Thẻ ghi nhớ: Seoul 3B Bài 15 | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:36 PM on 2/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

57 Terms

1
New cards

수독물이 안 나오다

Nươc máy ko ra, k có nước

2
New cards

수도꼭지를 잠그다

Van nước khoá , tắt

3
New cards

전기가 나가다

mất điện

4
New cards

변기가 막히다

Tắc bồn cầu

5
New cards

물이 새다

rò rỉ nước

6
New cards

소음이 심하다

Tiếng ồn nghiêm trọng

7
New cards

난방이 안 되다

Hệ thống sửa ấm ko dc

8
New cards

이상한 냄새가 나다

có mùi lạ

9
New cards

물 안 내려가다

bị tắc cống

10
New cards

계약 기간

Thời hạn hơp đồng

11
New cards

계약서

bản hợp đồng

12
New cards

계약하다

ký hợp đồng

13
New cards

보증금

tiền cọc

14
New cards

공과금을 (내다)

chi phí tiện ích

15
New cards

연체료를 (내다)

Tiền, lãi quá hạn

16
New cards

포함되다

bao hàm, bao gồm

17
New cards

납부하다

Nộp ,đóng ( thuế )

18
New cards

공과금

phí sinh hoạt

19
New cards

밀리다

dồn, tích luỹ, quá hạn

20
New cards

지출

chi tiêu

21
New cards

수입

thu nhập

22
New cards

늘다

tăng

23
New cards

줄다

giảm

24
New cards

아끼다

Tiết kiệm,(hoang phí)

25
New cards

절약하다

tiết kiệm

26
New cards

낭비하다

lãng phí

27
New cards

저축(하다) / 저금(하다)

Tiết kiệm , tiền tiết kiệm( tiết kiệm chi nhiều hơn)

28
New cards

뛰어다니다

chạy, chạy khắp

29
New cards

자동이체

chuyển tiền tự động

30
New cards

자취

ở trọ (tư phục vụ các sinh hoạt cá nhân)

31
New cards

집안일

công việc nhà

32
New cards

따로

riêng, tách riêng rẻ

33
New cards

고지서

hóa đơn

34
New cards

설치하다

lắp đặt, cài đăt

35
New cards

개론

khái luận, tóm tắt, tóm lược, đại cương

36
New cards

과목

môn học

37
New cards

종류별로

theo từng loại

38
New cards

제출

nộp (hồ sơ, đồ án..,)

39
New cards

A4 용지

Giấy A4

40
New cards

봄철

tiết xuân

41
New cards

황사

cát vàng

42
New cards

면세점

cửa hàng miễn thuế

43
New cards

경비실

phòng bảo vệ

44
New cards

수선하다

sửa chữa (áo )

45
New cards

무슨 일이 있어도

dù có việc j đi nữa

46
New cards

단추를 달다

đơm cúc áo

47
New cards

상하다

Bị hỏng

48
New cards

방을 빼다

dọn chuyển đi

49
New cards

티끌 모아 태산

góp gió thành bão

50
New cards

내복

Nội y

51
New cards

알뜰하다

tiết kiệm, tằn tiện (a)

52
New cards

목표

mục tiêu

53
New cards

vừa mới, vừa lúc

54
New cards

막다

chặn lại

55
New cards

đậu đỏ

56
New cards

돌리다

quay lại, quay, vượt qua giai đoạn khó khăn

57
New cards

풍습

phong tục tập quán