Thẻ ghi nhớ: Mimikara Oboeru N3 Unit 4.1 (311-352) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:05 AM on 3/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

世話(せわ)

→ 世話をする

→ 世話になる

→ 世話になりました

sự chăm sóc, hỗ trợ

chăm sóc, giúp đỡ ( hành động)

được chăm sóc giúp đỡ

mong được chăm sóc, hỗ trợ ( trong chào hỏi)

<p>sự chăm sóc, hỗ trợ</p><p><span style="color: rgb(239, 23, 23);"><strong>chăm sóc, giúp đỡ ( hành động)</strong></span></p><p><span style="color: rgb(239, 23, 23);"><strong>được chăm sóc giúp đỡ</strong></span></p><p><span style="color: rgb(239, 23, 23);"><strong>mong được chăm sóc, hỗ trợ ( trong chào hỏi)</strong></span></p>
2
New cards

家庭(かてい)

家庭的な(かていてきな)

家庭を持つ

nhà, gia đình, mái nhà

có tính gia đình

có gia đình

<p>nhà, gia đình, mái nhà</p><p>có tính gia đình</p><p>có gia đình</p>
3
New cards

協力(きょうりょく)

協力的な(きょうりょくてきな)

協力を求める(きょうりょくをもとめる)

hợp tác, cộng tác

có tính hợp tác

yêu cầu hợp tác

<p>hợp tác, cộng tác</p><p>có tính hợp tác</p><p>yêu cầu hợp tác</p>
4
New cards

感謝(かんしゃ)

深く感謝する(ふかくかんしゃする)

【に】感謝する

cảm tạ, cảm ơn

biết ơn sâu sắc

cảm ơn ai đó

<p>cảm tạ, cảm ơn</p><p><span style="color: rgb(233, 14, 14);"><strong>biết ơn sâu sắc</strong></span></p><p><span style="color: rgb(233, 14, 14);"><strong>cảm ơn ai đó</strong></span></p>
5
New cards

お礼(おれい)

お礼をする

お礼を言う

sự biết ơn, tri ân, quà cảm ơn, lời cảm ơn

chào hỏi

cảm ơn

<p>sự biết ơn, tri ân, quà cảm ơn, lời cảm ơn</p><p><span style="color: rgb(229, 24, 24);">chào hỏi</span></p><p><span style="color: rgb(229, 24, 24);">cảm ơn</span></p>
6
New cards

お詫び(おわび)

お詫びをする

お詫びを言う

お詫びの言葉を言う

sự biết lỗi, lời xin lỗi

xin lỗi ( hành động)

nói xin lỗi

nói những lời xin lỗi

<p>sự biết lỗi, lời xin lỗi</p><p>xin lỗi ( hành động)</p><p>nói xin lỗi</p><p>nói những lời xin lỗi</p>
7
New cards

お辞儀(おじぎ)

→ ていねいにお辞儀をする

sự cúi đầu (chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi, nhờ vả,...)

→ cúi chào 1 cách lễ phép

<p>sự cúi đầu (chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi, nhờ vả,...)</p><p>→ cúi chào 1 cách lễ phép</p>
8
New cards

握手(あくしゅ)

歌手と握手する

(かしゅ・あくしゅ)

bắt tay

Bắt tay ca sĩ.

<p>bắt tay</p><p>Bắt tay ca sĩ.</p>
9
New cards

意地悪 (いじわる)

→いじわるな人

xấu tính, độc địa

người xấu tính

<p>xấu tính, độc địa</p><p>người xấu tính</p>
10
New cards

いたずら

いたずらな子ども

trò nghịch ngợm, đùa nghịch

đứa trẻ nghịch ngợm

<p>trò nghịch ngợm, đùa nghịch</p><p>đứa trẻ nghịch ngợm</p>
11
New cards

節約(せつやく)

電気や水を節約する(でんきやみずをせつやくする)

sự tiết kiệm

tiết kiệm điện và nước

<p>sự tiết kiệm</p><p>tiết kiệm điện và nước</p>
12
New cards

経営(けいえい)

経営者 (けいえいしゃ)

kinh doanh, quản lý (doanh nghiệp, v.v)

người quản lí

<p>kinh doanh, quản lý (doanh nghiệp, v.v)</p><p>người quản lí</p>
13
New cards

反省(はんせい)

kiểm điểm, xem xét, suy nghĩ lại (hành động của mình,v.v)

