1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
ко́смос
vũ trụ
космона́вт
phi hành gia
косми́ческий
(thuộc) vũ trụ / không gian
космона́втика
ngành du hành vũ trụ
звук
âm thanh
звуча́ть
vang lên
пе́сня
bài hát
петь
hát
певе́ц
ca sĩ (nam)
певи́ца
ca sĩ (nữ)
дру́жба
tình bạn
дру́жный
thân thiện
путеше́ствие
chuyến đi
путеше́ствовать
du lịch
путеше́ственник
nhà lữ hành (nam)
путеше́ственница
nhà lữ hành (nữ)