Từ vựng 2.1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

食生活

Last updated 2:13 AM on 3/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards

飯を食う

めしをくう

Ăn cơm

2
New cards

気に食わない

きにくわない

Nuốt không trôi (tức)

3
New cards

リンゴをかじる

Cắn quả táo

4
New cards

水を口に含む

みずをくちにふくむ

Ngậm nước trong miệng

5
New cards

あめをしゃぶる

Ngậm (để nếm) kẹo

6
New cards

あめをなめる

Liếm kẹo

7
New cards

味わう = 楽しむ

あじわう = たのしむ

料理を味わう

Thưởng thức = Nếm

Thưởng thức món ăn

8
New cards

香りをかぐ

Ngửi mùi hương thơm

9
New cards

食欲がない

Không thèm ăn

10
New cards

湯飲みでお茶を飲む

ゆのみでおちゃをのむ

Uống trà bằng tách uống trà

11
New cards

皿をお盆で運ぶ

さらをおぼんではこぶ

Mang những cái đĩa bằng khay

12
New cards

栄養を取る

Hấp thụ dinh dưỡng

13
New cards

栄養のバランスがかたよる

Mất cân bằng dinh dưỡng

14
New cards

消化がいい食べ物

しょうかがいいたべもの

Thức ăn tốt cho tiêu hóa

15
New cards

食事が胃にもたれる

しょくじがいにもたれる

Bữa ăn làm dạ dày khó tiêu

16
New cards

宴会・歓迎会・送別会

えんかい・かんげいかい・そうべつかい

Bữa tiệc/ Tiệc chào đón/ Tiệc chia tay

17
New cards

お酒をつぐ・注ぐ

おさけをつぐ・そそぐ

Rót rượu

18
New cards

お酒を勧める

おさけをすすめる

Mời rượu

19
New cards

冷やす ー 温める

ひやす ー あたためる

Làm lạnh - Làm nóng

20
New cards

酔う ー>酔っ払う

よう ー>よっぱらう

Say → Xỉn

21
New cards

頭痛がする

ずつうがする

Đau đầu

22
New cards

吐き気がする ー> 吐く

はきけがする ー> はく

Buồn nôn → Nôn

23
New cards

めまいがする

Chóng mặt

24
New cards

意識を失う

いしきをうしなう

Bất tỉnh

25
New cards

酔いをさます・がさめる

よいをさます・がさめる

Làm cho tỉnh rượu/ Tự tỉnh rượu

26
New cards

酔っ払いをうちに帰す

よっぱらいをうちにかえす

Cho người say xỉn về nhà

27
New cards

刺身をつまむ

さしみをつまむ

Gắp/ bóc cá sống

28
New cards

ぜいたくな ー 粗末な

ぜいたくな ー そまつな

Xa hoa - Qua loa, sơ sài

29
New cards

質がいい

しつがいい

Chất lượng cao

30
New cards

貴重な

きちょうな

Quý hiếm, quý báu, quý giá

31
New cards

新鮮な

しんせんな

Tươi

32
New cards

天然の # 人工的な

てんねんの # じんこうてきな

Có trong tự nhiên # Nhân tạo

33
New cards

日本産の牛肉

にほんさんのぎゅうにく

Thịt bò Nhật bản

34
New cards

アフリカが原産の野菜

アフリカがげんさんのやさい

Rau có nguồn gốc sản xuất tại Châu Phi

35
New cards

調味料

ちょうみりょう

Gia vị

36
New cards

酢・しょう油・こしょう

す・しょうゆ・こしょう

Giấm / Nước tương / Tiêu

37
New cards

塩辛い・しょっぱい

しおからい・しょっぱい

Mặn

38
New cards

酸っぱい

すっぱい

Chua

39
New cards

さっぱりした ー しつこい・くどい

Vị thanh chua - Ngấy (dầu, phô mai,…)

40
New cards

好みの味 ー 苦手な味

このみのあじ ー にがてなあじ

Vị yêu thích - Vị ghét/ vị không ăn được

41
New cards

好き好きのある味

すきずきのあるあじ

Hương vị tùy sở thích

42
New cards

食べ物に好き嫌いがある

たべものにしききらいがある

Kén chọn đồ ăn

43
New cards

食事の種類

Các loại bữa ăn

44
New cards

和食 ー 洋食

わしょく ー ようしょく

Bữa ăn Nhật - Bữa ăn Tây

45
New cards

和風 ー 洋風の味付け

わふう ー ようふうのあじつけ

Nêm nếm theo phong cách Nhật/ phong cách Tây

46
New cards

行列に並ぶ

ぎょうれつにならぶ

Xếp hàng dài

47
New cards

注文を追加する

ちゅうもんをついかする

Gọi món thêm/ Order thêm

48
New cards

~会

歓迎会

送別会

新年会

Tiệc chào đón

Tiệc chia tay

Tiệc năm mới

49
New cards

~産

日本産

外国産

北海道産 (ほっかいどうさん)

Nuôi trồng tại Nhật

Nuôi trồng ở nước ngoài

Nuôi trồng ở Hokkaido

50
New cards

~料

調味料

保存料 (ほぞんりょう)

Gia vị

Chất bảo quản

51
New cards

~風

和風

洋風

中華風 (ちゅうかふう)

現代風

Mang phong cách Nhật

Mang phong cách Tây

Mang phong cách Trung hoa

Mang phong cách hiện đại

52
New cards

よほど = かなり = ずいぶん = だいぶ

Khá là

53
New cards

改めて = また = もう一度

あらためて = また = もういちど

1 lần nữa

54
New cards

しきりに = どんどん

liên tục

55
New cards

いくら…でも

Dù… bao nhiêu

Explore top notes

note
APES Review
Updated 690d ago
0.0(0)
note
La Salud y El Médico
Updated 881d ago
0.0(0)
note
A Tour of the Cell
Updated 1311d ago
0.0(0)
note
Organic Chemistry
Updated 625d ago
0.0(0)
note
Thermochemie
Updated 487d ago
0.0(0)
note
APES Review
Updated 690d ago
0.0(0)
note
La Salud y El Médico
Updated 881d ago
0.0(0)
note
A Tour of the Cell
Updated 1311d ago
0.0(0)
note
Organic Chemistry
Updated 625d ago
0.0(0)
note
Thermochemie
Updated 487d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
soc exam final
129
Updated 469d ago
0.0(0)
flashcards
PPT#5 Northern Renaissance
36
Updated 208d ago
0.0(0)
flashcards
free time, opinions and hobbies
96
Updated 188d ago
0.0(0)
flashcards
EXPH0300
108
Updated 1049d ago
0.0(0)
flashcards
mis exam
53
Updated 1058d ago
0.0(0)
flashcards
Aquatic Ento Lab practical 1
20
Updated 418d ago
0.0(0)
flashcards
APWH Unit 2
76
Updated 688d ago
0.0(0)
flashcards
soc exam final
129
Updated 469d ago
0.0(0)
flashcards
PPT#5 Northern Renaissance
36
Updated 208d ago
0.0(0)
flashcards
free time, opinions and hobbies
96
Updated 188d ago
0.0(0)
flashcards
EXPH0300
108
Updated 1049d ago
0.0(0)
flashcards
mis exam
53
Updated 1058d ago
0.0(0)
flashcards
Aquatic Ento Lab practical 1
20
Updated 418d ago
0.0(0)
flashcards
APWH Unit 2
76
Updated 688d ago
0.0(0)