Unit 8 - Knowledge is Power

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/108

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:42 AM on 3/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

109 Terms

1
New cards

slate

/sleɪt/

(n) bảng đá (một tấm đá nhỏ màu xám sẫm dùng để viết ở trường học ngày xưa)

2
New cards

Mickey Mouse

/ˈmɪkiː maʊs/

(adj) giả, chất lượng kém

3
New cards

snob

/snɒb/

(n) kẻ hợm hĩnh (người hành động như thể họ tốt hơn những người khác vì họ biết nhiều hơn hoặc có sở thích khác biệt)

4
New cards

land a job

/lænd ə dʒɒb/

(expr) kiếm được việc làm

5
New cards

hands-on

/ˌhændz ˈɒn/

(adj) thực hành, thực tế (liên quan trực tiếp đến việc làm gì đó)

6
New cards

sick (and tired) of sth/sb

/sɪk (ənd ˈtaɪəd) əvˈsʌmθɪŋ/ˈsʌmbədi/

(expr) chán ngấy, phát ốm (chán ngấy cái gì đó/ai đó)

7
New cards

subject sb to sth

/səbˈdʒekt ˈsʌmbədi təˈsʌmθɪŋ/

(phr v) bắt ai đó chịu đựng điều gì đó (khiến ai đó phải chịu đựng điều gì đó khó chịu)

8
New cards

undertaking

/ˌʌndəˈteɪkɪŋ/

(n) nhiệm vụ, công việc quan trọng

9
New cards

critical thinking

/ˈkrɪtɪkl ˈθɪŋkɪŋ/

(n) tư duy phản biện (quá trình xem xét thông tin cẩn thận để đánh giá một cách khách quan)

10
New cards

vocational

/vəʊˈkeɪʃənl/

(adj) thuộc về nghề nghiệp, hướng nghiệp (liên quan đến các kỹ năng và kiến thức cần thiết cho một công việc cụ thể)

11
New cards

state of affairs

/steɪt əv əˈfeəz/

(expr) tình hình, thực trạng

12
New cards

snobbery

/ˈsnɒbəri/

(n) thái độ hợm hĩnh (thái độ của những người hành động như thể họ vượt trội hơn người khác)

13
New cards

pale in comparison

/peɪl ɪn kəmˈpærɪsn/

(expr) trở nên kém quan trọng hơn khi so sánh

14
New cards

bastion

/ˈbæstiən/

(n) thành trì, pháo đài (một thể chế hoặc nhóm duy trì một lối sống nhất định mà nó đại diện)

15
New cards

superiority

/suːˌpɪəriˈɒrəti/

(n) sự vượt trội, ưu việt (trạng thái tốt hơn hoặc ở vị trí mạnh hơn những người khác)

16
New cards

hail from

/heɪl frɒm/

(phr v) có nguồn gốc từ, đến từ

17
New cards

hallowed

/ˈhæləʊd/

(adj) được tôn kính, thiêng liêng

18
New cards

red-brick university

/red brɪk ˌjuːnɪˈvɜːsəti/

(n) đại học gạch đỏ (một trường đại học được xây dựng vào cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20, trái ngược với các trường lâu đời hơn (ví dụ: Oxford, Cambridge))

19
New cards

in sync with

/ɪn sɪŋk wɪθ/

(expr) hòa hợp với, đồng điệu với

20
New cards

classics

/ˈklæsɪks/

(n) nghiên cứu kinh điển (nghiên cứu ngôn ngữ và văn học Hy Lạp và Latin cổ đại)

21
New cards

take offence

/teɪk əˈfens/

(expr) cảm thấy bị xúc phạm

22
New cards

mockingly

/ˈmɒkɪŋli/

(adv) một cách chế giễu (theo cách chế nhạo ai đó/cái gì đó)

23
New cards

rigorous

/ˈrɪɡərəs/

(adj) nghiêm ngặt, chặt chẽ (phải được thực hiện theo các quy tắc/tiêu chuẩn nghiêm ngặt)

24
New cards

joblessness

/ˈdʒɒbləsnəs/

(n) tình trạng thất nghiệp (số người không có việc làm; thất nghiệp)

25
New cards

placement

/ˈpleɪsmənt/

(n) thực tập, bố trí công việc (một khoảng thời gian tạm thời để tích lũy kinh nghiệm thực tế tại nơi làm việc)

26
New cards

have the last laugh

/həv ðə læst lɑːf/

(expr) là người chiến thắng cuối cùng, cười sau cùng (thành công hơn mong đợi của người khác; chứng minh người khác sai)

27
New cards

tuition

/tjuˈɪʃn/

(n) học phí

28
New cards

applied

/əˈplaɪd/

(adj) ứng dụng (có thể được sử dụng thực tế chứ không chỉ trong lý thuyết)

