耳から覚える - N3 - 語彙 UNIT 9 (名詞C)(636~715)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/79

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:05 AM on 3/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

80 Terms

1
New cards

読書

どくしょ【ĐỘC THƯ】

việc đọc sách

<p>どくしょ【ĐỘC THƯ】</p><p>việc đọc sách</p>
2
New cards

演奏

えんそう 【DIỄN TẤU】

sự trình diễn, biểu diễn

<p>えんそう 【DIỄN TẤU】</p><p>sự trình diễn, biểu diễn</p>
3
New cards

芸術

げいじゅつ【NGHỆ THUẬT】

nghệ thuật

<p>げいじゅつ【NGHỆ THUẬT】</p><p>nghệ thuật</p>
4
New cards

検査

けんさ【KIỂM TRA】

kiểm tra

<p>けんさ【KIỂM TRA】</p><p>kiểm tra</p>
5
New cards

血液

けつえき【HUYẾT DỊCH】

máu

<p>けつえき【HUYẾT DỊCH】</p><p>máu</p>
6
New cards

治療

ちりょう 【TRỊ LIỆU】

điều trị, trị liệu

<p>ちりょう 【TRỊ LIỆU】</p><p>điều trị, trị liệu</p>
7
New cards

症状

しょうじょう 【CHỨNG TRẠNG】

triệu chứng bệnh, tình trạng bệnh

<p>しょうじょう 【CHỨNG TRẠNG】</p><p>triệu chứng bệnh, tình trạng bệnh</p>
8
New cards

予防

よぼう 【DỰ PHÒNG】

sự đề phòng, dự phòng

9
New cards

栄養

えいよう 【VINH DƯỠNG】

dinh dưỡng

<p>えいよう 【VINH DƯỠNG】</p><p>dinh dưỡng</p>
10
New cards

手術

しゅじゅつ【THỦ THUẬT】

thủ thuật, phẫu thuật

<p>しゅじゅつ【THỦ THUẬT】</p><p>thủ thuật, phẫu thuật</p>
11
New cards

死亡

しぼう【TỬ VONG】

chết

12
New cards

いのち 【MỆNH】

sinh mệnh

13
New cards

一生

いっしょう【NHẤT SINH】

①② cả cuộc đời

<p>いっしょう【NHẤT SINH】</p><p>①② cả cuộc đời</p>
14
New cards

誤解

ごかい【NGỘ GIẢI】

sự hiểu lầm

<p>ごかい【NGỘ GIẢI】</p><p>sự hiểu lầm</p>
15
New cards

後悔

こうかい【HẬU HỐI】

sự ăn ăn, hối hận

<p>こうかい【HẬU HỐI】</p><p>sự ăn ăn, hối hận</p>
16
New cards

わけ 【DỊCH】

① lý do

② ý nghĩa

17
New cards

態度

たいど 【THÁI ĐỘ】

thái độ

<p>たいど 【THÁI ĐỘ】</p><p>thái độ</p>
18
New cards

くせ 【PHÍCH】

thói quen, thói hư, tật xấu

19
New cards

礼儀

れいぎ【LỄ NGHI】

lễ nghi, lễ tiết, phép tắc

<p>れいぎ【LỄ NGHI】</p><p>lễ nghi, lễ tiết, phép tắc</p>
20
New cards

文句

もんく【VĂN CÚ】

① sự kêu ca,phàn nàn

② đoạn văn, từ ngữ

21
New cards

表情

ひょうじょう【BIỂU TÌNH】

biểu lộ tình cảm, vẻ bề ngoài

<p>ひょうじょう【BIỂU TÌNH】</p><p>biểu lộ tình cảm, vẻ bề ngoài</p>
22
New cards

表面

ひょうめん【BIỂU DIỆN】

bề mặt, bề ngoài

23
New cards

禁煙

きんえん【CẤM YÊN】

cấm hút thuốc

<p>きんえん【CẤM YÊN】</p><p>cấm hút thuốc</p>
24
New cards

禁止

きんし 【CẤM CHỈ】

cấm đoán, nghiêm cấm

<p>きんし 【CẤM CHỈ】</p><p>cấm đoán, nghiêm cấm</p>
25
New cards

完成

かんせい 【HOÀN THÀNH】

hoàn thành

<p>かんせい 【HOÀN THÀNH】</p><p>hoàn thành</p>
26
New cards

課題

かだい【KHÓA ĐỀ】

vấn đề,

chủ đề, đề tài, nhiệm vụ

<p>かだい【KHÓA ĐỀ】</p><p>vấn đề,</p><p>chủ đề, đề tài, nhiệm vụ</p>
27
New cards

例外

れいがい【LỆ NGOẠI】

ngoại lệ

<p>れいがい【LỆ NGOẠI】</p><p>ngoại lệ</p>
28
New cards

基本

きほん【CƠ BẢN】

cơ bản

29
New cards

記録

きろく【KÝ LỤC】

①② sự ghi chép, ghi lại

<p>きろく【KÝ LỤC】</p><p>①② sự ghi chép, ghi lại</p>
30
New cards

状態

じょうたい【TRẠNG THÁI】

trạng thái

<p>じょうたい【TRẠNG THÁI】</p><p>trạng thái</p>
31
New cards

出来事

できごと【XUẤT LAI SỰ】

sự kiện, việc

32
New cards

場面

ばめん【TRƯỜNG DIỆN】

① tình trạng, tình huống

② cảnh (trong vở kịch)

