1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
authority
/ɔːˈθɒrəti/ (n) chính quyền
damage
/ˈdæmɪdʒ/ (n/v) thiệt hại
destroy
/di'strɔi/ (v) phá hủy
disaster
/dɪˈzɑːstə(r)/ (n) thảm họa
earthquake
/ˈɜːθkweɪk/ (n) trận động đất
emergency kit
/ɪˈmɜː.dʒən.si kɪt/ (np) bộ dụng cụ dùng trong trường hợp khẩn cấp
erupt
/ɪˈrʌpt/ (v) phun trào
fahrenheit
/ˈfær.ən.haɪt/ (n) độ F (đo nhiệt độ)
funnel
/ˈfʌn.əl/ (n) cái phễu
landslide
/ˈlænd.slaɪd/ (n) vụ sạt lở
liquid
/ˈlɪk.wɪd/ (n) chất lỏng
predict
/prɪˈdɪkt/ (v) dự đoán
pretty
/ˈprɪti/ (adv) khá là
property
/ˈprɒpəti/ (n) của cải
pull up
/pʊl ʌp/ (phr.v) kéo lên
rescue worker
/ˈres.kjuː ˈwɜː.kər/ (np) nhân viên cứu hộ
richter scale
/ˈrɪk.tə skeɪl/ (n) độ rích te (đo độ mạnh của động đất)
shake
/ʃeɪk/ (v) rung
storm
/stɔːm/ (n) bão
suddenly
/ˈsʌdənli/ (adv) đột nhiên
tornado
/tɔːˈneɪdəʊ/ (n) lốc xoáy
tremble
/ˈtrem.bəl/ (v) rung lắc
tsunami
/tsuːˈnɑːmi/ (n) trận sóng thần
victim
/ˈvɪktɪm/ (n) nạn nhân
volcanic
/vɒlˈkænɪk/ (adj) thuộc / gây ra bởi núi lửa
warn
/wɔːn/ (v) cảnh báo
affect
/əˈfekt/ (v) ảnh hưởng
flood
/flʌd/ (n) bão
natural disaster
/'næt∫rəl di'zɑ:stə/ (np) thảm họa thiên nhiên
look out
/lʊk aʊt/ (phr.v) nhìn ra
whistle
/ˈwɪs.əl/ (n/v) tiếng còi
bookcase
/ˈbʊkkeɪs/ (n) tủ sách
numerous
/ˈnjuːmərəs/ (adj) đông đảo
tropical
/ˈtrɒpɪkl/ (adj) thuộc về nhiệt đới
poisonous
/ˈpɔɪzənəs/ (adj) ngộ độc
camp
/kæmp/ (v) cắm trại
donate
/dəʊˈneɪt/ (v) quyên góp
awful
/ˈɔːfl/ (adj) tồi tệ
share
/ʃeə(r)/ (v) chia sẻ
rock
/rɒks/ (n) đá
mud
/mʌd/ (n) bùn
questionnaire
/ˌkwestʃəˈneə(r)/ (n) bảng câu hỏi
celsius
/ˈsel.si.əs/ (adj) độ C
thunderstorm
/ˈθʌndəstɔːm/ (n) sấm sét
run out of
/rʌn aʊt ɒv/ (phr.v) chạy khỏi
luckily
/ˈlʌkɪli/ (adv) may mắn
instruction
/ɪnˈstrʌk·ʃənz/ (n) hướng dẫn
keep away
/kiːp əˈweɪ/ (phr.v) tránh xa
flowerpot
/ˈflaʊ.ə.pɒt/ (n) chậu hoa
heavy rain
/ˈhev.i reɪn/ (np) mưa nặng hạt
during
/ˈdjʊərɪŋ/ (adv) trong khoảng
strong wind
gió to
system
/ˈsɪstəm/ (n) hệ thống
come down
/kʌm daʊn/ (phr.v) rơi xuống
hill
/hɪl/ (n) đồi
while
/waɪl/ (conjunction) trong khi
involve
/ɪnˈvɒlv/ (v) liên quan
cause
/kɔːz/ (v) dẫn tới
snowy
/ˈsnəʊi/ (adj): trời tuyết
rain
/reɪn/ (n): mưa