1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
修理(しゅうり)
修理に出す(だす)
エアコンを修理する
sửa chữa
mang cái gì đi sửa
sửa máy lạnh

故障 (こしょう)
hỏng hóc

停電(ていでん)
mất điện, cúp điện

調子(ちょうし)
調子がくずれる
調子をくずす
tình trạng (sức khỏe,...), phong độ
tình trạng đổ sụp
làm sụp đổ tình trạng

強い調子で話す
体・機械の調子がいい
nói chuyện với âm điệu mạnh mẽ
tình trạng (cơ thể / máy móc) tốt

緊張(きんちょう)
căng thẳng, hồi hộp, lo lắng

自信(じしん)
自信を持つ (もつ)
自信を失う (うしなう)
自信をつける
tự tin
có sự tự tin (formal )
mất sự tự tin (formal)
đạt được sự tin ( 1 cách chủ động)

自信を無くす・が無くなる
mất tự tin
làm mất sự tự tin

自慢(じまん)
自慢の料理
息子を自慢(むすこ)
自慢話
tự hào, khoe, tự tin, "tủ"
món "tủ".
tự hào khoe con trai
câu chuyện đầy hãnh diện

感心(かんしん)
感心な子供
ngưỡng mộ
đứa trẻ đáng ngưỡng mộ
感動(かんどう)
感動を受ける
感動を与える(あたえる)
深く感動する(ふかく)
cảm động
bị làm cảm động
làm cho ai đó cảm động
bị làm cảm động sâu sắc

興奮(こうふん)
hưng phấn, hào hứng, kích động

感想(かんそう)
感想を述べる(のべる)
cảm giác, ấn tượng
bày tỏ cảm nhận, review

予想(よそう)
予想外(よそうがい)
dự đoán
ngoài dự đoán

予想が当たたる(あたたる)・外れる(はずれる)
予想通り(よそうおどり)
結果を予想する (けっか・よそうする)
đoán đúng / đoán sai
theo như dự đoán
dự đoán kêt quả

専門(せんもん)
chuyên môn

研究(けんきゅう)
nghiên cứu

調査(ちょうさ)
調査を行う(おこなう)
điều tra
tiến hành điều tra

原因(げんいん)
原因不明(げんいんふめい)
nguyên nhân
không rõ nguyên nhân

結果(けっか)
kết quả

解決(かいけつ)
トラプルを解決する (trouble)
giải quyết
giải quyết rắc rối

発明(はつめい)
phát minh