/ˈbʌslɪŋ/
(adj) nhộn nhịp, náo nhiệt.
leading
/ˈliːdɪŋ/
(adj) hàng đầu, quan trọng nhất.
mutual
/ˈmjuːtʃuəl/
(adj) lẫn nhau, chung.
prosperous
/ˈprɒspərəs/
(adj) thịnh vượng, giàu có.
foremost
/ˈfɔːməʊst/
(adj) quan trọng nhất, đứng đầu.
flourish
/ˈflʌrɪʃ/
(v) phát triển rực rỡ, hưng thịnh.
boom
/buːm/
(v) bùng nổ (kinh tế).
affluent
/ˈæfluənt/
(adj) giàu có, dồi dào.
guild
/ɡɪld/
(n) phường hội, hiệp hội.
chip in
/tʃɪp ɪn/
(phr v) góp tiền chung (để mua gì đó).
fork out
/fɔːk aʊt/
(phr v) miễn cưỡng chi một số tiền lớn.
put down (a deposit)
/pʊt daʊn ə dɪˈpɒzɪt/
(phr v) đặt tiền cọc.
set sb back
/set ˈsʌmbədi bæk/
(phr v) tốn một khoản tiền lớn của ai.
splash out
/splæʃ aʊt/
(phr v) vung tiền vào việc gì.
farewell
/ˌfeəˈwel/
(n) lời chào tạm biệt.
black market
/ˌblæk ˈmɑːkɪt/
(n) thị trường đen, chợ đen.
flea market
/ˈfliː ˈmɑːkɪt/
(n) chợ trời (bán đồ rẻ tiền).
stock market
/ˈstɒk ˈmɑːkɪt/
(n) thị trường chứng khoán.
fluid
/ˈfluːɪd/
(adj) hay thay đổi, biến động.
old money
/əʊld ˈmʌni/
(expr) tiền thừa kế (từ gia đình giàu có lâu đời).
pocket money
/ˈpɒkɪt ˈmʌni/
(n) tiền túi, tiền tiêu vặt.
bank balance
/bæŋk ˈbæləns/
(n) số dư ngân hàng.
bank statement
/bæŋk ˈsteɪtmənt/
(n) bản sao kê ngân hàng.
make a fortune
/meɪk ə ˈfɔːtʃuːn/
(expr) làm giàu, kiếm được cả gia tài.
make a loss
/meɪk ə lɒs/
(expr) thua lỗ (trong kinh doanh).
make a profit
/meɪk ə ˈprɒfɪt/
(expr) thu lợi nhuận.
sales figures
/seɪlz ˈfɪɡəz/
(n) con số bán hàng, doanh số.
sales tax
/seɪlz tæks/
(n) thuế bán hàng.
credit limit
/ˈkredɪt ˈlɪmɪt/
(n) hạn mức tín dụng.
credit rating
/ˈkredɪt ˈreɪtɪŋ/
(n) chỉ số tín nhiệm/xếp hạng tín dụng.
be in the money
/bi ɪn ðə ˈmʌni/
(expr) đang có rất nhiều tiền.
for my money
/fə maɪ ˈmʌni/
(expr) theo ý kiến của tôi.
get one’s money’s worth
/ɡet wʌnz ˈmʌniz wɜːθ/
(expr) đáng đồng tiền bát gạo.
throw money at
/θrəʊ ˈmʌni æt/
(expr) phí tiền vào việc gì (để giải quyết vấn đề).
throw money around
/θrəʊ ˈmʌni əˈraʊnd/
(expr) vung tiền bừa bãi.
extravagantly
/ɪkˈstrævəɡəntli/
(adv) một cách phung phí.
tighten one’s belt
/ˈtaɪtn wʌnz belt/
(expr) thắt lưng buộc bụng (tiết kiệm hơn).
line one’s pockets
/laɪn wʌnz ˈpɒkɪts/
(expr) vơ vét cho đầy túi (làm ăn bất chính).
have deep pockets
/hæv diːp ˈpɒkɪts/
(expr) giàu có, có nhiều tiền.
do sth on a shoestring
/duː ˈsʌmθɪŋ ɒn ə ˈʃuːstrɪŋ/
(expr) làm việc gì đó với số tiền rất ít.
shanty town
/ˈʃænti taʊn/
(n) khu ổ chuột.