Set 2

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

100 Terms

1
New cards
주차장
(n) bãi đỗ xe
2
New cards

신상품

(n) sản phẩm mới

3
New cards
(n) sự khuyến mãi
4
New cards
택배
(n) sự giao hàng
5
New cards
소중하다
(adj) quý báu
6
New cards
신속하다
(adj) thần tốc, nhanh chóng
7
New cards
배달하다
(v) giao, phát
8
New cards
건축
(n) ngành xây dựng, kiến trúc
9
New cards
소음
(n) tiếng ồn
10
New cards
결혼식장
(n) nhà hàng tiệc cưới
11
New cards
가구점
(n) cửa hàng nội thất, cửa hàng đồ gia dụng
12
New cards
원목
(n) gỗ thô
13
New cards
먹을거리
(n) thức ăn
14
New cards
친환경
(n) sự thân thiện với môi trường
15
New cards
농산물
(n) nông sản
16
New cards
신선하다
(adj) tươi mát, sảng khoái
17
New cards
촬영
(n) sự quay phim
18
New cards
약자
(n) người yếu thế, kẻ yếu
19
New cards
생활용품
(n) đồ dùng trong sinh hoạt
20
New cards
식품
(n) thực phẩm
21
New cards
학원
(n) học viện, trung tâm
22
New cards
온돌
(n) hệ thống sưởi ấm sàn Hàn Quốc
23
New cards
편의점
(n) cửa hàng tiện lợi
24
New cards
수술하다
(v) phẫu thuật
25
New cards
의료
(n) y tế, sự trị bệnh
26
New cards
치과
(n) nha khoa
27
New cards
씹다
(v) nhai
28
New cards
조식
(n) bữa sáng
29
New cards
지역별
theo từng vùng
30
New cards
비교
(n) sự so sánh
31
New cards
부동산
(n) bất động sản
32
New cards
주유소
(n) trạm xăng dầu
33
New cards
세차
(n) sự rửa xe
34
New cards
수리
(n) việc sử chữa
35
New cards
망가지다
(v) bị phá hỏng
36
New cards
다발
(n) đoá, bó
37
New cards
굽다
(v) nướng
38
New cards
향기
(n) mùi thơm
39
New cards
흐리다
(adj) lờ mờ, mờ ảo
40
New cards
자르다
(v) cắt
41
New cards
가위
(n) cái kéo
42
New cards

선명하다

(adj) rõ rệt, rõ nét, rõ ràng

43
New cards
하늘
(n) bầu trời
44
New cards
구름
(n) đám mây
45
New cards
끼다
(v) bao phủ, xen lấn
46
New cards
변하다
(v) biến hoá, biến đổi
47
New cards
짬깍
(phó từ) giật mình, hết hồn
48
New cards
놀라다
(v) giật mình, ngỡ ngàng, hết hồn
49
New cards
시끄럽다
(adj) ồn ào
50
New cards
떠들다
(v) làm ồn, lớn tiếng, lan truyền
51
New cards
강연
(n) sự thuyết trình, sự thuyết giảng
52
New cards
스케이트
(n) sự trượt băng, giày trượt băng
53
New cards
초대장
(n) thư mời
54
New cards
귀찮다
(adj) phiền phức, bực mình
55
New cards

ㄹ/을 게 뻔하다

chắc chắn là…., rõ ràng là….
56
New cards
정답
(n) đáp án đúng
57
New cards
영양소
(n) chất dinh dưỡng
58
New cards

핵심

(n) trọng tâm

59
New cards
(n) giây
60
New cards
정확하다
(adj) chính xác, chuẩn xác
61
New cards

지켜주다

giữ cho
62
New cards
보이다
(v) cho thấy, cho xem
63
New cards

선명하다

(adj) rõ ràng, rõ nét, rõ rệt (1)

64
New cards
편안하다

(adj) bình an, thanh thản, thoải mái

65
New cards
달리다
(v) chạy
66
New cards
소음
(n) tiếng ồn
67
New cards
승차감
(n) cảm giác an toàn của xe
68
New cards
촉촉하다
(adj) ươn ướt, ẩm ướt
69
New cards
젖다
(v) thấm, ngấm (nước)
70
New cards
순간
(n) khoảnh khắc, thoáng chốc, chốc lát
71
New cards
피부
(n) da
72
New cards
바르다
(v) dán, trát, bôi
73
New cards
가습기
(n) máy giữ ẩm không khí
74
New cards
건조하다
(adj) khô ráo, khô khan
75
New cards
소나기
(n) cơn mưa rào
76
New cards
접다
(v) gấp, gập
77
New cards
샴푸
(n) dầu gội đầu, sự gội đầu
78
New cards
머릿결
(n) làn tóc, mái tóc
79
New cards
머리카락
(n) sợi tóc
80
New cards
시원하다
(adj) mát mẻ
81
New cards
더위
(n) cái nóng
82
New cards
머리를 감다
gội đầu
83
New cards
얇다
(adj) mỏng
84
New cards
가볍다
(adj) nhẹ
85
New cards
높낮이
(n) độ cao thấp
86
New cards
비추다
(v) soi, soi sáng, phản chiếu
87
New cards
거울
(n) cái gương
88
New cards
반지
(n) cái nhẫn
89
New cards
향수
(n) nước hoa
90
New cards

든든하다

(adj) no, chắc bụng, đáng tin cậy, vững tin, vững tâm

91
New cards
조절하다
(v) điều tiết
92
New cards
이동하다
(v) di động, di chuyển
93
New cards
편리하다
(adj) tiện lợi
94
New cards
뿌리다
(v) gieo, phát tán
95
New cards
호감
(n) cảm tình
96
New cards
공기 순환
(n) tuần hoàn không khí
97
New cards
곰팡이
(n) nấm mốc
98
New cards
장난감
(n) đồ chơi
99
New cards
안약
(n) thuốc nhỏ mắt
100
New cards
염색약
(n) thuốc nhuộm

Explore top flashcards