29
New cards

a means to an end

/ə miːnz tə ɒn end/

(expr) phương tiện để đạt được mục đích (một cái gì đó ít quan trọng trong bản thân nó nhưng sẽ dẫn đến điều gì đó tốt hơn)

30
New cards

cry out for

/kraɪ aʊt fɜː(r)/

(expr) rất cần, khao khát (yêu cầu; cần rất nhiều)

31
New cards

practicality

/ˌpræktɪˈkæləti/

(n) tính thực tế, tính khả thi (chất lượng phù hợp và có giá trị sử dụng thực tế)

32
New cards

acknowledgement

/əkˈnɒlɪdʒmənt/

(n) sự công nhận, sự thừa nhận (sự chấp nhận rằng điều gì đó là đúng)

33
New cards

appendix

/əˈpendɪks/

(n) phụ lục (một phần bổ sung cung cấp thông tin bổ sung ở cuối sách, v.v.)

34
New cards

bibliography

/ˌbɪbliˈɒɡrəfi/

(n) thư mục tài liệu tham khảo (danh sách các cuốn sách, bài báo, v.v. mà bạn đã tham khảo trong một bài viết)

35
New cards

criteria

/kraɪˈtɪəriə/

(n) tiêu chí (các tiêu chuẩn mà theo đó một cái gì đó được đánh giá hoặc phân loại)

36
New cards

fundamental

/ˌfʌndəˈmentl/

(adj) cơ bản, nền tảng (cơ bản; quan trọng nhất)

37
New cards

hypothesis

/haɪˈpɒθəsɪs/

(n) giả thuyết (một ý tưởng mà bạn tin là đúng dựa trên một phỏng đoán hoặc giả định)

38
New cards

indicator

/ˈɪndɪkeɪtə(r)/

(n) chỉ số, dấu hiệu (một dấu hiệu cho thấy một cái gì đó hiện tại hoặc có khả năng sẽ như thế nào)

39
New cards

plagiarism

/ˈpleɪdʒərɪz(ə)m/

(n) sự đạo văn (hành vi sao chép ý tưởng của người khác, đặc biệt là trong các tác phẩm viết)

40
New cards

dissertation

/ˌdɪsəˈteɪʃn/

(n) luận văn, chuyên đề (một bài viết học thuật về một chủ đề nhất định)

41
New cards

adhere to

/ədˈhɪə tuː/

(v) tuân thủ (tuân theo một bộ quy tắc, v.v.)

42
New cards

dean

/diːn/

(n) trưởng khoa, chủ nhiệm khoa (người đứng đầu một khoa của trường đại học)

43
New cards

faculty

/ˈfæklti/

(n) khoa (một bộ phận nghiên cứu trong một trường đại học; tất cả các giáo viên trong một khoa của trường đại học)

44
New cards

formidable

/ˈfɔːmɪdəbl/

(adj) ghê gớm, đáng nể (mạnh mẽ một cách ấn tượng hoặc đáng được tôn trọng)

45
New cards

intellect

/ˈɪntəlekt/

(n) trí tuệ (khả năng suy luận và hiểu các khái niệm nâng cao)

46
New cards

rationalise

/ˈræʃnəlaɪz/

(v) hợp lý hóa (tìm một lý do hợp lý tại sao ai đó/cái gì đó làm điều gì đó)

47
New cards

append

/əˈpend/

(v) thêm vào cuối, phụ vào (thêm cái gì đó vào cuối một tác phẩm viết)

48
New cards

supplementary

/ˌsʌplɪˈmentri/

(adj) bổ sung (được cung cấp thêm vào cái gì đó khác)

49
New cards

posit

/ˈpɒzɪt/

(v) đưa ra, đề xuất (một giả thuyết) (đưa ra một giả thuyết làm cơ sở cho lập luận)

50
New cards

surmise

/səˈmaɪz/

(v) suy đoán, phỏng đoán

51
New cards

inexplicable

/ˌɪnɪkˈsplɪkəbl/

(adj) không thể giải thích được

52
New cards

intelligible

/ɪnˈtelɪdʒəbl/

(adj) dễ hiểu, rõ ràng

53
New cards

apply yourself

/əˈplaɪ jɔːˈself/

(v) nỗ lực hết mình, chuyên tâm (làm việc rất chăm chỉ để đạt được điều gì đó)

54
New cards

assign

/əˈsaɪn/

(v) giao phó, phân công (giao cho ai đó một nhiệm vụ cụ thể để làm hoặc vai trò để thực hiện)

