1/68
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Achieve (v) /əˈtʃiːv/
đạt được
Admirable (adj) /ˈædmərəbl/
Đáng ngưỡng mộ
Adversity (n) /ədˈvɜːrsəti/
nghịch cảnh
Ambition (n) /æmˈbɪʃn/
khát vọng
Bravery (n) /ˈbreɪvəri/
dũng cảm
Compassion (n) /kəmˈpæʃn/
lòng trắc ẩn
Conquer (v) /ˈkɒŋkər/
chinh phục
Dedication (n) /ˌdedɪˈkeɪʃn/
sự cống hiến
Determination (n) /dɪˌtɜːrmɪˈneɪʃn/
sự quyết tâm
Devotion (n) /dɪˈvəʊʃn/
sự tận tuỵ
Diligence (n) /ˈdɪlɪdʒəns/
sự chăm chỉ
Empathy (n) /ˈempəθi/
sự đồng cảm
Endurance (n) /ɪnˈdjʊərəns/
sự chịu đựng
Generosity (n) /ˌdʒenəˈrɒsəti/
sự hào phóng
Gratitude (n) /ˈɡrætɪtjuːd/
lòng biết ơn
Heroic (adj) /həˈrəʊɪk/
anh hùng
Honesty (n) /ˈɒnəsti/
sự trung thực
Humility (n) /hjuːˈmɪləti/
sự khiêm tốn
Inspiration (n) /ˌɪnspəˈreɪʃn/
cảm hứng
Legacy (n) /ˈleɡəsi/
di sản
Overcome (v) /ˌəʊvəˈkʌm/
vượt qua
Passion (n) /ˈpæʃn/
đam mê
Persistence (n) /pəˈsɪstəns/
sự kiên định
Philanthropy (n) /fɪˈlænθrəpi/
lòng nhân ái
Resilience (n) /rɪˈzɪliəns/
sự kiên cường
Sacrifice (n) /ˈsækrɪfaɪs/
sự hy sinh
Selflessness (n) /ˈselfləsnəs/
sự vị tha
Tenacity (n) /təˈnæsəti/
sự bền bỉ
Triumph (n) /ˈtraɪʌmf/
chiến thắng
Wisdom (n) /ˈwɪzdəm/
sự thông minh
Vision (n) /ˈvɪʒn/
tầm nhìn
Volunteering (n) /ˌvɒlənˈtɪərɪŋ/
hoạt động tình nguyện
Altruism (n) /ˈæltruɪzəm/
lòng vị tha
Authenticity (n) /ˌɔːθenˈtɪsəti/
tính chân thực
Breakthrough (n) /ˈbreɪkθruː/
đột phá
Commitment (n) /kəˈmɪtmənt/
sự cam kết
Contribution (n) /ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/
sự đóng góp
Conviction (n) /kənˈvɪkʃn/
niềm tin chắc chắn
Defiance (n) /dɪˈfaɪəns/
sự thách thức
Elevation (n) /ˌelɪˈveɪʃn/
sự nâng cao
Empowerment (n) /ɪmˈpaʊərmənt/
sự trao quyền
Enlightenment (n) /ɪnˈlaɪtnmənt/
sự khai sáng
Faith (n) /feɪθ/
niềm tin
Flourish (v) /ˈflʌrɪʃ/
phát triển mạnh
Forgiveness (n) /fəˈɡɪvnəs/
sự tha thứ
Fulfillment (n) /fʊlˈfɪlmənt/
sự hoàn thành
Gratification (n) /ˌɡrætɪfɪˈkeɪʃn/
sự hài lòng
Humanitarian (adj) /hjuːˌmænɪˈteəriən/
nhân đạo
Impactful (adj) /ɪmˈpæktfl/
ảnh hưởng lớn
Inventiveness (n) /ɪnˈventɪvnəs/
tính sáng tạo
Legacy-building (n) /ˈleɡəsi ˌbɪldɪŋ/
xây dựng di sản
Magnanimous (adj) /mæɡˈnænɪməs/
rộng lượng
Mastery (n) /ˈmɑːstəri/
sự thành thạo
Mentor (n) /ˈmentɔːr/
người hướng dẫn
Milestone (n) /ˈmaɪlstəʊn/
cột mốc
Morality (n) /məˈræləti/
đạo đức
Nobility (n) /nəʊˈbɪləti/
sự cao quý
Optimism (n) /ˈɒptɪmɪzəm/
sự lạc quan
Pioneering (adj) /ˌpaɪəˈnɪərɪŋ/
tiên phong
Redemption (n) /rɪˈdempʃn/
sự chuộc lỗi
Relentless (adj) /rɪˈlentləs/
không ngừng nghỉ
Revival (n) /rɪˈvaɪvl/
sự hồi sinh
Self-discipline (n) /ˌself ˈdɪsəplɪn/
tự giác
Struggle (n) /ˈstrʌɡl/
sự đấu tranh
Thrive (v) /θraɪv/
phát triển mạnh
Trailblazer (n) /ˈtreɪlbleɪzər/
người tiên phong
Unyielding (adj) /ʌnˈjiːldɪŋ/
không khoan nhượng