<p>ばめん【TRƯỜNG DIỆN】</p><p>① tình trạng, tình huống</p><p>② cảnh (trong vở kịch)</p>
33
New cards

機会

きかい【CƠ HỘI】

cơ hội

<p>きかい【CƠ HỘI】</p><p>cơ hội</p>
34
New cards

距離

きょり【CỰ LI】

cự li, khoảng cách

<p>きょり【CỰ LI】</p><p>cự li, khoảng cách</p>
35
New cards

提案

ていあん【ĐỀ ÁN】

sự đề xuất, đưa ra

<p>ていあん【ĐỀ ÁN】</p><p>sự đề xuất, đưa ra</p>
36
New cards

やり取り

giao dịch, trao đổi, tranh luận

<p>giao dịch, trao đổi, tranh luận</p>
37
New cards

知識

ちしき【TRI THỨC】

tri thức

<p>ちしき【TRI THỨC】</p><p>tri thức</p>
38
New cards

実力

じつりょく【THỰC LỰC】

khả năng, thực lực

<p>じつりょく【THỰC LỰC】</p><p>khả năng, thực lực</p>
39
New cards

手段

しゅだん【THỦ ĐOẠN】

phương pháp, cách thức

40
New cards

代表

だいひょう【ĐẠI BIỂU】

① người đại diện

② đại diện

<p>だいひょう【ĐẠI BIỂU】</p><p>① người đại diện</p><p>② đại diện</p>
41
New cards

影響

えいきょう【ẢNH HƯỞNG】

ảnh hưởng

<p>えいきょう【ẢNH HƯỞNG】</p><p>ảnh hưởng</p>
42
New cards

効果

こうか【HIỆU QUẢ】

hiệu quả

43
New cards

印象

いんしょう【ẤN TƯỢNG】

ấn tượng

44
New cards

しるし [ẤN]

① dấu ấn

② dấu hiệu, chứng cớ

45
New cards

合図

あいず【HỢP ĐỒ】

dấu hiệu, hiệu lệnh

<p>あいず【HỢP ĐỒ】</p><p>dấu hiệu, hiệu lệnh</p>
46
New cards

共通

きょうつう【CỘNG THÔNG】

thông thường, những thứ cùng có, giống nhau

47
New cards

強調

きょうちょう【CƯỜNG ĐIỀU】

nhấn mạnh

<p>きょうちょう【CƯỜNG ĐIỀU】</p><p>nhấn mạnh</p>
48
New cards

省略

しょうりゃく【TỈNH LƯỢC】

sự lược bỏ

49
New cards

挑戦

ちょうせん【KHIÊU CHIẾN】

sự thách thức, khiêu chiến

<p>ちょうせん【KHIÊU CHIẾN】</p><p>sự thách thức, khiêu chiến</p>
50
New cards

やる気

động lực

51
New cards

勇気

ゆうき【DŨNG KHÍ】

can đảm

<p>ゆうき【DŨNG KHÍ】</p><p>can đảm</p>
52
New cards

資格

しかく【TƯ CÁCH】

① bằng cấp

②③ tư cách, xứng đáng

<p>しかく【TƯ CÁCH】</p><p>① bằng cấp</p><p>②③ tư cách, xứng đáng</p>
53
New cards

申請

しんせい【THỈNH TÍNH】

sự yêu cầu, xin

<p>しんせい【THỈNH TÍNH】</p><p>sự yêu cầu, xin</p>
54
New cards

本人

ほんにん【BẢN NHÂN】

anh ta, cô ta, người đó

55
New cards

契約

けいやく【KHẾ ƯỚC】

hợp đồng

<p>けいやく【KHẾ ƯỚC】</p><p>hợp đồng</p>
56
New cards

証明

しょうめい【CHỨNG MINH】

chứng minh, bằng chứng

<p>しょうめい【CHỨNG MINH】</p><p>chứng minh, bằng chứng</p>
57
New cards

変更

へんこう【BIẾN CANH】

sự biến đổi, thay đổi

<p>へんこう【BIẾN CANH】</p><p>sự biến đổi, thay đổi</p>
58
New cards

保存

ほぞん【BẢO TỒN】

sự bảo tồn

<p>ほぞん【BẢO TỒN】</p><p>sự bảo tồn</p>
59
New cards

保護

ほご【BẢO HỘ】

① "giữ nguyên" (bảo tồn thiên nhiên, bảo mật)

② sự bảo hộ

③ bảo đảm

<p>ほご【BẢO HỘ】</p><p>① "giữ nguyên" (bảo tồn thiên nhiên, bảo mật)</p><p>② sự bảo hộ</p><p>③ bảo đảm</p>
60
New cards

