1/35
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
승용차
ô tô con
충돌하다
va chạm
사고
sự cố , tai nạn
서투르다
xa lạ , không quen
피하다
né , tránh
교통사고
tai nạn giao thông
맡기다
giao phó
깨다
tỉnh lại
태우다
đốt
세우다
dựng đứng
우선
cửa tiệm
주차
bãi đỗ xe
습관
thói quen
오래되다
lâu rồi
제다로
bằng mọi cách
벗기다
được cởi , bị cởi
깨우다
đánh thức
늦잠
ngủ muộn
먹이다
được ăn
줄이다
làm giảm
놉히다
đặt nằm ngửa
맞히다
đoán đúng
앉히다
cho ngồi
신기다
mang cho
입히다
mặc cho
돌리다
vượt qua
날리다
thổi bay
살리다
cứu sống
올리다
nâng lên
웃기다
chọc cười
재우다
dỗ người
사고가 나다
xảy ra tay nạn
사고가 내다
gây ra
사고를 당하다
습관을 가지다
giữ thói quen
씌우다
đánh thức