<p>kiểm điểm, xem xét, suy nghĩ lại (hành động của mình,v.v)</p>
14
New cards

実行(じっこう)

実行力(じっこうりょく)

thực hiện

năng lực thực hiện

<p>thực hiện</p><p>năng lực thực hiện</p>
15
New cards

進歩(しんぽ)

科学技術が進歩する(かがくぎじゅつがしんぽする)

進歩な考え(しんぽなかんがえ)

tiến bộ

khoa học kỹ thuật tiến bộ

suy nghĩ tiến bộ

<p>tiến bộ</p><p>khoa học kỹ thuật tiến bộ</p><p>suy nghĩ tiến bộ</p>
16
New cards

変化(へんか)

変化が起きる

thay đổi, biến đổi

xảy ra biến đổi

<p>thay đổi, biến đổi</p><p><span style="color: rgb(227, 32, 32);"><strong>xảy ra biến đổi</strong></span></p>
17
New cards

発達(はったつ)

体や心が発達する

文明が発達する(ぶんめい)

phát triển, phát đạt

cơ thể và tâm hồn phát triển

văn minh phát triển

<p>phát triển, phát đạt</p><p><span style="color: rgb(218, 35, 35);"><strong>cơ thể và tâm hồn phát triển</strong></span></p><p><span style="color: rgb(218, 35, 35);"><strong>văn minh phát triển</strong></span></p>
18
New cards

体力(たいりょく)

体力がつく

体力をつける

体力が落ちる

thể lực

tăng cường thể lực ( tự động từ )

có thể lực(tha động từ )

thể lực bị suy yếu

<p>thể lực</p><p>tăng cường thể lực ( tự động từ )</p><p>có thể lực(tha động từ )</p><p>thể lực bị suy yếu</p>
19
New cards

出場(しゅつじょう)

出場者

全国大会に出場する(ぜんこくたいかい)

xuất hiện, tham dự

tham gia đại hội toàn quốc

<p>xuất hiện, tham dự</p><p>tham gia đại hội toàn quốc</p>
20
New cards

競争(きょうそう)

競争率(きょうそうりつ)

競争が厳しい(きょうそうがきびしい)

cạnh tranh, thi đua, ganh đua

tỷ lệ cạnh tranh

thi đấu nghiêm túc

<p>cạnh tranh, thi đua, ganh đua</p><p>tỷ lệ cạnh tranh</p><p>thi đấu nghiêm túc</p>
21
New cards

活躍(かつやく)

活躍を期待する(かつやくをきたいする)

運動会で大活躍(うんどうかいでだいかつやく)

thành công, hoạt động tốt, thể hiện xuất sắc màn thể hiện

màn trình diễn tốt

thi đấu đại hội thành công

<p>thành công, hoạt động tốt, thể hiện xuất sắc màn thể hiện</p><p><span style="color: rgb(233, 12, 12);"><strong>màn trình diễn tốt</strong></span></p><p><span style="color: rgb(233, 12, 12);"><strong>thi đấu đại hội thành công</strong></span></p>
22
New cards

応援(おうえん)

Aチームを応援する。(おうえん)

cổ vũ, hỗ trợ, giúp đỡ

Cỗ vũ cho đội A

<p>cổ vũ, hỗ trợ, giúp đỡ</p><p>Cỗ vũ cho đội A</p>
23
New cards

拍手(はくしゅ)

拍手で迎える (むかえる)

拍手を送る(おくる)

歌手 に 拍手

vỗ tay, tràng pháo tay

vỗ tay chào đón khách mời

dành tràng pháo tay ( formal)

vỗ tay cổ vũ cho ca sĩ

24
New cards

人気(にんき)

人気がある-ない

人気が集める

sự ưa chuộng, sự được hâm mộ

được yêu thích / không được yêu thích

thu hút sự chú ý (tự)

<p>sự ưa chuộng, sự được hâm mộ</p><p><span style="color: rgb(243, 5, 5);"><strong>được yêu thích / không được yêu thích</strong></span></p><p><span style="color: rgb(243, 5, 5);"><strong>thu hút sự chú ý (tự)</strong></span></p>
25
New cards

人気者

人気が出る(でる)・落ちる (おちる)