環境

かんきょう【HOÀN CẢNH】

hoàn cảnh, môi trường

<p>かんきょう【HOÀN CẢNH】</p><p>hoàn cảnh, môi trường</p>
61
New cards

資源

しげん【TƯ NGUYÊN】

tài nguyên

62
New cards

不足

ふそく【BẤT TÚC】

không đầy đủ, thiếu (ngủ, vận động, kinh nghiệm)

<p>ふそく【BẤT TÚC】</p><p>không đầy đủ, thiếu (ngủ, vận động, kinh nghiệm)</p>
63
New cards

平均

へいきん【BÌNH QUÂN】

① bình quân, trung bình

② cân bằng

<p>へいきん【BÌNH QUÂN】</p><p>① bình quân, trung bình</p><p>② cân bằng</p>
64
New cards

割合

わりあい【CÁT HỢP】

① tỉ lệ

② +に tương đối

<p>わりあい【CÁT HỢP】</p><p>① tỉ lệ</p><p>② +に tương đối</p>
65
New cards

商売

しょうばい 【THƯƠNG MẠI】

bán buôn, thương mại

<p>しょうばい 【THƯƠNG MẠI】</p><p>bán buôn, thương mại</p>
66
New cards

商品

しょうひん【THƯƠNG PHẨM】

sản phẩm

<p>しょうひん【THƯƠNG PHẨM】</p><p>sản phẩm</p>
67
New cards

しつ【CHẤT】

chất lượng, phẩm chất

68
New cards

かた【HÌNH】

khuôn, kiểu mẫu, nhóm hình

69
New cards

生産

せいさん【SINH SẢN】

sản xuất

<p>せいさん【SINH SẢN】</p><p>sản xuất</p>
70
New cards

消費

しょうひ【TIÊU PHÍ】

tiêu dùng, tiêu thụ

<p>しょうひ【TIÊU PHÍ】</p><p>tiêu dùng, tiêu thụ</p>
71
New cards

物価

ぶっか【VẬT GIÁ】

vật giá, giá cả

<p>ぶっか【VẬT GIÁ】</p><p>vật giá, giá cả</p>
72
New cards

倒産

とうさん【ĐẢO SẢN】

phá sản, không trả được nợ

<p>とうさん【ĐẢO SẢN】</p><p>phá sản, không trả được nợ</p>
73
New cards

携帯

けいたい【HUỀ ĐỚI】

điện thoại di động, mang theo, cầm theo

74
New cards

現代

げんだい【HIỆN ĐẠI】

ngày nay

<p>げんだい【HIỆN ĐẠI】</p><p>ngày nay</p>
75
New cards

世紀

せいき【THẾ KỈ】

thế kỉ

<p>せいき【THẾ KỈ】</p><p>thế kỉ</p>
76
New cards

文化

ぶんか【VĂN HÓA】

văn hóa

<p>ぶんか【VĂN HÓA】</p><p>văn hóa</p>
77
New cards

都市

とし【ĐÔ THỊ】

thành phố

<p>とし【ĐÔ THỊ】</p><p>thành phố</p>
78
New cards

地方

ちほう【ĐỊA PHƯƠNG】

① vùng, tỉnh

② địa phương

<p>ちほう【ĐỊA PHƯƠNG】</p><p>① vùng, tỉnh</p><p>② địa phương</p>
79
New cards

戦争

せんそう 【CHIẾN TRANH】

chiến tranh

<p>せんそう 【CHIẾN TRANH】</p><p>chiến tranh</p>
80
New cards

平和

へいわ【BÌNH HÒA】

hòa bình

<p>へいわ【BÌNH HÒA】</p><p>hòa bình</p>

Explore top notes

note
WHAP - Unit 2 Review
Updated 528d ago
0.0(0)
note
2.1 Physical and Mental Health
Updated 1102d ago
0.0(0)
note
THE NEW NATION
Updated 633d ago
0.0(0)
note
Chapter 13 - Chemical Equilibrium
Updated 1437d ago
0.0(0)
note
WHAP - Unit 2 Review
Updated 528d ago
0.0(0)
note
2.1 Physical and Mental Health
Updated 1102d ago
0.0(0)
note
THE NEW NATION
Updated 633d ago
0.0(0)
note
Chapter 13 - Chemical Equilibrium
Updated 1437d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
cogni
400
Updated 783d ago
0.0(0)
flashcards
Latin Exam Vocabulary
437
Updated 309d ago
0.0(0)
flashcards
[ 2MID ] MIL - What is Media?
40
Updated 207d ago
0.0(0)
flashcards
LV - Python
20
Updated 1040d ago
0.0(0)
flashcards
Unit 2: Cognition
50
Updated 9d ago
0.0(0)
flashcards
unit 2 vocab
140
Updated 1183d ago
0.0(0)
flashcards
cogni
400
Updated 783d ago
0.0(0)
flashcards
Latin Exam Vocabulary
437
Updated 309d ago
0.0(0)
flashcards
[ 2MID ] MIL - What is Media?
40
Updated 207d ago
0.0(0)
flashcards
LV - Python
20
Updated 1040d ago
0.0(0)
flashcards
Unit 2: Cognition
50
Updated 9d ago
0.0(0)
flashcards
unit 2 vocab
140
Updated 1183d ago
0.0(0)