1/51
học xong chứ lẻ thì học part 1,2,3,4
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
東
higashi / to
京
kyō
名
na
mei
前
ma e
zen
人
hito
jin
o to na (大人)
ko bito (小人)
国
ko
ko ku
đứng một mình là ku ni
区
ku
市
shi
先
SA ki
sen
週
shū
毎
mai
午
go
後
go
a to
ushiro (後ろ)
見
mi / ken
食
shoku
ta
飲
in
no
物
mo no
bu tsu
買
kai
行
i
gyō
休
ya su
kyu
今
i ma (đứng riêng)
kyō
kotoshi
kon
日
hi / nichi
jitsu
đặc biệt 来日 đọc là kyo = hôm nay
年
toshi / nen
来
ki / rai
帰
ka e
ga e
ki
会
a / kai / kok
社
sha
聞
ki / bun
読
yo
doku
書
ka
sho
話
hana
hanashi
wa
寺
tera / zi
言
i
gen
貝
kai
田
ta
da
den
力
chikara
ryoku
門
mon
肉
niku
料
ryō
理
ri
野
no
ya
半
han
naka
大
ō
dai
tai
小
chi
shō
ko
学
gaku
ga
間
kan
末
ma tsu
町
machi
西
nishi
南
minami
北
kita
有
yū