人気が無くなる

nguời nổi tiếng

trở nên nổi tiếng ・giảm độ nổi tiếng

mất hẳn sự nổi tiếng

<p>nguời nổi tiếng</p><p>trở nên nổi tiếng ・giảm độ nổi tiếng</p><p>mất hẳn sự nổi tiếng</p>
26
New cards

うわさ

うわさが流れる (ながれる)

うわさをながす

うわさを立てる

tin đồn

tin đồn bị lan rộng

làm lan rộng tin đồn

tạo tin đồn

<p>tin đồn</p><p>tin đồn bị lan rộng</p><p>làm lan rộng tin đồn</p><p>tạo tin đồn</p>
27
New cards

情報(じょうほう)

情報源(じょうほうげん)

情報を交換する(こうかん)

thông tin

nguồn thông tin

trao đổi thông tin

<p>thông tin</p><p>nguồn thông tin</p><p>trao đổi thông tin</p>
28
New cards

情報を得る (じょうほうをえる)

情報を入る(はいる)

lấy thông tin

nhập thông tin

<p>lấy thông tin</p><p>nhập thông tin</p>
29
New cards

交換(こうかん)

田中さん+と+名刺を交換する(めいし)

trao đổi; đổi (thay mới)

trao đổi danh thiếp với anh tanaka

<p>trao đổi; đổi (thay mới)</p><p>trao đổi danh thiếp với anh tanaka</p>
30
New cards

流行(りゅうこう)

インフルエンザが流行する。

流行を取り入れる(とりいれる)

thịnh hành, mốt

Dịch cúm lan rộng.

tiếp thu xu hướng

<p>thịnh hành, mốt</p><p>Dịch cúm lan rộng.</p><p>tiếp thu xu hướng</p>
31
New cards

流行る (はやる)

流行遅れ (りゅうこうおくれ)

thịnh hành / hot ( informal )

lỗi thời

<p>thịnh hành / hot ( informal )</p><p>lỗi thời</p>
32
New cards

宣伝(せんでん)

宣伝が流れる・を流す

tuyên truyền, quảng bá

dược tuyên truyền (tự)・tuyên truyền ( tha )

<p>tuyên truyền, quảng bá</p><p>dược tuyên truyền (tự)・tuyên truyền ( tha )</p>
33
New cards

広告(こうこく)

広告が載る(のる)・を載せる【のせる)

quảng cáo

quảng cáo được đăng ・đăng quảng cáo

<p><span style="color: rgb(2, 2, 2);">quảng cáo</span></p><p><span style="color: rgb(207, 51, 51);"><strong>quảng cáo được đăng ・đăng quảng cáo</strong></span></p>
34
New cards

広告が出る・を出す

Quảng cáo được đưa ra/ đưa ra quảng cáo

<p>Quảng cáo được đưa ra/ đưa ra quảng cáo</p>
35
New cards

注目(ちゅうもく)

注目を集める

注目を浴びる(あびる)

ファッションに注目する

sự chú ý, tập trung

làm để thu hút sự chú ý

làm để được chú ý

để ý đến thời trang

<p>sự chú ý, tập trung</p><p><span style="color: rgb(240, 17, 17);"><strong>làm để thu hút sự chú ý</strong></span></p><p><span style="color: rgb(240, 17, 17);"><strong>làm để được chú ý</strong></span></p><p><span style="color: rgb(240, 17, 17);"><strong>để ý đến thời trang</strong></span></p>
36
New cards

通訳(つうやく)

英語を日本語に通訳する(つうやく)

phiên dịch (nói)

phiên dịch tiếng anh sang tiếng nhật

<p>phiên dịch (nói)</p><p>phiên dịch tiếng anh sang tiếng nhật</p>
37
New cards

翻訳(ほんやく)

翻訳家になる

biên dịch, dịch sách (viết)

trở thành biên dịch

<p>biên dịch, dịch sách (viết)</p><p>trở thành biên dịch</p>
38
New cards

伝言(でんごん)

先生に伝言する。

伝言者

電話に伝言を残す

lời nhắn, nhắn gửi

Nhắn gửi đến thầy

người nhắn

để lại lời nhắn vào điện thoại

<p>lời nhắn, nhắn gửi</p><p>Nhắn gửi đến thầy</p><p>người nhắn</p><p>để lại lời nhắn vào điện thoại</p>
39
New cards

報告(ほうこく)

報告書 (ほうこくしょ)

