Thẻ ghi nhớ: Mimikara Oboeru N3 Unit 4.2- Danh từ (353-410) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:31 AM on 3/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

22 Terms

1
New cards

修理(しゅうり)

修理に出す(だす)

エアコンを修理する

sửa chữa

mang cái gì đi sửa

sửa máy lạnh

<p>sửa chữa</p><p>mang cái gì đi sửa</p><p>sửa máy lạnh</p>
2
New cards

故障 (こしょう)

hỏng hóc

<p>hỏng hóc</p>
3
New cards

停電(ていでん)

mất điện, cúp điện

<p>mất điện, cúp điện</p>
4
New cards

調子(ちょうし)

調子がくずれる

調子をくずす

tình trạng (sức khỏe,...), phong độ

tình trạng đổ sụp

làm sụp đổ tình trạng

<p>tình trạng (sức khỏe,...), phong độ</p><p>tình trạng đổ sụp</p><p>làm sụp đổ tình trạng</p>
5
New cards

強い調子で話す

体・機械の調子がいい

nói chuyện với âm điệu mạnh mẽ

tình trạng (cơ thể / máy móc) tốt

<p>nói chuyện với âm điệu mạnh mẽ</p><p>tình trạng (cơ thể / máy móc) tốt</p>
6
New cards

緊張(きんちょう)

căng thẳng, hồi hộp, lo lắng

<p>căng thẳng, hồi hộp, lo lắng</p>
7
New cards

自信(じしん)

自信を持つ (もつ)

自信を失う (うしなう)

自信をつける

tự tin

có sự tự tin (formal )

mất sự tự tin (formal)

đạt được sự tin ( 1 cách chủ động)

<p>tự tin</p><p>có sự tự tin (formal )</p><p>mất sự tự tin (formal)</p><p>đạt được sự tin ( 1 cách chủ động)</p>
8
New cards

自信を無くす・が無くなる

mất tự tin

làm mất sự tự tin

<p>mất tự tin</p><p>làm mất sự tự tin</p>
9
New cards

自慢(じまん)

自慢の料理

息子を自慢(むすこ)

自慢話

tự hào, khoe, tự tin, "tủ"

món "tủ".

tự hào khoe con trai

câu chuyện đầy hãnh diện

<p>tự hào, khoe, tự tin, "tủ"</p><p>món "tủ".</p><p>tự hào khoe con trai</p><p>câu chuyện đầy hãnh diện</p>
10
New cards

感心(かんしん)

感心な子供

ngưỡng mộ

đứa trẻ đáng ngưỡng mộ

11
New cards

感動(かんどう)

感動を受ける

感動を与える(あたえる)

深く感動する(ふかく)

cảm động

bị làm cảm động

làm cho ai đó cảm động

bị làm cảm động sâu sắc

<p>cảm động</p><p>bị làm cảm động</p><p>làm cho ai đó cảm động</p><p>bị làm cảm động sâu sắc</p>
12
New cards

興奮(こうふん)

hưng phấn, hào hứng, kích động

<p>hưng phấn, hào hứng, kích động</p>
13
New cards

感想(かんそう)

感想を述べる(のべる)

cảm giác, ấn tượng

bày tỏ cảm nhận, review

<p>cảm giác, ấn tượng</p><p><span style="color: rgb(212, 23, 23);"><strong>bày tỏ cảm nhận, review</strong></span></p>
14
New cards

予想(よそう)

予想外(よそうがい)

dự đoán

ngoài dự đoán

<p>dự đoán</p><p>ngoài dự đoán</p>
15
New cards

予想が当たたる(あたたる)・外れる(はずれる)

予想通り(よそうおどり)

結果を予想する (けっか・よそうする)

đoán đúng / đoán sai

theo như dự đoán

dự đoán kêt quả

<p>đoán đúng / đoán sai</p><p>theo như dự đoán</p><p>dự đoán kêt quả</p>
16
New cards

専門(せんもん)

chuyên môn

<p>chuyên môn</p>
17
New cards

研究(けんきゅう)

nghiên cứu

<p>nghiên cứu</p>
18
New cards

調査(ちょうさ)

調査を行う(おこなう)

điều tra

tiến hành điều tra

<p>điều tra</p><p>tiến hành điều tra</p>
19
New cards

原因(げんいん)

原因不明(げんいんふめい)

nguyên nhân

không rõ nguyên nhân

<p>nguyên nhân</p><p>không rõ nguyên nhân</p>
20
New cards

結果(けっか)

kết quả

<p>kết quả</p>
21
New cards

解決(かいけつ)

トラプルを解決する (trouble)

giải quyết

giải quyết rắc rối

<p>giải quyết</p><p>giải quyết rắc rối</p>
22
New cards

発明(はつめい)

phát minh

<p>phát minh</p>

Explore top flashcards

flashcards
Capitulum VIII
33
Updated 123d ago
0.0(0)
flashcards
G1 Ch 4 Review Game
73
Updated 853d ago
0.0(0)
flashcards
APAH 250
253
Updated 312d ago
0.0(0)
flashcards
Spanish All Preterite Quiz
253
Updated 1225d ago
0.0(0)
flashcards
Expressions to support TALK
43
Updated 391d ago
0.0(0)
flashcards
Esp 4 - Cap 1: Vocabulario #1
49
Updated 543d ago
0.0(0)
flashcards
every single case study
103
Updated 659d ago
0.0(0)
flashcards
Meertaligheid Meerstemmigheid
296
Updated 273d ago
0.0(0)
flashcards
Capitulum VIII
33
Updated 123d ago
0.0(0)
flashcards
G1 Ch 4 Review Game
73
Updated 853d ago
0.0(0)
flashcards
APAH 250
253
Updated 312d ago
0.0(0)
flashcards
Spanish All Preterite Quiz
253
Updated 1225d ago
0.0(0)
flashcards
Expressions to support TALK
43
Updated 391d ago
0.0(0)
flashcards
Esp 4 - Cap 1: Vocabulario #1
49
Updated 543d ago
0.0(0)
flashcards
every single case study
103
Updated 659d ago
0.0(0)
flashcards
Meertaligheid Meerstemmigheid
296
Updated 273d ago
0.0(0)