1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
신상품
(n) sản phẩm mới
선명하다
(adj) rõ rệt, rõ nét, rõ ràng
ㄹ/을 게 뻔하다
핵심
(n) trọng tâm
지켜주다
선명하다
(adj) rõ ràng, rõ nét, rõ rệt (1)
(adj) bình an, thanh thản, thoải mái
든든하다
(adj) no, chắc bụng, đáng tin cậy, vững tin, vững tâm