Thẻ ghi nhớ: tự vựng topik3 (18) | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/45

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:33 PM on 2/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

46 Terms

1
New cards

허전하다

trống trải, trống vắng

2
New cards

칫솔

bàn chải

3
New cards

비누

xà phòng

4
New cards

보살피다

chăm lo, chăm sóc

5
New cards

절약

tiết kiệm

6
New cards

성인

người lớn, người trưởng thành

7
New cards

전망대

đài viễn vọng, đài quan sát

8
New cards

응답하다

ứng đáp, trả lời

9
New cards

운영되다

được vận hành

10
New cards

부품

phụ tùng, linh kiện

11
New cards

교체

thay thế

12
New cards

미끄러지다

tụt,lướt, trượt ngã

13
New cards

반짝

lấp lánh, chớp nhoáng, thỉnh thoảng

14
New cards

친숙하다

thân thuộc, thân quen

15
New cards

올리다

đưa lên, nâng lên

16
New cards

갖다

có, mang theo, sở hữu

17
New cards

복사기

máy photo

18
New cards

수리하다

sửa chữa, thụ lý

19
New cards

구매팀

bộ phận mua hàng

20
New cards

상황

tình hình, tình huống

21
New cards

서둘리다

vội vàng

22
New cards

배려하다

quan tâm, chăm sóc

23
New cards

가하다

tăng thêm

24
New cards

타조

đà điểu

25
New cards

kẻ địch

26
New cards

파묻다

che giấu, chôn giấu

27
New cards

모래

cát, hạt cát

28
New cards

비유하다

ẩn dụ, so sánh

29
New cards

đất

30
New cards

파악하다

nắm bắt, tìm hiểu

31
New cards

부드럽다

mềm mại, nhẹ nhàng

32
New cards

씌우다

bao phủ

33
New cards

màng

34
New cards

섬유

sợi, sợi dệt

35
New cards

촉감

xúc cảm, cảm giác

36
New cards

거칠

Sần sùi, thô ráp

37
New cards

디지털

Kỹ thuật số

38
New cards

의존도

Mức độ phụ thuộc

39
New cards

압도적으로

một cách áp đảo

40
New cards

처리하다

xử lí, giải quyết

41
New cards

황제펭귄

chim cánh cụt hoàng đế

42
New cards

겹겹

tầng tầng lớp lớp

43
New cards

매섭다

dữ dội, mãnh liệt

44
New cards

무리

bầy đàn

45
New cards

생존하다

sinh tồn, sống sót

46
New cards

견디다

chịu đựng, cầm cự