1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
city-wide
(adv) toàn thành phố
announcement
(n) lời tuyên bố, cáo thị, lời thông báo
tornado
(n) lốc xoáy, vòi rồng
earthquake
(n) động đất
air attack
(np) cuộc công kích
public loudspeaker
(np) loa công cộng
digital billboard
(np) biển quảng cáo kỹ thuật số
advanced
(adj) tiên tiến, tiến bộ, cấp cao
cyberbullying
(n) bắt nạt qua mạng
disadvantaged
(adj) bị thiệt thòi
fact-check
(v) kiểm chứng thông tin, xác minh sự thật
via
(p) thông qua
distribute
(v) phân phát, phân phối
digital media
(np) phương tiện kĩ thuật số
confuse
(v) gây bối rối, gây nhầm lẫn
commercial
(n) quảng cáo (trên truyền hình hoặc đài phát thanh)
poster
(n) áp phích
profit-making
(adj) tạo ra lợi nhuận
publicity
(n) bài quảng cáo, sự quảng cáo, sự công khai
publication
(n) sự công bố, sự xuất bản
informative
(adj) nhiều thông tin
controversy
(n) sự tranh cãi
controversial
(adj) có thể gây ra tranh cãi
ultimately
(adv) cuối cùng, sau cùng