follow us muaf2 tập 4 minimalism

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/10

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

11 Terms

1
New cards

whine, make a fuss

rên rỉ, than vãn, hoặc phàn nàn một cách khó chịu. Động từ này diễn tả âm thanh hay lời nói của ai đó khi họ tỏ ra không hài lòng hoặc muốn được chú ý vì cảm thấy không thoải mái hoặc khó chịu

2
New cards

welcome to my world

giờ thì bạn hiểu tôi rồi đó

3
New cards

we are kind of different in terms of clothes

Chúng ta có một chút khác biệt về phong cách ăn mặc.

4
New cards

holy crap

một cách diễn đạt mang tính cảm thán, thường được dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên, kinh ngạc, hoặc sốc. Đây là một cụm từ không trang trọng, có thể mang sắc thái vui vẻ hoặc bối rối tùy vào ngữ cảnh.

5
New cards

i have a load of books

tôi có một đống sách

6
New cards

just so you know

để bạn biết thôi

7
New cards

she is girly

cô ấy nữ tính

8
New cards

a downer

người làm mất hứng

9
New cards

get over myself

ngừng tập trung quá nhiều vào bản thân, đặc biệt là những cảm giác tiêu cực hoặc tự cao, để vượt qua và xử lý một tình huống một cách bình tĩnh và thực tế hơn

10
New cards

go without st

sống thiếu hoặc chấp nhận không có thứ gì đó. Cụm từ này thường được dùng khi nói về việc từ bỏ một thứ cần thiết hoặc mong muốn, thường là vì hoàn cảnh hoặc để thích nghi.

11
New cards

get on one’s case

liên tục chỉ trích, trách móc, hoặc phàn nàn về ai đó, thường là vì họ đã làm sai hoặc chưa làm điều gì đó đúng cách