Vocab (homework 24/12) - phần 01

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

60 Terms

1
New cards

Take sth amiss

Làm phật ý

2
New cards

Fish in the sea ( thường + plenty more )

Còn rất nhiều lựa chọn khác

3
New cards

Make a claim about

Yêu cầu bồi thường

4
New cards

Rain hold off

Ngừng mưa

5
New cards

Namely

Cụ thể là

6
New cards

That said

= while (quan hệ nhượng bộ)

Trong khi đó

7
New cards

Hindsight

Sự nhận thức sau này

8
New cards

Retrospect

Nhìn nhận

9
New cards

On a second thought

Đã có sự cân nhắc kỹ

10
New cards

Status quo

Tình trạng hiện tại

11
New cards

Long-winded

Dài dòng, lan man

12
New cards

Aplenty ( đứng sau danh từ )

Dồi dào

13
New cards

Profusely

Nhiều

14
New cards

Superabundant

Cực nhiều

15
New cards

Inexhaustibly

Không bao giờ cạn kiệt

16
New cards

Degree

Độ

17
New cards

Dimension

Kích thước

18
New cards

Extent of sb difficulty

Mức độ khó khăn

19
New cards

Desperation

Sự tuyệt vọng

20
New cards

Width

Chiều rộng

21
New cards

Unreasonable

Không hợp lý

22
New cards

Conference

Hội nghị

23
New cards

At short notice

Với thông báo gấp

24
New cards

Slow-witted

Đờ đẫn

25
New cards

Far-reaching

Ảnh hưởng sâu rộng

26
New cards

Off-hand

Thiếu sự chuẩn bị

27
New cards

Top-heavy

Nặng đầu

28
New cards

Flow

Dòng chảy

29
New cards

Pour

Đổ

30
New cards

Shed tears ( shed a tear )

Rơi nước mắt

31
New cards

Stream

Thành dòng

32
New cards

Solid

Chất rắn / cứng nhắc

33
New cards

Sleet

Mưa tuyết

34
New cards

Gale

Gió giật

35
New cards

Hail ( hailstone )

Mưa đá

36
New cards

Cordon ( + off )

Phong tỏa

37
New cards

Batten

Gia cố, làm chắc chắn hơn

38
New cards

Fasten

Buộc chặt

39
New cards

Shuttered

Dập, đóng cửa

40
New cards

Bark

Vỏ cây

41
New cards

Thicken with age

Dày lên theo thời gian

42
New cards

Fix

Sửa / cố định

43
New cards

Thicken

Đặc lại, lấp đầy bên trong

44
New cards

Stiffen

Làm cứng lại, khó uốn cong

45
New cards

Spending power

Sức mua

46
New cards

Adjust

Điều chỉnh

47
New cards

Bend

Uốn cong

48
New cards

Hack

Chặt, đốn (mang tính thô bạo)

49
New cards

Chop

Chặt

50
New cards

Slice

Thái lát

51
New cards

Trim

Chặt, tỉa tót, chỉnh sửa

52
New cards

Legible

Dễ đọc (liên quan đến chữ viết)

53
New cards

Decipherable

Có thể giải mã được (dùng với kí hiệu)

54
New cards

Discernible

Có thể nhận thấy được

55
New cards

Intelligible

Dễ hiểu (ngôn ngữ) để bày tỏ quan điểm

56
New cards

Confidential

Bí mật

57
New cards

On the grounds that

Bởi vì

58
New cards

Remark

Nhận xét

59
New cards

Take a pinch of salt

Xem xét điều gì với 1 chút nghi ngờ

60
New cards

By the skin of my teeth

Trong 1 tình huống hết sức suýt sao