55
New cards

apparatus

/ˌæpəˈreɪtəs/

(n) thiết bị, dụng cụ (một bộ thiết bị cho một nhiệm vụ cụ thể)

56
New cards

paraphernalia

/ˌpærəfəˈneɪliə/

(n) phụ tùng, đồ dùng cá nhân (tập hợp các vật dụng được sử dụng cho một hoạt động)

57
New cards

rationale

/ˌræʃəˈnɑːl/

(n) lý do căn bản, cơ sở lý luận (lý do chính đằng sau một ý tưởng cụ thể)

58
New cards

scope

/skəʊp/

(n) phạm vi; cơ hội (phạm vi những thứ mà cái gì đó/ai đó xử lý; cơ hội để làm gì đó)

59
New cards

sphere

/sfɪə(r)/

(n) lĩnh vực, phạm vi (một lĩnh vực quan tâm hoặc trọng tâm)

60
New cards

omen

/ˈəʊmən/

(n) điềm báo (một dấu hiệu cho thấy điều gì đó có thể xảy ra)

61
New cards

drift off

/drɪft ɒf/

(phr v) ngủ thiếp đi (chìm vào giấc ngủ)

62
New cards

keep at sth

/kiːp æt ˈsʌmθɪŋ/

(phr v) kiên trì làm gì (tiếp tục làm điều gì đó mà không dừng lại)

63
New cards

mount up

/maʊnt ʌp/

(phr v) tăng lên theo thời gian (tăng dần theo thời gian)

64
New cards

take sth in

/teɪk ˈsʌmθɪŋ ɪn/

(phr v) hiểu rõ điều gì (hiểu hoàn toàn điều gì đó)

65
New cards

on the face of it

/ɒn ðə feɪs əv ɪt/

(expr) thoạt nhìn, bề ngoài (dựa trên ấn tượng ban đầu)

66
New cards

in a nutshell

/ɪn ə ˈnʌtʃel/

(expr) nói tóm lại, ngắn gọn (trong vài từ; súc tích)

67
New cards

on the threshold

/ɒn ðə ˈθreʃhəʊld/

(expr) ngưỡng cửa, sắp bước vào một tình huống mới (sắp bước vào một tình huống mới)

68
New cards

know the ropes

/nəʊ ðə rəʊps/

(expr) biết rõ công việc, nắm vững cách làm (quen thuộc hoặc có kinh nghiệm trong cách làm điều gì đó)

69
New cards

be on the same page

/biː ɒn ðə seɪm peɪʤ/

(expr) đồng lòng, hiểu ý nhau (đồng ý về những gì cần làm)

70
New cards

drop the subject

/drɒp ðə ˈsʌbdʒɪkt/

(expr) ngừng bàn về chủ đề đó (dừng một cuộc thảo luận về một vấn đề cụ thể)

71
New cards

saved by the bell

/seɪvd baɪ ðə bel/

(expr) được cứu nguy kịp thời (được giải thoát khỏi việc phải làm điều gì đó bạn không muốn làm do một sự gián đoạn)

72
New cards

learn the hard way

/lɜːn ðə hɑːd weɪ/

(expr) học bằng cách khó khăn, qua trải nghiệm hoặc sai lầm (tìm hiểu cách làm điều gì đó thông qua kinh nghiệm hoặc sai lầm của chính bạn)

73
New cards

hit the books

/hɪt ðə bʊks/

(expr) học hành chăm chỉ (học tập chăm chỉ)

74
New cards

read between the lines

/riːd bɪˈtwiːn ðə laɪnz/

(expr) đọc hiểu ý nghĩa ẩn (tìm kiếm một ý nghĩa ngụ ý trong điều gì đó)

75
New cards

by the book

/baɪ ðə bʊk/

(expr) đúng theo quy tắc, theo sách vở (theo đúng quy tắc)

76
New cards

cite

/saɪt/

(v) trích dẫn (tham khảo cái gì đó làm ví dụ)

77
New cards

referral

/rɪˈfɜːrəl/

(n) sự giới thiệu, chuyển đến (hành động gửi ai đó đến một người hoặc nơi họ cần đến, ví dụ: để được giúp đỡ)

78
New cards

compilation

/ˌkɒmpɪˈleɪʃn/

(n) sự biên soạn, tuyển tập (một bộ sưu tập các thứ, ví dụ: âm nhạc hoặc tác phẩm viết)

79
New cards

curricular

/kəˈrɪkjələ(r)/

(adj) thuộc về chương trình học (liên quan đến chương trình học của trường)

80
New cards

exemplify

/ɪɡˈzemplɪfaɪ/

(v) minh họa, làm ví dụ điển hình (là một ví dụ rõ ràng về điều gì đó)

81
New cards

assimilate

/əˈsɪməleɪt/

(v) đồng hóa, hòa nhập (cho phép ai đó trở thành một phần không thể thiếu của một nơi, nhóm, v.v.)

