Ch24

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call with kaiCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

32 Terms

1
New cards

早饭

/Zǎofàn/ – bữa sáng

2
New cards

不管怎么样

/Bùguǎn zěnme yàng/ – bất luận thế nào

3
New cards

/Zhǎo/ – tìm

4
New cards

/Qiú/ – quả bóng

5
New cards

踢足球

/Tī zúqiú/ – đá bóng

6
New cards

保龄球

/Bǎolíngqiú/ – bowling

7
New cards

网球

/Wǎngqiú/ – tennis

8
New cards

乒乓球

/Pīngpāng qiú/ – bóng bàn

9
New cards

/Liǎng/ – hai

10
New cards

至少

/Zhìshǎo/ – ít nhất

11
New cards

聚会

/Jùhuì/ – tụ họp

12
New cards

老朋友

/Lǎo péngyǒu/ – bạn cũ

13
New cards

老同学

/Lǎo tóngxué/ – bạn học cũ

14
New cards

葡萄酒

/Pútáojiǔ/ – rượu vang

15
New cards

肚子

/Dùzi/ – bụng

16
New cards

算了

/Suànle/ – thôi, bỏ đi

17
New cards

就算…也…

/Jiùsuàn… yě…/ – cho dù… cũng…

18
New cards

冰激凌

/Bīngjīlíng/ – kem

19
New cards

冰淇淋

/Bīngqílín/ – kem

20
New cards

放心

/Fàngxīn/ – yên tâm

21
New cards

担心

/Dānxīn/ – lo lắng

22
New cards

开玩笑

/Kāiwánxiào/ – nói đùa

23
New cards

放在心上

/Fàng zài xīn shàng/ – để trong lòng

24
New cards

美术馆

/Měishù guǎn/ – bảo tàng mỹ thuật

25
New cards

展览

/Zhǎnlǎn/ – triển lãm

26
New cards

展览馆

/Zhǎnlǎn guǎn/ – nhà triển lãm

27
New cards

意见

/Yìjiàn/ – ý kiến

28
New cards

建议

/Jiànyì/ – gợi ý, đề xuất

29
New cards

上网

/Shàngwǎng/ – lên mạng

30
New cards

网上

/Wǎngshàng/ – trên mạng

31
New cards

聊天儿

/Liáotiānr/ – trò chuyện, chat

32
New cards