1/79
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
air conditioner
(n): điều hòa

automated
(adj): tự động
thermostat
(n): máy điều nhiệt
high speed
(adj): tốc độ cao
sustainable
(adj): bền vững

transportation
(n): phương tiện giao thông

liveable
(adj): đáng sống
urban
(adj): đô thị

non-renewable
(adj): không thể tái tạo
industrial
(adj): thuộc công nghiệp
rural
(adj): thuộc nông thôn
city dweller
(np): cư dân thành phố

Megacity
(n): siêu đô thị

amenity
(n): tiện nghi
underground
(adj): dưới lòng đất
metropolis
(n): đô thị, thành phố lớn

residential
(adj): cư trú, khu dân cư

escape
(v): trốn thoát
responsibility
(n): trách nhiệm
evade
(v): trốn tránh
monitor
(v): quản lý, giám sát

control
(v): kiểm soát
mansion
(n): biệt thự

artificial intelligence
(n): trí tuệ nhân tạo

accident
(n): tai nạn

ensure
(v): đảm bảo
allow
(v): cho phép
switch
(n): công tắc

smart home
(np): nhà thông minh

drone
(n): các thiết bị bay không người lái, thường là các dòng nhỏ-trung.

helicopter
(n): máy bay trực thăng

construction
(n): sự xây dựng
Hyperloop
(n): hệ thống giao thông tốc độ cao

maglev train
(n): tàu đệm từ

catch
(v): bắt
contrast
(n): tương phản

desirable
(adj): đáng ao ước

go green
(vp): theo lối sống thân thiện với môi trường
decide
(v): quyết định
enhance
(v): nâng cao

contribute
(v): đóng góp, góp phần
reduce
(v): giảm
assist
(v): hỗ trợ
improve
(v): cải thiện
Biodiversity
(n): đa dạng sinh học

vertical
(adj): thẳng đứng
horizontal
(adj): ngang

expand
(v): mở rộng
coexist
(v): cùng tồn tại
material
(n): chất liệu
Bacteria
(n): vi khuẩn
concrete
(n): bê tông

mine
(n): mỏ

condo/condominium
(n): căn hộ chung cư

substance
(n): chất
cement
(n): xi măng

remove
(v): loại bỏ
brick
(n): gạch

technique
(n): kỹ thuật
available
(adj): có sẵn
variety
(n): sự đa dạng
architect
(n): kiến trúc sư

pesticide
(n): thuốc trừ sâu

reliant
(adj): phụ thuộc
overcrowded
(adj): quá đông

fearful
(adj): sợ hãi
earthquake
(n): động đất
tropical cyclone
(np): lốc xoáy nhiệt đới

epidemic
(n): dịch bệnh
catastrophe —> catastrophic
(n): thảm họa, thảm kịch —> (a): thảm khốc

survive
(v): tồn tại
natural disaster = Natural calamities
(n): thảm họa thiên nhiên
estate
(n): bất động sản

suburb
(n): ngoại ô
pollute
(v): làm ô nhiễm
cycle land
(np): làn xe đạp
electric scooter
(np): xe điện

recreation center
(np): trung tâm giải trí

recycle
(v): tái chế
attract
(v): thu hút
