1/238
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
husband
chồng
wife
vợ
parents
cha mẹ
children
những đứa trẻ
boy
trai
grandparents
ông bà
granddaughter
cháu gái
grandson
cháu trai
grandmother
bà
grandfather
ông
uncle
chú,bác ,cậu
mother
mẹ
father
bố
aunt
cô,thím,mợ
cousin
anh em họ
sister-in-law
chj,em dâu
brother
anh trai
sister
chị gái
brother-in-law
anh rể
nephew
cháu trai
niece
cháu gái
daughter
con gái
son
con trai
face
mặt
mouth
miệng
chin
cằm
neck
cổ
shoulder
vai
arm
cánh tay
upper arm
cánh tay trên
elbow
khuỷu tay
forearm
cẳng tay
armpit
nách
back
lưng
chest
ngực
waist
eo
abdomen
bụng
buttocks
mông
hip
hông
leg
chân
thigh
đùi
knee
đầu gối
calf
cẳng chân
wrist
cổ tay
knuckle
fingernail
móng tay
thumb
ngón tay cái
(index) finger
ngón trỏ
middle finger
ngón giữa
ring finger
ngón đeo nhẫn
little finger
ngón út
palm
lòng bàn tay
hair
tóc
part
rìa giữa tóc và mặt
forehead
trán
sideburn
tóc mai
ear
tai
cheek
má
nose
mũi
nostril
lỗ mũi
jaw
hàm
beard
râu
mustache
ria mép
tongue
lưỡi
tooth
răng
lip
môi
eyebrow
lông mày
eyelid
mí mắt
eyelashes
lông mi
iris
tròng trắng
pupil
tròng đen
ankle
mắt cá chân
heel
gót chân
instep
mu bàn chân
ball
bóng
big toe
móng cái
toe
|
móng chân
little
ngón chân út
toenail
móng chân
brain
não
spinal cord
tủy sống
throat
cổ họng
windpipe
khí quản
esophagus
thực quản
woman
phụ nữ
man
muscle
cơ bắp
lung
phổi
heart
trái tim
liver
gan
stomach
dạ dày
|
intestines
ruột
vein
tĩnh mạch
artery
động mạch
kidney
thận
pancreas
tuyến tụy
bladder
bàng quang
(head of) cauliflower
súp lơ
broccoli
bông cải xanh
cabbage
bắp cải