結果を報告(けっか)

báo cáo

bài báo cáo

báo cáo kết quả

<p>báo cáo</p><p>bài báo cáo</p><p>báo cáo kết quả</p>
40
New cards

報告をまとめる(ほうこく)

出張の報告(しゅっちょう)

tổng hợp báo cáo

báo cáo công tác

<p>tổng hợp báo cáo</p><p>báo cáo công tác</p>
41
New cards

録画(ろくが)

ビデオに録画する

録画放送(ほうそう)

ghi hình

ghi lại thành video

quay phim truyền hình phát sóng

<p>ghi hình</p><p>ghi lại thành video</p><p>quay phim truyền hình phát sóng</p>
42
New cards

混雑(こんざつ)

đông đúc

<p>đông đúc</p>
43
New cards

渋滞(じゅうたい)

交通渋滞 (こうつうじゅうたい)

tắc, nghẽn (đường,v.v.)

ùn tắc giao thông

<p>tắc, nghẽn (đường,v.v.)</p><p>ùn tắc giao thông</p>
44
New cards

衝突(しょうとつ)

へいに衝突した

車と衝突した

意見の衝突

va chạm, xung đột

đâm vào tường ( chỉ cái đích mà đâm tới )

va chạm với một chiếc xe ( と → chỉ 2 bên va chạm )

xung đột ý kiến

<p>va chạm, xung đột</p><p>đâm vào tường ( chỉ cái đích mà đâm tới )</p><p>va chạm với một chiếc xe ( と → chỉ 2 bên va chạm )</p><p>xung đột ý kiến</p>
45
New cards

被害(ひがい)

被害を受ける (うける)

被害にあう

thiệt hại

chịu thiệt hại (formal)

gặp phải thiệt hại (informal )

<p>thiệt hại</p><p>chịu thiệt hại (formal)</p><p>gặp phải thiệt hại (informal )</p>
46
New cards

事故(じこ)

事故が起きる・を起こす

事故にあう

tai nạn

xảy ra tai nạn/ gây ra tai nạn

gặp tai nạn

<p>tai nạn</p><p>xảy ra tai nạn/ gây ra tai nạn</p><p>gặp tai nạn</p>
47
New cards

事件(じけん)

殺人事件 (さつじんじけん)

事件が起きる・を起こす

事件にあう

vụ việc, vụ án

vụ việc giết người

xảy ra vụ án / gây ra vụ án

gặp phải vụ án

<p>vụ việc, vụ án</p><p><span style="color: rgb(216, 36, 36);"><strong>vụ việc giết người</strong></span></p><p><span style="color: rgb(216, 36, 36);"><strong>xảy ra vụ án / gây ra vụ án</strong></span></p><p><span style="color: rgb(216, 36, 36);"><strong>gặp phải vụ án</strong></span></p>
48
New cards

発明(はつめい)

phát minh

<p>phát minh</p>

Explore top flashcards

flashcards
Capitulum VIII
33
Updated 123d ago
0.0(0)
flashcards
G1 Ch 4 Review Game
73
Updated 853d ago
0.0(0)
flashcards
APAH 250
253
Updated 312d ago
0.0(0)
flashcards
Spanish All Preterite Quiz
253
Updated 1225d ago
0.0(0)
flashcards
Expressions to support TALK
43
Updated 391d ago
0.0(0)
flashcards
Esp 4 - Cap 1: Vocabulario #1
49
Updated 543d ago
0.0(0)
flashcards
every single case study
103
Updated 659d ago
0.0(0)
flashcards
Meertaligheid Meerstemmigheid
296
Updated 273d ago
0.0(0)
flashcards
Capitulum VIII
33
Updated 123d ago
0.0(0)
flashcards
G1 Ch 4 Review Game
73
Updated 853d ago
0.0(0)
flashcards
APAH 250
253
Updated 312d ago
0.0(0)
flashcards
Spanish All Preterite Quiz
253
Updated 1225d ago
0.0(0)
flashcards
Expressions to support TALK
43
Updated 391d ago
0.0(0)
flashcards
Esp 4 - Cap 1: Vocabulario #1
49
Updated 543d ago
0.0(0)
flashcards
every single case study
103
Updated 659d ago
0.0(0)
flashcards
Meertaligheid Meerstemmigheid
296
Updated 273d ago
0.0(0)