1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
早饭
/Zǎofàn/ – bữa sáng
不管怎么样
/Bùguǎn zěnme yàng/ – bất luận thế nào
找
/Zhǎo/ – tìm
球
/Qiú/ – quả bóng
踢足球
/Tī zúqiú/ – đá bóng
保龄球
/Bǎolíngqiú/ – bowling
网球
/Wǎngqiú/ – tennis
乒乓球
/Pīngpāng qiú/ – bóng bàn
两
/Liǎng/ – hai
至少
/Zhìshǎo/ – ít nhất
聚会
/Jùhuì/ – tụ họp
老朋友
/Lǎo péngyǒu/ – bạn cũ
老同学
/Lǎo tóngxué/ – bạn học cũ
葡萄酒
/Pútáojiǔ/ – rượu vang
肚子
/Dùzi/ – bụng
算了
/Suànle/ – thôi, bỏ đi
就算…也…
/Jiùsuàn… yě…/ – cho dù… cũng…
冰激凌
/Bīngjīlíng/ – kem
冰淇淋
/Bīngqílín/ – kem
放心
/Fàngxīn/ – yên tâm
担心
/Dānxīn/ – lo lắng
开玩笑
/Kāiwánxiào/ – nói đùa
放在心上
/Fàng zài xīn shàng/ – để trong lòng
美术馆
/Měishù guǎn/ – bảo tàng mỹ thuật
展览
/Zhǎnlǎn/ – triển lãm
展览馆
/Zhǎnlǎn guǎn/ – nhà triển lãm
意见
/Yìjiàn/ – ý kiến
建议
/Jiànyì/ – gợi ý, đề xuất
上网
/Shàngwǎng/ – lên mạng
网上
/Wǎngshàng/ – trên mạng
聊天儿
/Liáotiānr/ – trò chuyện, chat