1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
수독물이 안 나오다
Nươc máy ko ra, k có nước
수도꼭지를 잠그다
Van nước khoá , tắt
전기가 나가다
mất điện
변기가 막히다
Tắc bồn cầu
물이 새다
rò rỉ nước
소음이 심하다
Tiếng ồn nghiêm trọng
난방이 안 되다
Hệ thống sửa ấm ko dc
이상한 냄새가 나다
có mùi lạ
물 안 내려가다
bị tắc cống
계약 기간
Thời hạn hơp đồng
계약서
bản hợp đồng
계약하다
ký hợp đồng
보증금
tiền cọc
공과금을 (내다)
chi phí tiện ích
연체료를 (내다)
Tiền, lãi quá hạn
포함되다
bao hàm, bao gồm
납부하다
Nộp ,đóng ( thuế )
공과금
phí sinh hoạt
밀리다
dồn, tích luỹ, quá hạn
지출
chi tiêu
수입
thu nhập
늘다
tăng
줄다
giảm
아끼다
Tiết kiệm,(hoang phí)
절약하다
tiết kiệm
낭비하다
lãng phí
저축(하다) / 저금(하다)
Tiết kiệm , tiền tiết kiệm( tiết kiệm chi nhiều hơn)
뛰어다니다
chạy, chạy khắp
자동이체
chuyển tiền tự động
자취
ở trọ (tư phục vụ các sinh hoạt cá nhân)
집안일
công việc nhà
따로
riêng, tách riêng rẻ
고지서
hóa đơn
설치하다
lắp đặt, cài đăt
개론
khái luận, tóm tắt, tóm lược, đại cương
과목
môn học
종류별로
theo từng loại
제출
nộp (hồ sơ, đồ án..,)
A4 용지
Giấy A4
봄철
tiết xuân
황사
cát vàng
면세점
cửa hàng miễn thuế
경비실
phòng bảo vệ
수선하다
sửa chữa (áo )
무슨 일이 있어도
dù có việc j đi nữa
단추를 달다
đơm cúc áo
상하다
Bị hỏng
방을 빼다
dọn chuyển đi
티끌 모아 태산
góp gió thành bão
내복
Nội y
알뜰하다
tiết kiệm, tằn tiện (a)
목표
mục tiêu
막
vừa mới, vừa lúc
막다
chặn lại
팥
đậu đỏ
돌리다
quay lại, quay, vượt qua giai đoạn khó khăn
풍습
phong tục tập quán