1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
whine, make a fuss
rên rỉ, than vãn, hoặc phàn nàn một cách khó chịu. Động từ này diễn tả âm thanh hay lời nói của ai đó khi họ tỏ ra không hài lòng hoặc muốn được chú ý vì cảm thấy không thoải mái hoặc khó chịu
welcome to my world
giờ thì bạn hiểu tôi rồi đó
we are kind of different in terms of clothes
Chúng ta có một chút khác biệt về phong cách ăn mặc.
holy crap
một cách diễn đạt mang tính cảm thán, thường được dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên, kinh ngạc, hoặc sốc. Đây là một cụm từ không trang trọng, có thể mang sắc thái vui vẻ hoặc bối rối tùy vào ngữ cảnh.
i have a load of books
tôi có một đống sách
just so you know
để bạn biết thôi
she is girly
cô ấy nữ tính
a downer
người làm mất hứng
get over myself
ngừng tập trung quá nhiều vào bản thân, đặc biệt là những cảm giác tiêu cực hoặc tự cao, để vượt qua và xử lý một tình huống một cách bình tĩnh và thực tế hơn
go without st
sống thiếu hoặc chấp nhận không có thứ gì đó. Cụm từ này thường được dùng khi nói về việc từ bỏ một thứ cần thiết hoặc mong muốn, thường là vì hoàn cảnh hoặc để thích nghi.
get on one’s case
liên tục chỉ trích, trách móc, hoặc phàn nàn về ai đó, thường là vì họ đã làm sai hoặc chưa làm điều gì đó đúng cách