82
New cards

vehemently

/ˈviːəməntli/

(adv) mãnh liệt, kịch liệt (rất mạnh mẽ; quyết liệt)

83
New cards

absent-minded

/ˌæbsənt ˈmaɪndɪd/

(adj) đãng trí, lơ đãng (hay quên)

84
New cards

crammer

/ˈkræmə(r)/

(n) khóa học cấp tốc ôn thi (một khóa học ngắn hạn giúp học sinh chuẩn bị nhanh chóng cho kỳ thi)

85
New cards

tailor-made

/ˌteɪlə ˈmeɪd/

(adj) được làm riêng, phù hợp theo yêu cầu (được thiết kế đặc biệt để phù hợp với nhu cầu của ai đó)

86
New cards

disciplined

/ˈdɪsəplɪnd/

(adj) có kỷ luật (được rèn luyện để cư xử theo quy tắc)

87
New cards

offspring

/ˈɒfsprɪŋ/

(n) con cái, con non (con của một người; con của một con vật)

88
New cards

fend for yourself

/fɛnd fɔː jɔːˈsɛlf/

(phr v) tự lo liệu, tự chăm sóc bản thân (tự chăm sóc bản thân)

89
New cards

enhance

/ɪnˈhɑːns/

(v) nâng cao, cải thiện (cải thiện chất lượng, vẻ ngoài, giá trị, v.v. của cái gì đó/ai đó)

90
New cards

accelerate

/əkˈseləreɪt/

(v) thúc đẩy, tăng tốc (làm cho điều gì đó xảy ra hoặc đi nhanh hơn)

91
New cards

facilitate

/fəˈsɪlɪteɪt/

(v) tạo điều kiện, tạo thuận lợi (làm cho điều gì đó xảy ra dễ dàng hơn)

92
New cards

reinforce

/ˌriːɪnˈfɔːs/

(v) củng cố, tăng cường (làm cho cái gì đó mạnh hơn)

93
New cards

hinder

/ˈhɪndə(r)/

(v) cản trở, gây khó khăn (làm cho cái gì đó/ai đó khó tiến bộ)

94
New cards

renovate

/ˈrenəveɪt/

(v) cải tạo, nâng cấp (sửa chữa hoặc trang trí lại cái gì đó để cải thiện vẻ ngoài và tình trạng của nó)

95
New cards

soundproof

/ˈsaʊndpruːf/

(v) cách âm (điều chỉnh cái gì đó để âm thanh không thể lọt vào hoặc thoát ra khỏi nó)

96
New cards

extracurricular

/ˌekstrəkəˈrɪkjələr/

(adj) ngoại khóa (ngoài chương trình học thông thường của trường)

97
New cards

novel

/ˈnɒvl/

(adj) mới lạ, độc đáo (mới và giàu trí tưởng tượng)

98
New cards

in its entirety

/ɪn ɪts ɪnˈtaɪərəti/

(expr) toàn bộ, hoàn toàn (như một tổng thể)

99
New cards

parallel

/ˈpærəlel/

(n) sự tương đồng, điểm tương đồng (một đặc điểm hoặc tình huống tương tự, v.v.)

100
New cards

accessible

/əkˈsesəbl/

(adj) dễ hiểu, dễ tiếp cận (dễ hiểu)

Explore top flashcards

flashcards
Lokapróf LÍFF
357
Updated 692d ago
0.0(0)
flashcards
BIOL 1307 Exam 1 Review
39
Updated 778d ago
0.0(0)
flashcards
EMI
308
Updated 378d ago
0.0(0)
flashcards
AS Rocks and Weathering
66
Updated 751d ago
0.0(0)
flashcards
Vocab Unit 4 and 5
21
Updated 101d ago
0.0(0)
flashcards
10th unit
69
Updated 171d ago
0.0(0)
flashcards
all dr.shehab Q&A histo nmu
104
Updated 626d ago
0.0(0)
flashcards
Lokapróf LÍFF
357
Updated 692d ago
0.0(0)
flashcards
BIOL 1307 Exam 1 Review
39
Updated 778d ago
0.0(0)
flashcards
EMI
308
Updated 378d ago
0.0(0)
flashcards
AS Rocks and Weathering
66
Updated 751d ago
0.0(0)
flashcards
Vocab Unit 4 and 5
21
Updated 101d ago
0.0(0)
flashcards
10th unit
69
Updated 171d ago
0.0(0)
flashcards
all dr.shehab Q&A histo nmu
104
Updated 626d ago
0.0(0)