UNIT 9: NATURAL DISASTERS

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

60 Terms

1
New cards

authority

/ɔːˈθɒrəti/ (n) chính quyền

2
New cards

damage

/ˈdæmɪdʒ/ (n/v) thiệt hại

3
New cards

destroy

/di'strɔi/ (v) phá hủy

4
New cards

disaster

/dɪˈzɑːstə(r)/ (n) thảm họa

5
New cards

earthquake

/ˈɜːθkweɪk/ (n) trận động đất

6
New cards

emergency kit

/ɪˈmɜː.dʒən.si kɪt/ (np) bộ dụng cụ dùng trong trường hợp khẩn cấp

7
New cards

erupt

/ɪˈrʌpt/ (v) phun trào

8
New cards

fahrenheit

/ˈfær.ən.haɪt/ (n) độ F (đo nhiệt độ)

9
New cards

funnel

/ˈfʌn.əl/ (n) cái phễu

10
New cards

landslide

/ˈlænd.slaɪd/ (n) vụ sạt lở

11
New cards

liquid

/ˈlɪk.wɪd/ (n) chất lỏng

12
New cards

predict

/prɪˈdɪkt/ (v) dự đoán

13
New cards

pretty

/ˈprɪti/ (adv) khá là

14
New cards

property

/ˈprɒpəti/ (n) của cải

15
New cards

pull up

/pʊl ʌp/ (phr.v) kéo lên

16
New cards

rescue worker

/ˈres.kjuː ˈwɜː.kər/ (np) nhân viên cứu hộ

17
New cards

richter scale

/ˈrɪk.tə skeɪl/ (n) độ rích te (đo độ mạnh của động đất)

18
New cards

shake

/ʃeɪk/ (v) rung

19
New cards

storm

/stɔːm/ (n) bão

20
New cards

suddenly

/ˈsʌdənli/ (adv) đột nhiên

21
New cards

tornado

/tɔːˈneɪdəʊ/ (n) lốc xoáy

22
New cards

tremble

/ˈtrem.bəl/ (v) rung lắc

23
New cards

tsunami

/tsuːˈnɑːmi/ (n) trận sóng thần

24
New cards

victim

/ˈvɪktɪm/ (n) nạn nhân

25
New cards

volcanic

/vɒlˈkænɪk/ (adj) thuộc / gây ra bởi núi lửa

26
New cards

warn

/wɔːn/ (v) cảnh báo

27
New cards

affect

/əˈfekt/ (v) ảnh hưởng

28
New cards

flood

/flʌd/ (n) bão

29
New cards

natural disaster

/'næt∫rəl di'zɑ:stə/ (np) thảm họa thiên nhiên

30
New cards

look out

/lʊk aʊt/ (phr.v) nhìn ra

31
New cards

whistle

/ˈwɪs.əl/ (n/v) tiếng còi

32
New cards

bookcase

/ˈbʊkkeɪs/ (n) tủ sách

33
New cards

numerous

/ˈnjuːmərəs/ (adj) đông đảo

34
New cards

tropical

/ˈtrɒpɪkl/ (adj) thuộc về nhiệt đới

35
New cards

poisonous

/ˈpɔɪzənəs/ (adj) ngộ độc

36
New cards

camp

/kæmp/ (v) cắm trại

37
New cards

donate

/dəʊˈneɪt/ (v) quyên góp

38
New cards

awful

/ˈɔːfl/ (adj) tồi tệ

39
New cards

share

/ʃeə(r)/ (v) chia sẻ

40
New cards

rock

/rɒks/ (n) đá

41
New cards

mud

/mʌd/ (n) bùn

42
New cards

questionnaire

/ˌkwestʃəˈneə(r)/ (n) bảng câu hỏi

43
New cards

celsius

/ˈsel.si.əs/ (adj) độ C

44
New cards

thunderstorm

/ˈθʌndəstɔːm/ (n) sấm sét

45
New cards

run out of

/rʌn aʊt ɒv/ (phr.v) chạy khỏi

46
New cards

luckily

/ˈlʌkɪli/ (adv) may mắn

47
New cards

instruction

/ɪnˈstrʌk·ʃənz/ (n) hướng dẫn

48
New cards

keep away

/kiːp əˈweɪ/ (phr.v) tránh xa

49
New cards

flowerpot

/ˈflaʊ.ə.pɒt/ (n) chậu hoa

50
New cards

heavy rain

/ˈhev.i reɪn/ (np) mưa nặng hạt

51
New cards

during

/ˈdjʊərɪŋ/ (adv) trong khoảng

52
New cards

strong wind

gió to

53
New cards

system

/ˈsɪstəm/ (n) hệ thống

54
New cards

come down

/kʌm daʊn/ (phr.v) rơi xuống

55
New cards

hill

/hɪl/ (n) đồi

56
New cards

while

/waɪl/ (conjunction) trong khi

57
New cards

involve

/ɪnˈvɒlv/ (v) liên quan

58
New cards

cause

/kɔːz/ (v) dẫn tới

59
New cards

snowy

/ˈsnəʊi/ (adj): trời tuyết

60
New cards

rain

/reɪn/ (n): mưa