1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Diversity (n)
Sự đa dạng
Diverse (a)
Đa dạng
Diversify (v)
Đa dạng hoá
Diversification
Sự đa dạng hoá
Revolution
The August revolution was succesful
Cuộc cm
Revolutionary (a)
Cách mạng
Revolutionize (v)
Cách mạng hoá
Arrest(v)
Bắt giữ
Agreeable (a)
Dễ chịu ,dễ thương
Sẵn sàng
Statement (n)
sự tuyên bố
Sacrifice (n,v)
He was sacrificed
Hy sinh
Sacrificial (a)
Hi sinh ,hiến tế
Romance(n)
Sự lãng mạn
Romantic (a)
Lãng mạn
Debt (n)
Nợ
Sự mang ơn
Pay -day
Ngày lĩnh lương
Wisdom (n)
Sự sáng suốt ,trí khôn
Affection (n)
He felt great affection for hía sister
Sự yêu mến
Pretentious (a
tự phụ ,kiêu căng
Contract(n)
Hợp đồng
Contractual (a)
Bằng khế ước ,hợp đôbgf
Pale (a)
She gets old and look pale
Tái nhợt ,xanh xao
Relevent (a)
Thích đáng ,có l quan
Sneeze (v,n)
She sneezed loudly
Hắt hơi
Dramatic (a)
Gây xúc động ,ấn tượng mạnh
Precede (v)
Đến hoặc đi trc
Counter (v)
Phản đối ,chống lại
Suicide (v)
Tự sát
Fate (n)
Định mệnh ,số phận
Shameful (a)
Đáng xấu hổ ,hổ thẹn
Transaction (n)
Sự giao dịch
Good -tempered (a)
Sự thuần tính ,thuần hậu